|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.168.448 | 2.315.626 | 2.294.758 | 2.218.895 | 2.222.078 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
115.644 | 122.296 | 128.245 | 99.650 | 90.117 |
 | 1. Tiền |
|
|
61.644 | 62.296 | 70.345 | 69.650 | 75.117 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
54.000 | 60.000 | 57.900 | 30.000 | 15.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
899.578 | 970.003 | 977.377 | 916.556 | 934.301 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
899.578 | 970.003 | 977.377 | 916.556 | 934.301 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
312.083 | 401.928 | 387.102 | 386.628 | 353.135 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
15.808 | 17.084 | 17.647 | 17.842 | 14.519 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
12.377 | 32.729 | 8.648 | 7.759 | 4.464 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
284.143 | 352.362 | 361.052 | 361.273 | 334.398 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-245 | -245 | -245 | -245 | -245 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
827.776 | 807.007 | 788.408 | 802.505 | 831.037 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
827.776 | 807.007 | 788.408 | 802.505 | 831.037 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
13.367 | 14.391 | 13.625 | 13.556 | 13.489 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
611 | 927 | 746 | 753 | 704 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
12.740 | 12.869 | 12.869 | 12.788 | 12.778 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
16 | 595 | 10 | 15 | 7 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
897.124 | 879.597 | 903.799 | 939.685 | 1.053.227 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.808 | 3.808 | 3.808 | 3.808 | 3.808 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.808 | 3.808 | 3.808 | 3.808 | 3.808 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-5.000 | -5.000 | -5.000 | -5.000 | -5.000 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
57.261 | 55.788 | 55.031 | 52.798 | 51.056 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
54.648 | 53.244 | 52.557 | 50.392 | 48.720 |
 | - Nguyên giá |
|
|
147.231 | 148.086 | 149.639 | 149.671 | 150.194 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-92.583 | -94.842 | -97.083 | -99.279 | -101.474 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.614 | 2.544 | 2.475 | 2.406 | 2.336 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.141 | 4.141 | 4.141 | 4.141 | 3.394 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.528 | -1.597 | -1.667 | -1.736 | -1.058 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
550.845 | 536.373 | 521.901 | 508.641 | 711.805 |
 | - Nguyên giá |
|
|
967.263 | 967.263 | 967.263 | 967.263 | 1.182.362 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-416.418 | -430.890 | -445.362 | -458.622 | -470.557 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
46.283 | 47.339 | 88.879 | 139.322 | 46.112 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
46.283 | 47.339 | 88.879 | 139.322 | 46.112 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
192.290 | 190.353 | 188.893 | 190.884 | 192.575 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
122.694 | 122.694 | 122.694 | 122.694 | 122.694 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
99.630 | 99.630 | 99.630 | 99.630 | 99.630 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-30.033 | -31.971 | -33.430 | -31.439 | -29.748 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
46.635 | 45.936 | 45.286 | 44.231 | 47.870 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
46.635 | 45.936 | 45.286 | 44.231 | 47.870 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.065.572 | 3.195.223 | 3.198.557 | 3.158.580 | 3.275.304 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.406.220 | 1.422.180 | 1.454.453 | 1.368.381 | 1.438.641 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
793.698 | 806.860 | 844.629 | 718.048 | 732.237 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
54.938 | 55.788 | 52.504 | 44.165 | 35.826 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
30.397 | 25.489 | 19.112 | 20.132 | 63.071 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
76.593 | 86.292 | 106 | 576 | 28.790 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
20.645 | 18.965 | 34.558 | 31.996 | 6.765 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.859 | 3.173 | 5.499 | 394 | 2.640 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
550.628 | 561.101 | 571.227 | 558.637 | 531.952 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
47 | | 22 | 22 | 47 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.989 | 10.558 | 102.533 | 5.849 | 11.347 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
47.603 | 45.495 | 59.067 | 56.276 | 51.800 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
612.521 | 615.320 | 609.824 | 650.334 | 706.403 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
93.521 | 96.893 | 92.346 | 94.409 | 97.045 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
125.937 | 111.892 | 99.880 | 140.923 | 195.966 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
391.528 | 405.056 | 416.376 | 413.493 | 410.588 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
1.534 | 1.480 | 1.222 | 1.508 | 2.804 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.659.352 | 1.773.043 | 1.744.104 | 1.790.198 | 1.836.664 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.659.352 | 1.773.043 | 1.744.104 | 1.790.198 | 1.836.664 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
500.120 | 500.120 | 500.120 | 500.120 | 500.120 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
71.770 | 71.770 | 71.770 | 71.770 | 71.770 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
144.284 | 144.284 | 144.284 | 144.284 | 144.284 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
943.178 | 1.056.869 | 1.027.930 | 1.074.024 | 1.120.490 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
759.337 | 946.784 | 828.032 | 828.032 | 828.032 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
183.840 | 110.085 | 199.898 | 245.992 | 292.457 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.065.572 | 3.195.223 | 3.198.557 | 3.158.580 | 3.275.304 |