• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.880,33 +0,69/+0,04%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.880,33   +0,69/+0,04%  |   HNX-INDEX   262,82   +0,49/+0,19%  |   UPCOM-INDEX   129,31   +0,46/+0,36%  |   VN30   2.061,75   -8,07/-0,39%  |   HNX30   576,46   +0,40/+0,07%
01 Tháng Ba 2026 2:26:54 CH - Mở cửa
CTCP Than Mông Dương - Vinacomin (MDC : HNX)
Cập nhật ngày 27/02/2026
2:45:08 CH
10,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,99%)
Tham chiếu
10,10
Mở cửa
10,00
Cao nhất
10,20
Thấp nhất
10,00
Khối lượng
2.600
KLTB 10 ngày
2.170
Cao nhất 52 tuần
17,40
Thấp nhất 52 tuần
9,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
27/02/2026 10,00 26 54.206 25 21.699 32.507 2.600 26.200
26/02/2026 10,10 19 39.105 33 24.476 14.629 4.700 47.470
25/02/2026 10,20 19 7.601 30 22.999 -15.398 500 5.110
24/02/2026 10,30 22 9.401 38 35.477 -26.076 2.200 22.730
23/02/2026 10,20 29 12.302 22 18.144 -5.842 5.100 51.620
13/02/2026 10,10 20 8.302 15 14.643 -6.341 1.300 13.120
12/02/2026 10,10 13 7.301 20 17.343 -10.042 900 9.090
11/02/2026 10,20 15 6.900 16 14.409 -7.509 1.000 10.200
10/02/2026 10,20 22 14.801 20 17.399 -2.598 3.300 31.530
09/02/2026 10,20 12 6.800 16 15.099 -8.299 100 1.020
06/02/2026 10,20 18 5.901 18 35.799 -29.898 600 6.010
05/02/2026 10,20 23 14.111 31 42.501 -28.390 8.200 83.620
04/02/2026 10,20 23 5.701 20 32.899 -27.198 800 8.150
03/02/2026 10,30 23 11.304 19 12.599 -1.295 1.200 12.100
02/02/2026 10,20 9 3.501 24 15.999 -12.498 100 1.020
30/01/2026 10,20 20 8.901 35 31.699 -22.798 1.900 19.390
29/01/2026 10,20 24 11.335 29 33.637 -22.302 4.500 44.960
28/01/2026 10,10 27 26.761 37 53.801 -27.040 8.800 88.450
27/01/2026 9,90 18 10.337 19 22.299 -11.962 1.500 14.850
26/01/2026 10,10 13 4.935 20 19.199 -14.264 0 0