|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.279.394 | 1.265.847 | 1.263.379 | 1.236.002 | 1.169.794 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.735 | 3.953 | 24.871 | 10.096 | 12.531 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.735 | 3.953 | 24.871 | 10.096 | 12.531 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
88.100 | 88.100 | 89.100 | 91.311 | 93.898 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
88.100 | 88.100 | 89.100 | 91.311 | 93.898 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
723.634 | 670.072 | 638.092 | 594.709 | 644.829 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
701.832 | 635.726 | 594.155 | 555.671 | 612.707 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.553 | 6.426 | 11.735 | 7.911 | 3.780 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
24.409 | 36.078 | 40.361 | 37.486 | 34.701 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-8.159 | -8.159 | -8.159 | -6.359 | -6.359 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
462.801 | 502.233 | 508.293 | 537.254 | 417.194 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
462.801 | 502.233 | 508.293 | 537.254 | 447.694 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | -30.500 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.123 | 1.489 | 3.023 | 2.632 | 1.342 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.694 | 1.061 | 1.205 | 1.406 | 914 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
429 | 429 | 1.818 | 1.226 | 429 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
118.595 | 114.028 | 106.117 | 110.896 | 107.993 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.640 | 1.517 | 1.517 | 1.621 | 1.621 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | 1.517 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.640 | 1.517 | | 1.621 | 1.621 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
71.802 | 70.782 | 65.416 | 64.416 | 59.643 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
58.536 | 56.261 | 51.460 | 48.704 | 44.581 |
 | - Nguyên giá |
|
|
505.360 | 506.993 | 500.595 | 502.488 | 488.659 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-446.823 | -450.731 | -449.135 | -453.784 | -444.077 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
13.000 | 14.321 | 13.804 | 15.608 | 15.005 |
 | - Nguyên giá |
|
|
16.250 | 18.017 | 18.017 | 20.410 | 20.410 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.250 | -3.695 | -4.213 | -4.802 | -5.405 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
266 | 199 | 152 | 104 | 56 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.438 | 1.438 | 1.438 | 1.438 | 1.438 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.173 | -1.239 | -1.287 | -1.334 | -1.382 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
589 | 589 | 589 | 589 | 589 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
589 | 589 | 589 | 589 | 589 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
10.190 | 10.190 | 10.190 | 10.190 | 10.190 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
10.190 | 10.190 | 10.190 | 10.190 | 10.190 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
34.373 | 30.949 | 28.405 | 34.080 | 35.950 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
34.373 | 30.949 | 28.405 | 34.080 | 35.950 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.397.989 | 1.379.875 | 1.369.497 | 1.346.897 | 1.277.787 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.096.123 | 1.073.865 | 1.061.238 | 1.040.882 | 978.154 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.043.600 | 1.021.062 | 1.009.432 | 988.603 | 926.312 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
527.687 | 525.586 | 591.085 | 539.178 | 475.413 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
177.023 | 201.744 | 182.111 | 168.498 | 153.843 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
141.345 | 136.473 | 128.333 | 122.192 | 138.568 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
24.185 | 5.615 | 4.858 | 5.174 | 21.455 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
99.293 | 83.314 | 53.958 | 61.328 | 59.642 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
55.622 | 51.159 | 33.932 | 72.697 | 56.694 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
14.142 | 13.278 | 12.226 | 12.520 | 15.328 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.303 | 3.893 | 2.929 | 7.015 | 5.369 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
52.524 | 52.803 | 51.806 | 52.279 | 51.842 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
3.362 | 3.641 | 2.644 | 3.117 | 2.680 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
49.162 | 49.162 | 49.162 | 49.162 | 49.162 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
301.865 | 306.010 | 308.259 | 306.016 | 299.632 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
301.865 | 306.010 | 308.259 | 306.016 | 299.632 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
93.887 | 93.887 | 93.887 | 93.887 | 93.887 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
8.077 | 8.077 | 8.077 | 8.077 | 8.077 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
9.389 | 9.389 | 9.389 | 9.389 | 9.389 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
170.850 | 170.850 | 170.850 | 173.440 | 173.440 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
19.663 | 23.808 | 26.057 | 21.224 | 14.840 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
7.620 | 7.620 | 23.808 | 17.009 | 7.620 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
12.043 | 16.188 | 2.249 | 4.215 | 7.220 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.397.989 | 1.379.875 | 1.369.497 | 1.346.897 | 1.277.787 |