• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.756,55 +79,01/+4,71%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:04 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.756,55   +79,01/+4,71%  |   HNX-INDEX   253,32   +6,62/+2,68%  |   UPCOM-INDEX   127,70   +2,06/+1,64%  |   VN30   1.931,01   +90,05/+4,89%  |   HNX30   550,31   +22,60/+4,28%
09 Tháng Tư 2026 6:09:13 SA - Mở cửa
CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng (LBM : HOSE)
Cập nhật ngày 08/04/2026
3:09:16 CH
31,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+1,40 (+4,73%)
Tham chiếu
29,60
Mở cửa
29,60
Cao nhất
31,00
Thấp nhất
29,60
Khối lượng
30.000
KLTB 10 ngày
19.930
Cao nhất 52 tuần
42,60
Thấp nhất 52 tuần
26,85
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
08/04/2026 15.516.341 12.400 900 11.500 375.123 27.227 347.896
07/04/2026 15.528.041 700 1.100 -400 20.536 32.271 -11.735
06/04/2026 15.528.741 0 200 -200 0 5.861 -5.861
03/04/2026 15.528.541 2.500 200 2.300 73.932 5.915 68.017
02/04/2026 15.530.741 500 300 200 15.029 9.018 6.012
01/04/2026 15.531.241 735 0 735 22.556 0 22.556
31/03/2026 15.528.976 13.800 0 13.800 426.139 0 426.139
30/03/2026 15.527.176 4.300 0 4.300 133.753 0 133.753
27/03/2026 15.518.676 1.100 4.100 -3.000 34.112 127.144 -93.032
26/03/2026 15.518.976 800 16.400 -15.600 24.832 509.060 -484.228
25/03/2026 15.518.776 1.000 12.700 -11.700 31.821 404.132 -372.311
24/03/2026 15.519.476 22.700 300 22.400 719.480 9.509 709.971
23/03/2026 15.540.876 2.515 1.300 1.215 76.219 39.398 36.822
20/03/2026 15.543.391 1.300 0 1.300 39.554 0 39.554
19/03/2026 15.539.391 2.100 0 2.100 63.206 0 63.206
18/03/2026 15.540.991 3.100 0 3.100 94.612 0 94.612
17/03/2026 15.543.991 0 5.300 -5.300 0 164.680 -164.680
16/03/2026 15.541.291 800 1.300 -500 24.990 40.608 -15.619
13/03/2026 15.528.091 0 100 -100 0 3.118 -3.118
12/03/2026 15.527.191 1.500 3.400 -1.900 46.440 105.265 -58.825