|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
3.559.397 | 5.518.416 | 6.214.601 | 6.328.762 | 6.284.037 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.161 | 1.612.309 | 4.970 | 1.133 | 389 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.161 | 51.330 | 4.970 | 1.133 | 389 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 1.560.979 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.494.002 | 2.839.935 | 2.883.647 | 2.897.537 | 3.000.745 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
559.985 | 306.312 | 305.447 | 306.463 | 306.338 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
429.305 | 971.909 | 974.066 | 980.225 | 983.404 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.067.842 | 2.087.784 | 2.155.801 | 2.205.849 | 2.324.064 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-563.129 | -526.070 | -551.667 | -595.001 | -613.061 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
861.869 | 865.472 | 1.321.867 | 1.322.277 | 1.326.925 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
898.100 | 901.703 | 1.358.098 | 1.358.508 | 1.363.155 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-36.230 | -36.230 | -36.230 | -36.230 | -36.230 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
202.365 | 200.700 | 2.004.116 | 2.107.815 | 1.955.978 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
120.057 | 117.841 | 357.840 | 360.570 | 359.274 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
78.045 | 78.555 | 80.993 | 81.829 | 84.220 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4.262 | 4.304 | 4.304 | 4.428 | 4.428 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | 1.560.979 | 1.660.989 | 1.508.056 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.707.319 | 2.566.354 | 1.813.672 | 1.762.967 | 1.734.213 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.461.389 | 1.383.109 | 1.301.910 | 1.254.037 | 1.227.404 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.633.872 | 1.593.723 | 1.548.057 | 1.503.197 | 1.458.504 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-172.483 | -210.615 | -246.147 | -249.160 | -231.099 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.334 | 2.334 | 2.334 | 2.334 | 2.334 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.334 | -2.334 | -2.334 | -2.334 | -2.334 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.424 | 1.424 | 1.424 | 1.424 | 1.424 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.424 | -1.424 | -1.424 | -1.424 | -1.424 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
837.508 | 798.693 | 358.272 | 358.272 | 358.272 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
837.508 | 798.693 | 358.272 | 358.272 | 358.272 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
408.422 | 384.552 | 153.490 | 150.658 | 148.536 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
397.397 | 375.545 | 146.511 | 145.708 | 145.616 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
13 | 24 | 24 | 23 | 23 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
11.012 | 8.983 | 6.955 | 4.926 | 2.898 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
6.266.716 | 8.084.770 | 8.028.273 | 8.091.729 | 8.018.250 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
5.040.019 | 6.736.830 | 6.740.706 | 6.875.692 | 6.830.409 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.760.172 | 5.488.974 | 5.494.014 | 5.628.978 | 5.583.795 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
777.522 | 777.522 | 734.340 | 734.340 | 734.340 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
152.389 | 142.273 | 139.991 | 139.629 | 154.943 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
419.052 | 470.624 | 457.501 | 433.686 | 416.411 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.678 | 2.181 | 902 | 2.141 | 2.172 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
15.585 | 15.128 | 12.430 | 12.497 | 12.775 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
772.024 | 750.051 | 759.871 | 793.630 | 810.442 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.580.956 | 3.290.833 | 3.347.941 | 3.472.084 | 3.411.823 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 1.177 | 1.177 | 1.177 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
39.966 | 40.360 | 39.861 | 39.794 | 39.712 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.279.847 | 1.247.856 | 1.246.692 | 1.246.714 | 1.246.614 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.278.670 | 1.246.679 | 1.246.692 | 1.246.714 | 1.246.614 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
1.177 | 1.177 | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.226.696 | 1.347.940 | 1.287.567 | 1.216.037 | 1.187.841 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.226.696 | 1.347.940 | 1.287.567 | 1.216.037 | 1.187.841 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.569.726 | 2.569.726 | 2.569.726 | 2.569.726 | 2.569.726 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| -13.567 | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-13.567 | | -13.567 | -13.567 | -13.567 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-1.329.463 | -1.208.219 | -1.268.592 | -1.340.123 | -1.368.318 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-1.382.037 | -1.382.037 | -1.252.336 | -1.252.336 | -1.252.336 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
52.573 | 173.817 | -16.257 | -87.787 | -115.983 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
6.266.716 | 8.084.770 | 8.028.273 | 8.091.729 | 8.018.250 |