|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.485.981 | 2.102.298 | 2.100.669 | 2.079.895 | 1.858.900 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
32.588 | 16.076 | 43.151 | 47.054 | 24.184 |
 | 1. Tiền |
|
|
32.588 | 16.076 | 43.151 | 47.054 | 24.184 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
680.000 | 245.000 | 235.000 | 192.272 | 182.272 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | 235.000 | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
680.000 | 245.000 | | 192.272 | 182.272 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
492.232 | 77.090 | 789.835 | 291.588 | 459.698 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
471.803 | 56.122 | 784.028 | 297.410 | 464.352 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
41.268 | 44.301 | 25.937 | 17.887 | 18.817 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.562 | 2.069 | 5.272 | 1.596 | 1.639 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-25.402 | -25.402 | -25.402 | -25.305 | -25.111 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.262.033 | 1.705.565 | 1.015.990 | 1.502.213 | 1.162.507 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.262.033 | 1.705.565 | 1.015.990 | 1.502.213 | 1.162.507 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
19.129 | 58.567 | 16.692 | 46.768 | 30.240 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.421 | 5.521 | 6.048 | 8.387 | 8.920 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
13.674 | 49.365 | 10.617 | 38.380 | 21.319 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
34 | 3.681 | 28 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
386.063 | 415.215 | 466.249 | 506.746 | 503.819 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
331.880 | 365.120 | 375.179 | 470.906 | 462.896 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
331.319 | 364.721 | 374.821 | 470.587 | 460.777 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.794.307 | 1.736.675 | 1.764.514 | 1.880.058 | 1.887.156 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.462.988 | -1.371.954 | -1.389.694 | -1.409.471 | -1.426.379 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
561 | 399 | 359 | 319 | 2.119 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.987 | 3.987 | 3.987 | 3.987 | 5.928 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.426 | -3.589 | -3.629 | -3.669 | -3.809 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
38.865 | 33.199 | 73.523 | 20.016 | 26.076 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
38.865 | 33.199 | 73.523 | 20.016 | 26.076 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
6.844 | 6.844 | 6.844 | 6.844 | 6.844 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
6.844 | 6.844 | 6.844 | 6.844 | 6.844 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
8.475 | 10.052 | 10.702 | 8.980 | 8.003 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.475 | 10.052 | 10.702 | 8.980 | 8.003 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.872.044 | 2.517.513 | 2.566.918 | 2.586.641 | 2.362.720 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.420.215 | 1.045.537 | 1.056.989 | 1.080.368 | 953.311 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.420.215 | 1.045.537 | 1.056.989 | 1.080.368 | 953.311 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
828.811 | 712.680 | 591.597 | 639.534 | 513.624 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
215.734 | 173.025 | 206.513 | 141.355 | 57.264 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
744 | 14.572 | 1.055 | 1.110 | 1.336 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
25.445 | 12.840 | 8.228 | 4.223 | 8.702 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
198.121 | 77.393 | 143.703 | 185.943 | 154.540 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
45.267 | 19.818 | 52.102 | 49.659 | 39.913 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
22.633 | 18.932 | 39.849 | 32.065 | 151.855 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
65.716 | | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
17.744 | 16.277 | 13.944 | 26.478 | 26.078 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.451.829 | 1.471.976 | 1.509.928 | 1.506.273 | 1.409.409 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.451.829 | 1.471.976 | 1.509.928 | 1.506.273 | 1.409.409 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.128.564 | 1.128.564 | 1.128.564 | 1.128.564 | 1.128.564 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
142.529 | 142.529 | 142.529 | 175.374 | 175.374 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
15.342 | 15.342 | 15.342 | 15.342 | 15.342 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
165.394 | 185.541 | 223.493 | 186.993 | 90.128 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
22.284 | 22.284 | 186.511 | 136.526 | 23.670 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
143.110 | 163.257 | 36.982 | 50.467 | 66.458 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.872.044 | 2.517.513 | 2.566.918 | 2.586.641 | 2.362.720 |