|
Cơ cấu cổ đông
Sở hữu nhà nước
|
0,00%
|
Sở hữu nước ngoài
|
16,67%
|
Sở hữu khác
|
83,33%
|
Cổ đông quan trọng
Tên
|
Vị trí
|
Số cổ phần
|
Tỷ lệ sở hữu
|
Ngày cập nhật
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
---
|
136.327.683
|
68,65%
|
17/02/2025
|
PYN Elite Fund (Non-Ucits)
|
---
|
19.700.333
|
9,92%
|
17/02/2025
|
Quỹ Đầu tư Japan Asia MB Capital
|
---
|
2.879.800
|
1,45%
|
17/02/2025
|
CTCP Quản lý Quỹ đầu tư MB
|
---
|
2.504.174
|
1,26%
|
13/01/2025
|
Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam
|
---
|
604.834
|
0,37%
|
04/04/2022
|
Vũ Thị Hải Phượng
|
---
|
518.610
|
0,26%
|
17/02/2025
|
Phan Phương Anh
|
---
|
350.000
|
0,21%
|
20/04/2020
|
Nguyễn Đức Tuấn
|
---
|
171.950
|
0,09%
|
30/06/2023
|
Nguyễn Quang Hiện
|
---
|
150.000
|
0,09%
|
31/12/2019
|
Lê Viết Hải
|
---
|
150.000
|
0,09%
|
31/12/2019
|
Đinh Như Tuynh
|
Tổng giám đốc
|
138.600
|
0,07%
|
06/03/2025
|
Lê Như Hải
|
Phó Tổng giám đốc
|
111.808
|
0,06%
|
03/03/2025
|
Nguyễn Thị Thủy
|
Thành viên HĐQT
|
110.880
|
0,06%
|
06/03/2025
|
Nguyễn Thị Thảo
|
Trưởng ban kiểm soát
|
104.867
|
0,05%
|
06/03/2025
|
Hoàng Thị Hiền
|
Phó Tổng giám đốc
|
104.867
|
0,05%
|
06/03/2025
|
Công đoàn Tổng CTCP Bảo hiểm Quân đội
|
---
|
103.930
|
0,05%
|
10/01/2025
|
Dư Cao Sơn
|
---
|
76.000
|
0,05%
|
11/06/2021
|
Đặng Quốc Tiến
|
Thành viên HĐQT
|
73.920
|
0,04%
|
03/03/2025
|
Ngô Bích Ngọc
|
Thành viên HĐQT
|
44.919
|
0,02%
|
02/01/2025
|
Chử Xuân Bằng
|
---
|
31.460
|
0,02%
|
06/03/2025
|
Lê Thị Thanh Hải
|
---
|
25.300
|
0,01%
|
30/06/2023
|
Lê Công Sòa
|
---
|
18.900
|
0,01%
|
31/12/2019
|
Nguyễn Thị Phương Thúy
|
---
|
15.832
|
0,01%
|
31/12/2021
|
Uông Đông Hưng
|
Chủ tịch HĐQT
|
13.282
|
0,01%
|
06/03/2025
|
Dương Thị Thanh Nga
|
---
|
10.000
|
0,01%
|
31/12/2019
|
Nguyễn Thị Hải Yến
|
---
|
10.000
|
0,01%
|
31/12/2019
|
Hoàng Thị Tuyết Mai
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
6.506
|
0,00%
|
03/03/2025
|
Trần Thị Mỹ Châu
|
---
|
4.880
|
0,00%
|
06/03/2025
|
Phạm Trung Dũng
|
---
|
1.485
|
0,00%
|
31/12/2021
|
|
|
|
|