• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.744,08 -15,00/-0,85%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 1:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.744,08   -15,00/-0,85%  |   HNX-INDEX   262,15   -3,38/-1,27%  |   UPCOM-INDEX   125,70   +0,47/+0,38%  |   VN30   1.884,81   -14,01/-0,74%  |   HNX30   431,00   -1,70/-0,39%
07 Tháng Mười 2026 1:10:06 CH - Mở cửa
CTCP Licogi 14 (L14 : HNX)
Cập nhật ngày 07/10/2026
1:07:55 CH
17,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,20 (-1,10%)
Tham chiếu
18,10
Mở cửa
17,70
Cao nhất
18,30
Thấp nhất
17,70
Khối lượng
11.600
KLTB 10 ngày
33.290
Cao nhất 52 tuần
37,50
Thấp nhất 52 tuần
16,70
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
07/10/2026 17,90 0 32.400 0 33.800 -1.400 11.600 208.830
06/10/2026 18,10 148 131.059 127 90.814 40.245 44.000 779.710
05/10/2026 17,70 132 139.127 82 47.745 91.382 24.300 431.420
02/10/2026 18,10 109 81.201 78 39.466 41.735 24.100 428.560
01/10/2026 17,80 174 110.849 90 70.072 40.777 37.100 660.890
30/09/2026 17,80 154 108.885 73 47.353 61.532 24.700 444.710
29/09/2026 18,00 172 88.300 88 71.675 16.625 29.200 525.630
28/09/2026 18,20 258 154.830 121 176.833 -22.003 87.300 1.573.420
25/09/2026 18,60 134 98.937 73 43.219 55.718 14.100 264.900
24/09/2026 18,70 156 76.494 96 64.406 12.088 36.500 686.280
23/09/2026 19,00 124 77.196 111 58.412 18.784 22.800 438.420
22/09/2026 19,30 126 94.620 96 64.276 30.344 34.700 672.390
21/09/2026 19,50 136 83.930 99 77.706 6.224 32.800 632.650
18/09/2026 19,50 112 101.746 111 56.868 44.878 23.200 454.220
17/09/2026 19,60 175 147.308 147 112.102 35.206 80.200 1.549.910
16/09/2026 19,00 169 101.726 120 82.036 19.690 38.400 729.100
15/09/2026 19,00 125 51.744 86 41.748 9.996 15.900 301.680
14/09/2026 19,10 144 63.511 102 62.573 938 31.500 604.400
11/09/2026 19,40 186 106.239 103 59.342 46.897 30.100 585.560
10/09/2026 19,90 175 99.520 130 157.523 -58.003 26.600 522.250