|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
106.043 | 132.182 | 105.850 | 97.868 | 96.866 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
38.185 | 80.922 | 43.548 | 34.185 | 38.989 |
 | 1. Tiền |
|
|
38.185 | 80.922 | 43.548 | 34.185 | 33.971 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 5.018 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
15.839 | 36.495 | 21.968 | 17.202 | 5.001 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | 17.202 | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
15.839 | 36.495 | 21.968 | | 5.001 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
42.358 | 5.499 | 30.409 | 38.615 | 44.344 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
7.054 | 4.568 | 8.131 | 5.253 | 7.291 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
247 | 319 | 10.078 | 9.919 | 2.318 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
39.086 | 4.837 | 16.423 | 27.635 | 39.024 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.028 | -4.224 | -4.224 | -4.192 | -4.289 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
8.639 | 8.577 | 9.363 | 7.866 | 7.366 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
12.078 | 12.016 | 12.802 | 11.674 | 10.526 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-3.439 | -3.439 | -3.438 | -3.808 | -3.160 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.022 | 689 | 561 | | 1.166 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
559 | 640 | 316 | | 353 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | 367 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
463 | 48 | 245 | | 446 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.103.849 | 1.080.727 | 1.078.979 | 1.081.916 | 1.092.292 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
431.857 | 427.794 | 427.726 | 425.940 | 416.524 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
430.270 | 426.256 | 426.238 | 424.503 | 415.136 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.055.572 | 1.061.104 | 1.070.871 | 1.079.129 | 1.079.592 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-625.303 | -634.848 | -644.633 | -654.627 | -664.456 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.587 | 1.538 | 1.488 | 1.438 | 1.389 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.559 | 2.559 | 2.559 | 2.559 | 2.559 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-971 | -1.021 | -1.071 | -1.121 | -1.170 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.280 | 5.370 | 4.272 | 4.916 | 28.059 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3.280 | 5.370 | 4.272 | 4.916 | 28.059 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
653.220 | 632.970 | 632.970 | 637.970 | 632.970 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
653.220 | 632.970 | 632.970 | 637.970 | 632.970 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
15.492 | 14.593 | 14.011 | 13.090 | 14.739 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.415 | 8.232 | 7.995 | 7.509 | 7.827 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
752 | 752 | 752 | 825 | 821 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
6.325 | 5.609 | 5.265 | 4.756 | 6.091 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.209.892 | 1.212.909 | 1.184.829 | 1.179.784 | 1.189.158 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
219.254 | 280.324 | 230.216 | 208.481 | 196.571 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
57.253 | 129.752 | 79.625 | 69.271 | 57.356 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
22.794 | 22.794 | 22.794 | 22.794 | 22.794 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
12.854 | 13.700 | 13.573 | 11.823 | 13.722 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
668 | 621 | 470 | 304 | 370 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.688 | 7.670 | 8.190 | 6.737 | 7.341 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.326 | 8.528 | 11.857 | 13.214 | 5.826 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.865 | 7.107 | 5.999 | 3.351 | 5.518 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.583 | 50.917 | 1.867 | 1.424 | 1.286 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
477 | 18.416 | 14.875 | 9.625 | 499 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
162.001 | 150.572 | 150.591 | 139.210 | 139.215 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
520 | 488 | 506 | 522 | 528 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
161.481 | 150.085 | 150.085 | 138.688 | 138.688 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
990.638 | 932.584 | 954.613 | 971.303 | 992.586 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
990.638 | 932.584 | 954.613 | 971.303 | 992.586 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
788.000 | 788.000 | 788.000 | 788.000 | 788.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
28.512 | 28.512 | 28.512 | 28.512 | 28.512 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
19.058 | 19.058 | 19.058 | 19.058 | 30.388 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
22.108 | 45.039 | 45.039 | 45.039 | 45.039 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
121.630 | 40.645 | 62.673 | 79.364 | 100.647 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
99.702 | | | | 79.255 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
21.928 | 40.645 | 62.673 | 79.364 | 21.391 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
11.331 | 11.331 | 11.331 | 11.331 | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.209.892 | 1.212.909 | 1.184.829 | 1.179.784 | 1.189.158 |