• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.872,35 -4,98/-0,27%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 9:24:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.872,35   -4,98/-0,27%  |   HNX-INDEX   253,76   +1,88/+0,75%  |   UPCOM-INDEX   124,01   +1,45/+1,18%  |   VN30   2.078,77   -1,47/-0,07%  |   HNX30   554,99   +5,83/+1,06%
13 Tháng Giêng 2026 9:26:11 SA - Mở cửa
CTCP Mía đường Lam Sơn (LSS : HOSE)
Cập nhật ngày 13/01/2026
9:24:40 SA
9,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
9,50
Mở cửa
9,50
Cao nhất
9,50
Thấp nhất
9,50
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
76.720
Cao nhất 52 tuần
11,45
Thấp nhất 52 tuần
8,47
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Thay đổi Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Trung bình Đóng cửa ĐC Khối lượng  
13/01/2026 0,00 / 0,00% 9,50 9,50 9,50 9,50 9,50 9,50 0
12/01/2026 +0,01/+0,11% 9,49 9,53 9,42 9,50 9,47 9,50 103.913
09/01/2026 -0,04/-0,42% 9,51 9,53 9,40 9,49 9,48 9,49 137.609
08/01/2026 0,00 / 0,00% 9,51 9,55 9,50 9,53 9,52 9,53 97.907
07/01/2026 +0,08/+0,85% 9,45 9,58 9,45 9,53 9,51 9,53 90.510
06/01/2026 +0,01/+0,11% 9,48 9,52 9,44 9,45 9,45 9,45 81.700
05/01/2026 -0,08/-0,84% 9,53 9,53 9,44 9,44 9,48 9,44 60.600
31/12/2025 0,00 / 0,00% 9,58 9,58 9,51 9,52 9,52 9,52 62.902
30/12/2025 0,00 / 0,00% 9,52 9,52 9,45 9,52 9,50 9,52 41.310
29/12/2025 +0,02/+0,21% 9,54 9,54 9,46 9,52 9,51 9,52 90.806
26/12/2025 +0,05/+0,53% 9,44 9,50 9,39 9,50 9,42 9,50 111.504
25/12/2025 +0,01/+0,11% 9,48 9,48 9,41 9,45 9,43 9,45 36.005
24/12/2025 -0,01/-0,11% 9,42 9,45 9,40 9,44 9,42 9,44 96.707
23/12/2025 -0,01/-0,11% 9,46 9,50 9,40 9,45 9,42 9,45 92.205
22/12/2025 -0,03/-0,32% 9,46 9,48 9,44 9,46 9,46 9,46 55.105
19/12/2025 0,00 / 0,00% 9,41 9,49 9,41 9,49 9,46 9,49 114.505
18/12/2025 +0,01/+0,11% 9,52 9,52 9,43 9,49 9,47 9,49 56.311
17/12/2025 -0,01/-0,11% 9,42 9,48 9,40 9,48 9,44 9,48 91.206
16/12/2025 +0,05/+0,53% 9,44 9,49 9,37 9,49 9,41 9,49 94.308
15/12/2025 0,00 / 0,00% 9,36 9,44 9,36 9,44 9,40 9,44 142.209