|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.218.895 | 2.222.078 | 2.345.442 | 2.378.848 | 2.408.393 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
99.650 | 90.117 | 79.500 | 147.724 | 258.548 |
 | 1. Tiền |
|
|
69.650 | 75.117 | 79.500 | 72.724 | 171.625 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
30.000 | 15.000 | | 75.000 | 86.923 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
916.556 | 934.301 | 953.723 | 884.202 | 212.109 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
916.556 | 934.301 | 953.723 | 884.202 | 212.109 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
386.628 | 353.135 | 473.833 | 507.559 | 992.361 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
17.842 | 14.519 | 27.712 | 30.783 | 27.615 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.759 | 4.464 | 43.611 | 54.188 | 54.678 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
361.273 | 334.398 | 402.756 | 422.834 | 910.312 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-245 | -245 | -245 | -245 | -245 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
802.505 | 831.037 | 824.221 | 826.303 | 924.474 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
802.505 | 831.037 | 824.221 | 826.303 | 924.474 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
13.556 | 13.489 | 14.164 | 13.059 | 20.900 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
753 | 704 | 927 | 397 | 519 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
12.788 | 12.778 | 12.793 | 12.661 | 20.380 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
15 | 7 | 445 | 1 | 1 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
939.685 | 1.053.227 | 1.042.385 | 1.048.374 | 1.068.492 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.808 | 3.808 | 3.808 | 17.276 | 17.276 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
5.000 | 5.000 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.808 | 3.808 | 8.808 | 22.276 | 17.276 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-5.000 | -5.000 | -5.000 | -5.000 | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
52.798 | 51.056 | 50.406 | 48.146 | 51.030 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
50.392 | 48.720 | 48.136 | 45.941 | 48.821 |
 | - Nguyên giá |
|
|
149.671 | 150.194 | 151.823 | 151.920 | 156.947 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-99.279 | -101.474 | -103.687 | -105.979 | -108.126 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.406 | 2.336 | 2.270 | 2.204 | 2.209 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.141 | 3.394 | 3.394 | 3.394 | 3.464 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.736 | -1.058 | -1.124 | -1.190 | -1.255 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
508.641 | 711.805 | 695.935 | 681.502 | 667.068 |
 | - Nguyên giá |
|
|
967.263 | 1.182.362 | 1.181.099 | 1.181.099 | 1.181.099 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-458.622 | -470.557 | -485.165 | -499.598 | -514.031 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
139.322 | 46.112 | 52.217 | 56.848 | 72.438 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
139.322 | 46.112 | 52.217 | 56.848 | 72.438 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
190.884 | 192.575 | 192.673 | 190.958 | 189.495 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
122.694 | 122.694 | 122.694 | 122.694 | 122.694 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
99.630 | 99.630 | 99.630 | 99.630 | 99.630 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-31.439 | -29.748 | -29.651 | -31.366 | -32.828 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
44.231 | 47.870 | 47.345 | 53.644 | 71.184 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
44.231 | 47.870 | 47.345 | 53.644 | 71.184 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.158.580 | 3.275.304 | 3.387.827 | 3.427.222 | 3.476.885 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.368.381 | 1.438.641 | 1.438.980 | 1.545.309 | 1.540.844 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
718.048 | 732.237 | 697.316 | 797.860 | 712.352 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
44.165 | 35.826 | 28.738 | 25.317 | 29.741 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
20.132 | 63.071 | 17.809 | 21.016 | 34.258 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
576 | 28.790 | 34.505 | 8.440 | 5.859 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
31.996 | 6.765 | 23.182 | 15.374 | 45.371 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
394 | 2.640 | 373 | 2.473 | 386 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
558.637 | 531.952 | 540.737 | 535.520 | 519.558 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
22 | 47 | 22 | 47 | 47 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.849 | 11.347 | 5.170 | 113.325 | 6.904 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
56.276 | 51.800 | 46.780 | 76.348 | 70.229 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
650.334 | 706.403 | 741.664 | 747.450 | 828.491 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
94.409 | 97.045 | 105.216 | 114.309 | 117.209 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
140.923 | 195.966 | 219.059 | 212.502 | 293.511 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
413.493 | 410.588 | 415.275 | 419.457 | 416.460 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
1.508 | 2.804 | 2.115 | 1.182 | 1.311 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.790.198 | 1.836.664 | 1.948.847 | 1.881.912 | 1.936.042 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.790.198 | 1.836.664 | 1.948.847 | 1.881.912 | 1.936.042 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
500.120 | 500.120 | 500.120 | 500.120 | 500.120 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
71.770 | 71.770 | 71.770 | 71.770 | 71.770 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
144.284 | 144.284 | 178.620 | 329.030 | 329.030 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.074.024 | 1.120.490 | 1.198.337 | 980.992 | 1.035.122 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
828.032 | 828.032 | 1.086.154 | 793.696 | 793.696 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
245.992 | 292.457 | 112.183 | 187.296 | 241.425 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.158.580 | 3.275.304 | 3.387.827 | 3.427.222 | 3.476.885 |