|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
9.647.137 | 9.985.053 | 10.111.216 | 10.718.789 | 11.128.801 |
 | I. Tiền |
|
|
431.001 | 196.288 | 242.499 | 227.398 | 319.830 |
 | 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) |
|
|
431.001 | 146.288 | 242.499 | 227.398 | 319.830 |
 | 2. Tiền gửi Ngân hàng |
|
|
| | | | |
 | 3. Tiền đang chuyển |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 50.000 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
4.266.000 | 4.751.000 | 4.738.000 | 5.093.000 | 5.070.000 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư ngắn hạn khác |
|
|
4.266.000 | 4.751.000 | 4.738.000 | 5.093.000 | 5.070.000 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu |
|
|
1.007.104 | 1.071.854 | 1.180.558 | 1.217.169 | 1.570.696 |
 | 1. Phải thu của khách hàng |
|
|
152.534 | 289.648 | 271.057 | 314.357 | 1.150.248 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
568.322 | 524.231 | 641.156 | 690.611 | 157.774 |
 | 3. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 6. Các khoản phải thu khác |
|
|
295.518 | 267.414 | 278.317 | 222.177 | 273.797 |
 | 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) |
|
|
-9.271 | -9.439 | -9.972 | -9.976 | -11.124 |
 | IV. Hàng tồn kho |
|
|
732 | 821 | 748 | 787 | 697 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
732 | 821 | 748 | 787 | 697 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.942.300 | 3.965.089 | 3.949.411 | 4.180.435 | 4.167.578 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
| | 1.411.617 | | |
 | 2. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.329.571 | 1.421.444 | | 1.478.682 | 1.467.886 |
 | 3. Tài sản thiếu chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.953 | 4.350 | 3.902 | 3.415 | 3.142 |
 | 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4.201 | 1.137 | 3.515 | 963 | 825 |
 | 7. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.602.575 | 2.538.158 | 2.530.377 | 2.697.375 | 2.695.724 |
 | VI. Chi sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
562.477 | 552.612 | 550.141 | 555.459 | 548.630 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
17.157 | 17.497 | 17.971 | 17.936 | 17.973 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
17.157 | 17.497 | 17.971 | 17.936 | 17.973 |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
133.956 | 142.525 | 138.268 | 178.727 | 177.716 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
80.674 | 77.514 | 74.375 | 71.275 | 73.175 |
 | - Nguyên giá |
|
|
137.527 | 137.571 | 137.162 | 137.162 | 142.246 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-56.853 | -60.057 | -62.786 | -65.887 | -69.071 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
53.282 | 65.011 | 63.893 | 107.452 | 104.541 |
 | - Nguyên giá |
|
|
70.683 | 84.174 | 84.851 | 130.416 | 130.416 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-17.401 | -19.163 | -20.958 | -22.963 | -25.874 |
 | III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
390.365 | 382.272 | 385.101 | 350.934 | 345.963 |
 | IV. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
10.000 | | | | |
 | 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
10.000 | | | | |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
10.998 | 10.318 | 8.800 | 7.862 | 6.977 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
10.998 | 10.318 | 8.800 | 7.855 | 6.971 |
 | 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | 7 | 7 |
 | 3. Ký quỹ bảo hiểm |
|
|
| | | | |
 | 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
10.209.614 | 10.537.665 | 10.661.356 | 11.274.247 | 11.677.431 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
7.717.015 | 7.933.127 | 8.042.258 | 8.638.097 | 8.945.284 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.404.525 | 2.478.132 | 2.520.289 | 2.574.201 | 2.738.065 |
 | 1. Vay và nợ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
649.767 | 689.621 | 723.083 | 695.167 | 996.197 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
11.475 | 29.702 | 27.572 | 24.878 | 21.290 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
53.595 | 57.831 | 66.311 | 75.074 | 59.330 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
99.448 | 154.479 | 160.540 | 205.524 | 108.878 |
 | 7. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
1.590.241 | 1.546.498 | 1.542.783 | 1.573.558 | 1.552.369 |
 | 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
431.687 | 564.251 | 672.135 | 788.849 | 787.680 |
 | 1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phát hành trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả dài hạn khác |
|
|
431.687 | 564.251 | 672.135 | 788.849 | 787.680 |
 | III. Dự phòng nghiệp vụ |
|
|
4.784.460 | 4.773.640 | 4.779.905 | 5.177.046 | 5.176.771 |
 | 1. Dự phòng phí |
|
|
3.221.721 | 3.296.019 | 3.280.066 | 3.344.409 | 3.417.095 |
 | 2. Dự phòng toán học |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng bồi thường |
|
|
1.431.325 | 1.339.404 | 1.355.530 | 1.680.320 | 1.599.805 |
 | 4. Dự phòng dao động lớn |
|
|
131.415 | 138.217 | 144.309 | 152.317 | 159.871 |
 | 5. Dự phòng chia lãi |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng bảo đảm cân đối |
|
|
| | | | |
 | IV. Nợ khác |
|
|
96.343 | 117.104 | 69.930 | 98.001 | 242.768 |
 | 1. Chi phí phải trả |
|
|
96.343 | 117.104 | 69.930 | 98.001 | 242.768 |
 | 2. Tài sản thừa chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2.492.599 | 2.604.538 | 2.619.098 | 2.636.150 | 2.732.147 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.489.726 | 2.588.045 | 2.610.427 | 2.627.724 | 2.729.955 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.985.734 | 2.014.334 | 2.115.035 | 2.115.035 | 2.115.035 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự trữ bắt buộc |
|
|
89.894 | 94.096 | 100.251 | 101.116 | 106.227 |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
414.097 | 479.615 | 395.141 | 411.574 | 508.693 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí, quỹ khác |
|
|
2.873 | 16.493 | 8.671 | 8.426 | 2.192 |
 | 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.873 | 16.493 | 8.671 | 8.426 | 2.192 |
 | 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ quản lý của cấp trên |
|
|
| | | | |
 | 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
| | | | |
 | C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
10.209.614 | 10.537.665 | 10.661.356 | 11.274.247 | 11.677.431 |