|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
72.908 | 74.959 | 74.398 | 69.972 | 73.257 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.066 | 2.149 | 2.751 | 6.034 | 3.422 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.066 | 2.149 | 2.751 | 6.034 | 3.422 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
61.817 | 59.683 | 57.123 | 51.799 | 57.185 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
28.288 | 24.282 | 21.854 | 24.269 | 24.419 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
21.636 | 22.248 | 21.532 | 23.256 | 21.677 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
-100 | | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
26.712 | 28.111 | 28.697 | 19.233 | 26.048 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-14.719 | -14.959 | -14.959 | -14.959 | -14.959 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
8.053 | 12.150 | 13.621 | 11.242 | 11.321 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
8.053 | 12.150 | 13.621 | 11.242 | 11.321 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
972 | 977 | 903 | 897 | 1.329 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6 | 47 | | | 360 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 2 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
967 | 928 | 903 | 897 | 969 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
48.291 | 52.183 | 53.524 | 52.195 | 27.826 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
41 | 41 | 1.113 | 1.219 | 705 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
41 | 41 | 1.113 | 1.219 | 705 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
6.666 | 10.648 | 10.377 | 9.641 | 5.645 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
6.556 | 10.556 | 10.287 | 9.531 | 5.559 |
 | - Nguyên giá |
|
|
68.958 | 73.500 | 73.596 | 73.596 | 68.966 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-62.402 | -62.944 | -63.309 | -64.065 | -63.408 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
110 | 92 | 90 | 110 | 86 |
 | - Nguyên giá |
|
|
110 | 110 | 108 | 128 | 110 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| -18 | -18 | -18 | -24 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
37.276 | 37.276 | 37.826 | 37.117 | 17.296 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
36.354 | 36.354 | 36.904 | 36.194 | 16.373 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
923 | 923 | 923 | 923 | 923 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
4.181 | 4.181 | 4.181 | 4.181 | 4.181 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
4.181 | 4.181 | 4.181 | 4.181 | 4.181 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
127 | 37 | 28 | 39 | 1 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
127 | 37 | 28 | 39 | 1 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
121.199 | 127.142 | 127.922 | 122.167 | 101.083 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
67.980 | 73.846 | 74.600 | 69.102 | 47.791 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
63.513 | 66.548 | 67.566 | 63.548 | 42.848 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.735 | 2.759 | 2.508 | 7.823 | 2.976 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
25.298 | 27.138 | 25.921 | 24.702 | 24.277 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
5.381 | 3.400 | 6.042 | 3.136 | 2.337 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
21.587 | 20.980 | 20.903 | 21.432 | 696 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
197 | 264 | 323 | 519 | 84 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
7.945 | 7.945 | 7.945 | 5.781 | 5.781 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
100 | | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.210 | 4.003 | 3.864 | 97 | 6.638 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
60 | 60 | 60 | 60 | 60 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
4.467 | 7.298 | 7.034 | 5.553 | 4.943 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 2.075 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | 2.868 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.768 | 5.598 | 5.334 | 3.853 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
53.219 | 53.296 | 53.323 | 53.066 | 53.292 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
53.219 | 53.296 | 53.323 | 53.066 | 53.292 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
41.039 | 41.039 | 41.039 | 41.039 | 41.039 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
150 | 150 | 150 | 150 | 150 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.343 | 3.343 | 3.343 | 3.343 | 3.343 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
8.686 | 8.764 | 8.790 | 8.533 | 8.760 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
8.656 | 8.656 | 8.656 | 8.451 | 8.738 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
31 | 108 | 134 | 82 | 22 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
121.199 | 127.142 | 127.922 | 122.167 | 101.083 |