• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.871,91 +10,33/+0,55%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:50:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.871,91   +10,33/+0,55%  |   HNX-INDEX   249,88   +0,48/+0,19%  |   UPCOM-INDEX   121,90   +0,86/+0,71%  |   VN30   2.099,96   +3,20/+0,15%  |   HNX30   545,28   +5,39/+1,00%
08 Tháng Giêng 2026 10:52:08 SA - Mở cửa
CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng (LHC : HNX)
Cập nhật ngày 08/01/2026
10:49:32 SA
116,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,80 (+0,69%)
Tham chiếu
116,00
Mở cửa
112,20
Cao nhất
116,80
Thấp nhất
112,00
Khối lượng
6.000
KLTB 10 ngày
24.430
Cao nhất 52 tuần
122,10
Thấp nhất 52 tuần
61,60
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
08/01/2026 7.118.620 200 0 200 22.823 0 22.823
07/01/2026 7.118.820 0 0 0 0 0 0
06/01/2026 7.118.420 100 0 100 11.459 0 11.459
05/01/2026 7.118.020 0 0 0 0 0 0
31/12/2025 7.118.020 0 400 -400 0 46.799 -46.799
30/12/2025 7.117.920 0 500 -500 0 55.181 -55.181
29/12/2025 7.117.920 0 0 0 0 0 0
26/12/2025 7.117.920 0 100 -100 0 11.056 -11.056
25/12/2025 7.117.920 0 0 0 0 0 0
24/12/2025 7.115.520 500 100 400 55.403 11.081 44.322
23/12/2025 7.116.420 1.200 0 1.200 134.956 0 134.956
22/12/2025 7.116.020 200 2.000 -1.800 18.106 181.057 -162.951
19/12/2025 7.116.220 0 100 -100 0 11.162 -11.162
18/12/2025 7.116.220 0 1.400 -1.400 0 156.441 -156.441
17/12/2025 7.116.220 0 0 0 0 0 0
16/12/2025 7.116.220 0 0 0 0 0 0
15/12/2025 7.115.820 400 300 100 45.707 34.280 11.427
12/12/2025 7.116.220 0 0 0 0 0 0
11/12/2025 7.116.220 0 100 -100 0 11.513 -11.513
10/12/2025 7.116.220 100 0 100 11.566 0 11.566