• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.892,76 +27,96/+1,50%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:05:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.892,76   +27,96/+1,50%  |   HNX-INDEX   253,92   +0,76/+0,30%  |   UPCOM-INDEX   127,66   +1,58/+1,25%  |   VN30   2.071,99   +24,51/+1,20%  |   HNX30   562,64   +4,44/+0,80%
16 Tháng Giêng 2026 10:05:57 SA - Mở cửa
CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng (LBM : HOSE)
Cập nhật ngày 16/01/2026
10:04:11 SA
35,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,25 (-0,71%)
Tham chiếu
35,25
Mở cửa
35,25
Cao nhất
35,25
Thấp nhất
35,00
Khối lượng
8.800
KLTB 10 ngày
25.150
Cao nhất 52 tuần
42,60
Thấp nhất 52 tuần
25,75
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
16/01/2026 15.609.791 0 0 0 0 0 0
15/01/2026 15.609.791 300 0 300 10.438 0 10.438
14/01/2026 15.610.091 0 0 0 0 0 0
13/01/2026 15.610.091 300 0 300 10.791 0 10.791
12/01/2026 15.609.591 600 500 100 21.382 17.819 3.564
09/01/2026 15.610.491 1.700 0 1.700 60.942 0 60.942
08/01/2026 15.610.691 3.561 1.500 2.061 129.828 54.687 75.140
07/01/2026 15.613.952 2.500 0 2.500 90.121 0 90.121
06/01/2026 15.616.252 1.500 500 1.000 53.706 17.902 35.804
05/01/2026 15.617.452 800 0 800 29.120 0 29.120
31/12/2025 15.618.552 62.000 0 62.000 2.310.142 0 2.310.142
30/12/2025 15.680.552 26.100 0 26.100 954.085 0 954.085
29/12/2025 15.706.352 6.800 0 6.800 242.973 0 242.973
26/12/2025 15.713.252 800 0 800 28.157 0 28.157
25/12/2025 15.714.052 100 0 100 3.586 0 3.586
24/12/2025 15.714.052 100 300 -200 3.590 10.769 -7.179
23/12/2025 15.714.152 15.400 0 15.400 556.538 0 556.538
22/12/2025 15.729.552 6.800 0 6.800 247.575 0 247.575
19/12/2025 15.736.351 3.800 0 3.800 137.155 0 137.155
18/12/2025 15.737.152 3.100 3.000 100 113.169 109.519 3.651