• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.672,80 +28,17/+1,71%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.672,80   +28,17/+1,71%  |   HNX-INDEX   252,36   +4,15/+1,67%  |   UPCOM-INDEX   124,32   +0,73/+0,59%  |   VN30   1.821,53   +30,28/+1,69%  |   HNX30   548,10   +15,80/+2,97%
29 Tháng Ba 2026 4:19:16 SA - Mở cửa
CTCP Gỗ MDF VRG Quảng Trị (MDF : UPCOM)
Cập nhật ngày 27/03/2026
3:00:07 CH
5,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,30 (+6,25%)
Tham chiếu
4,80
Mở cửa
4,80
Cao nhất
5,10
Thấp nhất
4,60
Khối lượng
1.500
KLTB 10 ngày
950
Cao nhất 52 tuần
7,10
Thấp nhất 52 tuần
4,40
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
27/03/2026 5,10 19 7.750 15 5.902 1.848 1.500 7.150
26/03/2026 4,80 22 9.700 17 6.800 2.900 2.600 12.480
25/03/2026 4,90 11 4.400 10 9.100 -4.700 100 490
24/03/2026 4,90 17 18.632 6 4.400 14.232 100 490
23/03/2026 5,20 17 7.902 12 26.800 -18.898 4.100 19.110
20/03/2026 5,40 7 5.300 12 31.200 -25.900 0 0
19/03/2026 5,40 6 3.500 9 29.200 -25.700 0 0
18/03/2026 5,40 8 2.500 21 33.200 -30.700 100 540
17/03/2026 5,40 12 4.820 9 21.900 -17.080 100 540
16/03/2026 4,90 12 5.700 8 23.600 -17.900 900 4.420
13/03/2026 5,00 19 10.204 8 22.488 -12.284 600 2.930
12/03/2026 5,00 26 23.505 19 30.588 -7.083 8.900 44.230
11/03/2026 5,10 26 17.009 13 7.800 9.209 5.300 25.990
10/03/2026 4,70 17 16.835 10 8.800 8.035 2.800 12.560
09/03/2026 4,50 34 19.822 20 46.002 -26.180 15.400 69.290
06/03/2026 5,30 25 29.732 28 52.700 -22.968 20.400 104.420
05/03/2026 5,60 45 67.550 23 39.300 28.250 17.800 102.550
04/03/2026 5,50 83 446.444 19 70.400 376.044 69.500 381.950
03/03/2026 5,10 15 33.500 16 19.100 14.400 6.500 31.470
02/03/2026 5,10 25 55.501 17 17.801 37.700 5.900 30.180