• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.830,96 -15,14/-0,82%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:10:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.830,96   -15,14/-0,82%  |   HNX-INDEX   259,99   +0,99/+0,38%  |   UPCOM-INDEX   130,17   +1,46/+1,13%  |   VN30   1.994,13   -16,62/-0,83%  |   HNX30   578,45   +2,06/+0,36%
03 Tháng Ba 2026 11:11:18 SA - Mở cửa
CTCP Licogi 14 (L14 : HNX)
Cập nhật ngày 03/03/2026
11:09:58 SA
24,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,20 (+0,82%)
Tham chiếu
24,30
Mở cửa
24,30
Cao nhất
25,20
Thấp nhất
24,30
Khối lượng
38.000
KLTB 10 ngày
70.440
Cao nhất 52 tuần
48,50
Thấp nhất 52 tuần
22,40
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
03/03/2026 24,50 0 157.300 0 70.000 87.300 38.000 936.930
02/03/2026 24,30 584 388.200 217 359.562 28.638 206.200 5.042.660
27/02/2026 25,70 415 292.649 120 154.342 138.307 83.900 2.158.530
26/02/2026 26,10 178 152.906 98 88.633 64.273 41.200 1.071.570
25/02/2026 26,00 233 190.406 140 145.098 45.308 70.200 1.834.480
24/02/2026 26,30 184 143.770 147 126.572 17.198 46.000 1.210.750
23/02/2026 26,30 239 186.973 204 141.666 45.307 62.600 1.641.540
13/02/2026 26,00 177 133.964 149 127.121 6.843 52.900 1.381.560
12/02/2026 26,20 133 121.224 162 120.880 344 25.000 655.140
11/02/2026 26,20 215 210.664 274 218.711 -8.047 78.400 2.056.280
10/02/2026 25,40 272 348.999 119 102.111 246.888 31.500 796.900
09/02/2026 25,30 255 228.338 156 130.221 98.117 57.000 1.450.090
06/02/2026 25,20 421 228.268 181 219.055 9.213 140.500 3.609.560
05/02/2026 26,20 257 174.646 165 142.815 31.831 58.400 1.545.410
04/02/2026 26,40 354 416.274 194 161.148 255.126 67.800 1.791.670
03/02/2026 26,60 242 183.534 174 122.475 61.059 39.000 1.032.950
02/02/2026 26,20 508 394.201 214 208.150 186.051 142.100 3.720.440
30/01/2026 26,90 430 378.441 273 182.206 196.235 100.200 2.677.220
29/01/2026 26,40 250 172.670 207 129.621 43.049 49.300 1.312.650
28/01/2026 26,50 312 298.876 208 162.901 135.975 85.100 2.248.430