• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.815,66 -7,11/-0,39%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.815,66   -7,11/-0,39%  |   HNX-INDEX   275,29   +1,39/+0,51%  |   UPCOM-INDEX   126,40   +0,24/+0,19%  |   VN30   1.964,17   -10,84/-0,55%  |   HNX30   451,00   +1,32/+0,29%
21 Tháng Chín 2026 3:32:59 SA - Mở cửa
Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP (MIE : UPCOM)
Cập nhật ngày 18/09/2026
3:00:06 CH
6,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
6,30
Mở cửa
6,30
Cao nhất
6,30
Thấp nhất
6,30
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
10
Cao nhất 52 tuần
9,40
Thấp nhất 52 tuần
4,00
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.789.5331.735.4851.766.6211.777.0601.837.342
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
52.03257.00766.13055.28942.813
1. Tiền
22.53229.78724.60724.51723.313
2. Các khoản tương đương tiền
29.50027.22041.52430.77119.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
160.107174.607187.757165.257134.864
1. Chứng khoán kinh doanh
1.4681.4681.4681.4681.468
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
158.639173.139186.289163.789133.396
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
758.020689.491640.972646.009703.001
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
710.438648.060610.842601.227658.218
2. Trả trước cho người bán
53.99444.64338.93940.86247.215
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
638638640638638
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
67.33674.85080.54393.37585.020
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-74.385-78.700-89.992-90.093-88.090
IV. Tổng hàng tồn kho
773.892768.812827.234860.828907.350
1. Hàng tồn kho
773.892768.812827.234860.828907.350
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
45.48245.56844.52849.67749.314
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
3.6273.9652.2866.0605.072
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
41.20740.95041.79843.37843.782
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
648596443239460
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
 57   
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
783.269816.315842.698845.495828.168
I. Các khoản phải thu dài hạn
3.6184.1695.0133.2264.836
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
3.6184.1695.013 4.836
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
   3.226 
II. Tài sản cố định
583.431584.862615.688606.420600.267
1. Tài sản cố định hữu hình
475.933472.481474.579469.336466.625
- Nguyên giá
943.087947.549956.184959.107963.721
- Giá trị hao mòn lũy kế
-467.154-475.068-481.605-489.771-497.096
2. Tài sản cố định thuê tài chính
76.86581.428110.586106.882103.758
- Nguyên giá
81.06987.698119.746118.154117.508
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.204-6.270-9.160-11.272-13.749
3. Tài sản cố định vô hình
30.63430.95330.52330.20329.883
- Nguyên giá
41.20341.84941.73441.73441.734
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10.570-10.895-11.211-11.531-11.851
III. Bất động sản đầu tư
25.16325.27025.07524.48624.260
- Nguyên giá
33.75533.75533.75533.75533.755
- Giá trị hao mòn lũy kế
-8.593-8.485-8.680-9.270-9.495
IV. Tài sản dở dang dài hạn
56.19769.02248.72249.89748.336
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
56.19769.02248.72249.89748.336
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
29.98531.48531.48531.48529.962
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
1.8961.8961.8961.8961.873
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
28.08928.08928.08928.08928.089
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
 1.5001.5001.500 
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
84.875101.508116.715129.980120.507
1. Chi phí trả trước dài hạn
84.875101.508116.715129.980120.507
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2.572.8022.551.8002.609.3192.622.5542.665.510
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
1.124.2081.100.9831.149.5411.164.6121.210.899
I. Nợ ngắn hạn
1.064.6921.028.5441.075.9461.096.4631.147.363
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
518.771551.426530.437589.162563.443
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
256.848190.652240.287194.375256.024
4. Người mua trả tiền trước
53.90047.20768.42283.72988.115
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
59.90860.25660.32860.46564.399
6. Phải trả người lao động
46.42347.91952.14144.55147.832
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
26.66826.83725.98327.66127.777
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
  56  
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
8155.1313.5692.8803.325
11. Phải trả ngắn hạn khác
76.77772.52276.95775.86575.818
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
5.5177.72054187774
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
19.06718.87417.71417.58719.857
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
59.51672.43973.59568.14963.536
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
2.7121.7951.795  
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
3.0733.0963.0663.0883.144
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
52.95364.14167.95764.71460.391
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
   347 
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
778778778  
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
 2.629   
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
1.448.5941.450.8171.459.7781.457.9421.454.611
I. Vốn chủ sở hữu
1.448.5941.450.8171.459.7781.457.9421.454.611
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
1.418.6341.418.6341.418.6341.418.6341.419.915
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-1.202-1.202-1.202-1.202-1.202
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
32.22732.22732.22734.19334.193
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-35.903-33.980-27.966-32.541-37.567
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-41.559-41.409-42.409-34.482-39.958
- LNST chưa phân phối kỳ này
5.6567.42914.4431.9422.392
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
34.83735.13838.08538.85839.272
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2.572.8022.551.8002.609.3192.622.5542.665.510
Không có báo cáo nào.