|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.735.485 | 1.766.621 | 1.777.060 | 1.837.342 | 1.862.122 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
57.007 | 66.130 | 55.289 | 42.813 | 40.391 |
 | 1. Tiền |
|
|
29.787 | 24.607 | 24.517 | 23.313 | 24.891 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
27.220 | 41.524 | 30.771 | 19.500 | 15.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
174.607 | 187.757 | 165.257 | 134.864 | 167.209 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
1.468 | 1.468 | 1.468 | 1.468 | 1.468 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
173.139 | 186.289 | 163.789 | 133.396 | 165.742 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
689.491 | 640.972 | 646.009 | 703.001 | 752.549 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
648.060 | 610.842 | 601.227 | 658.218 | 711.884 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
44.643 | 38.939 | 40.862 | 47.215 | 45.725 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
638 | 640 | 638 | 638 | 638 |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
74.850 | 80.543 | 93.375 | 85.020 | 69.933 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-78.700 | -89.992 | -90.093 | -88.090 | -75.631 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
768.812 | 827.234 | 860.828 | 907.350 | 855.476 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
768.812 | 827.234 | 860.828 | 907.350 | 855.476 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
45.568 | 44.528 | 49.677 | 49.314 | 46.497 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.965 | 2.286 | 6.060 | 5.072 | 6.775 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
40.950 | 41.798 | 43.378 | 43.782 | 37.767 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
596 | 443 | 239 | 460 | 1.955 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
57 | | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
816.315 | 842.698 | 845.495 | 828.168 | 822.312 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
4.169 | 5.013 | 3.226 | 4.836 | 4.719 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
4.169 | 5.013 | | 4.836 | 4.719 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | 3.226 | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
584.862 | 615.688 | 606.420 | 600.267 | 590.487 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
472.481 | 474.579 | 469.336 | 466.625 | 461.320 |
 | - Nguyên giá |
|
|
947.549 | 956.184 | 959.107 | 963.721 | 964.263 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-475.068 | -481.605 | -489.771 | -497.096 | -502.943 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
81.428 | 110.586 | 106.882 | 103.758 | 99.598 |
 | - Nguyên giá |
|
|
87.698 | 119.746 | 118.154 | 117.508 | 117.508 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.270 | -9.160 | -11.272 | -13.749 | -17.910 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
30.953 | 30.523 | 30.203 | 29.883 | 29.569 |
 | - Nguyên giá |
|
|
41.849 | 41.734 | 41.734 | 41.734 | 41.734 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.895 | -11.211 | -11.531 | -11.851 | -12.165 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
25.270 | 25.075 | 24.486 | 24.260 | 24.034 |
 | - Nguyên giá |
|
|
33.755 | 33.755 | 33.755 | 33.755 | 33.755 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.485 | -8.680 | -9.270 | -9.495 | -9.721 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
69.022 | 48.722 | 49.897 | 48.336 | 48.145 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
69.022 | 48.722 | 49.897 | 48.336 | 48.145 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
31.485 | 31.485 | 31.485 | 29.962 | 29.962 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.896 | 1.896 | 1.896 | 1.873 | 1.873 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
28.089 | 28.089 | 28.089 | 28.089 | 28.089 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.500 | 1.500 | 1.500 | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
101.508 | 116.715 | 129.980 | 120.507 | 124.964 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
101.508 | 116.715 | 129.980 | 120.507 | 124.964 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.551.800 | 2.609.319 | 2.622.554 | 2.665.510 | 2.684.433 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.100.983 | 1.149.541 | 1.164.612 | 1.210.899 | 1.225.573 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.028.544 | 1.075.946 | 1.096.463 | 1.147.363 | 1.164.495 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
551.426 | 530.437 | 589.162 | 563.443 | 535.219 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
190.652 | 240.287 | 194.375 | 256.024 | 290.368 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
47.207 | 68.422 | 83.729 | 88.115 | 89.431 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
60.256 | 60.328 | 60.465 | 64.399 | 66.607 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
47.919 | 52.141 | 44.551 | 47.832 | 52.990 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
26.837 | 25.983 | 27.661 | 27.777 | 25.549 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| 56 | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
5.131 | 3.569 | 2.880 | 3.325 | 6.371 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
72.522 | 76.957 | 75.865 | 75.818 | 77.203 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
7.720 | 54 | 187 | 774 | 1.405 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
18.874 | 17.714 | 17.587 | 19.857 | 19.351 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
72.439 | 73.595 | 68.149 | 63.536 | 61.078 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
1.795 | 1.795 | | | 1.795 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
3.096 | 3.066 | 3.088 | 3.144 | 3.215 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
64.141 | 67.957 | 64.714 | 60.391 | 56.068 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | 347 | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
778 | 778 | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
2.629 | | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.450.817 | 1.459.778 | 1.457.942 | 1.454.611 | 1.458.861 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.450.817 | 1.459.778 | 1.457.942 | 1.454.611 | 1.458.861 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.418.634 | 1.418.634 | 1.418.634 | 1.419.915 | 1.419.915 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-1.202 | -1.202 | -1.202 | -1.202 | -1.202 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
32.227 | 32.227 | 34.193 | 34.193 | 34.193 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-33.980 | -27.966 | -32.541 | -37.567 | -33.961 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-41.409 | -42.409 | -34.482 | -39.958 | -37.591 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
7.429 | 14.443 | 1.942 | 2.392 | 3.630 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
35.138 | 38.085 | 38.858 | 39.272 | 39.916 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.551.800 | 2.609.319 | 2.622.554 | 2.665.510 | 2.684.433 |