• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.755,61 -11,04/-0,62%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.755,61   -11,04/-0,62%  |   HNX-INDEX   256,61   -3,25/-1,25%  |   UPCOM-INDEX   124,10   -1,64/-1,30%  |   VN30   1.877,18   -13,04/-0,69%  |   HNX30   435,12   -4,54/-1,03%
30 Tháng Mười 2026 5:43:12 SA - Mở cửa
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao (LAS : HNX)
Cập nhật ngày 29/10/2026
2:45:04 CH
11,70 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,85%)
Tham chiếu
11,80
Mở cửa
11,90
Cao nhất
11,90
Thấp nhất
11,60
Khối lượng
420.300
KLTB 10 ngày
534.560
Cao nhất 52 tuần
21,40
Thấp nhất 52 tuần
10,40
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
29/10/2026 55.256.866 0 0 0 0 0 0
28/10/2026 55.249.966 0 21.900 -21.900 0 260.647 -260.647
27/10/2026 55.236.066 0 0 0 0 0 0
26/10/2026 55.236.066 0 6.900 -6.900 0 82.064 -82.064
23/10/2026 55.236.066 0 13.900 -13.900 0 170.162 -170.162
22/10/2026 55.233.466 6.700 2.600 4.100 82.347 31.955 50.391
21/10/2026 55.230.066 0 0 0 0 0 0
20/10/2026 55.218.566 38.600 6.700 31.900 462.408 80.262 382.145
19/10/2026 55.256.166 0 10.100 -10.100 0 117.164 -117.164
16/10/2026 55.256.166 0 4.800 -4.800 0 55.531 -55.531
15/10/2026 55.252.566 0 1.000 -1.000 0 11.800 -11.800
14/10/2026 55.232.366 21.600 20.200 1.400 257.160 240.493 16.668
13/10/2026 55.252.966 0 3.600 -3.600 0 40.498 -40.498
12/10/2026 55.252.966 1.000 0 1.000 11.645 0 11.645
09/10/2026 55.248.766 5.200 6.200 -1.000 63.043 75.167 -12.124
08/10/2026 55.253.966 18.600 0 18.600 212.449 0 212.449
07/10/2026 55.272.466 100 0 100 1.061 0 1.061
06/10/2026 55.272.566 5.200 0 5.200 54.843 0 54.843
05/10/2026 55.259.766 0 100 -100 0 1.081 -1.081
02/10/2026 55.259.766 0 0 0 0 0 0