|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.247.865 | 2.081.816 | 2.044.313 | 2.083.512 | 2.432.404 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
479.359 | 421.366 | 474.954 | 248.268 | 395.564 |
 | 1. Tiền |
|
|
197.359 | 87.366 | 177.954 | 107.268 | 203.314 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
282.000 | 334.000 | 297.000 | 141.000 | 192.250 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
64.300 | 70.300 | 25.700 | 132.700 | 231.400 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
64.300 | 70.300 | 25.700 | 132.700 | 231.400 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.183.904 | 992.568 | 942.427 | 1.048.920 | 1.237.840 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
912.584 | 755.623 | 704.365 | 787.319 | 967.418 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
189.076 | 189.004 | 172.149 | 186.422 | 212.450 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
14.884 | 7.291 | 7.291 | 7.291 | 2.600 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
455.897 | 427.482 | 444.718 | 453.860 | 441.316 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-388.536 | -386.832 | -386.096 | -385.971 | -385.944 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
485.294 | 562.857 | 556.236 | 602.258 | 532.678 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
507.867 | 585.382 | 578.670 | 624.642 | 551.433 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-22.573 | -22.525 | -22.434 | -22.384 | -18.755 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
35.007 | 34.726 | 44.996 | 51.366 | 34.922 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.046 | 3.537 | 4.780 | 5.647 | 2.791 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
26.668 | 28.563 | 38.096 | 41.250 | 27.823 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4.293 | 2.626 | 2.120 | 4.469 | 4.308 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.428.013 | 2.454.049 | 2.890.935 | 3.028.741 | 2.976.620 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.317 | 2.347 | 351.146 | 351.236 | 351.664 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.317 | 2.347 | 351.146 | 351.236 | 351.664 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
236.978 | 230.346 | 223.829 | 220.535 | 336.052 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
205.437 | 199.206 | 193.089 | 190.193 | 306.111 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.263.609 | 1.268.556 | 1.262.422 | 1.264.062 | 1.357.704 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.058.171 | -1.069.350 | -1.069.333 | -1.073.869 | -1.051.593 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
5.494 | 5.165 | 4.836 | 4.507 | 4.178 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.725 | 7.725 | 7.725 | 7.725 | 7.725 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.231 | -2.560 | -2.889 | -3.218 | -3.547 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
26.047 | 25.975 | 25.903 | 25.834 | 25.763 |
 | - Nguyên giá |
|
|
30.132 | 30.132 | 30.132 | 30.132 | 30.132 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.085 | -4.157 | -4.228 | -4.297 | -4.369 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
4.021 | 4.021 | 4.021 | 4.021 | 4.021 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.103 | 4.103 | 4.103 | 4.103 | 4.103 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-82 | -82 | -82 | -82 | -82 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.354.605 | 1.386.253 | 1.490.993 | 1.540.954 | 1.413.808 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
1.331.547 | 1.363.324 | 1.388.500 | 1.401.239 | 1.397.506 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
23.058 | 22.929 | 102.493 | 139.715 | 16.302 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
795.715 | 798.886 | 790.404 | 882.296 | 838.074 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
763.039 | 766.906 | 758.210 | 850.102 | 804.288 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
49.877 | 49.181 | 49.181 | 49.181 | 49.181 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-17.201 | -17.201 | -16.987 | -16.987 | -15.395 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
34.377 | 32.197 | 30.543 | 29.700 | 33.003 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
32.871 | 30.686 | 29.032 | 28.189 | 31.492 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.506 | 1.511 | 1.511 | 1.511 | 1.511 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.675.878 | 4.535.865 | 4.935.248 | 5.112.253 | 5.409.025 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.179.303 | 4.067.739 | 4.479.843 | 4.584.319 | 4.833.748 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.485.539 | 3.359.954 | 3.377.554 | 3.477.938 | 3.791.332 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.658.333 | 1.674.260 | 1.669.464 | 1.681.237 | 1.912.223 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
680.163 | 580.840 | 598.113 | 618.142 | 634.952 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
227.228 | 186.111 | 214.322 | 236.042 | 248.823 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
264.751 | 243.766 | 249.950 | 251.093 | 248.507 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
106.333 | 93.950 | 106.126 | 116.381 | 123.741 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
292.976 | 283.753 | 284.631 | 322.568 | 397.626 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
350 | 45.942 | 590 | 1.108 | 70 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
232.280 | 231.636 | 224.052 | 226.480 | 205.044 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
7.133 | 7.715 | 7.779 | 3.710 | 3.011 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
15.992 | 11.982 | 22.525 | 21.177 | 17.335 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
693.764 | 707.785 | 1.102.289 | 1.106.381 | 1.042.416 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
202.326 | 202.326 | 299.418 | 299.454 | 165.682 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
486.442 | 498.941 | 795.614 | 800.893 | 738.268 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.938 | 1.936 | 1.936 | 1.936 | 1.936 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
2.690 | 4.264 | 5.053 | 3.829 | 2.577 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
367 | 318 | 268 | 268 | 167 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
496.575 | 468.127 | 455.406 | 527.934 | 575.277 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
496.575 | 468.127 | 455.406 | 527.934 | 575.277 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
900.000 | 900.000 | 900.000 | 900.000 | 900.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
2.562 | 118 | 118 | 118 | 118 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-89.170 | -89.170 | -89.170 | -89.170 | -89.170 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
141.503 | 143.948 | 166.062 | 166.062 | 166.062 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
2.083 | 2.083 | 2.083 | 2.083 | 2.083 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-542.109 | -574.215 | -599.736 | -528.994 | -501.842 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-605.694 | -550.941 | -584.893 | -585.260 | -584.658 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
63.585 | -23.275 | -14.843 | 56.266 | 82.816 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
81.705 | 85.362 | 76.048 | 77.835 | 98.026 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.675.878 | 4.535.865 | 4.935.248 | 5.112.253 | 5.409.025 |