• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ

Kỳ vọng VN-Index “rũ bùn” đứng dậy nhanh chóng bị dập tắt. Thị trường cần thêm thời gian và yếu tố hỗ trợ để đi lên. Chuyên gia nhấn mạnh...

Tin mới nhận

VN-INDEX 1.684,04 -10,78/-0,64%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.684,04   -10,78/-0,64%  |   HNX-INDEX   248,68   -1,68/-0,67%  |   UPCOM-INDEX   126,53   -0,74/-0,58%  |   VN30   1.837,43   -15,56/-0,84%  |   HNX30   534,78   -5,70/-1,05%
06 Tháng Tư 2026 2:34:42 SA - Mở cửa
CTCP Môi trường Đô thị Quảng Ngãi (MQN : UPCOM)
Cập nhật ngày 03/04/2026
3:00:09 CH
18,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
18,00
Mở cửa
18,00
Cao nhất
18,00
Thấp nhất
18,00
Khối lượng
500
KLTB 10 ngày
1.170
Cao nhất 52 tuần
23,60
Thấp nhất 52 tuần
16,90
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2021Q4 2022Q4 2023Q4 2024Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
174.040211.563302.562377.734299.869
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
14.94421.88310.72058.97871.740
1. Tiền
12.74421.88310.72020.97857.440
2. Các khoản tương đương tiền
2.200  38.00014.300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
15.3008159.3313.3563.372
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
15.3008159.3313.3563.372
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
128.725124.781178.574160.136201.521
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
95.900100.940151.282117.96997.823
2. Trả trước cho người bán
7.4048.6768.42914.07317.878
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
16.570 5.2005.20086.000
6. Phải thu ngắn hạn khác
9.00122.80121.54437.2939.885
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-150-7.636-7.880-14.400-10.066
IV. Tổng hàng tồn kho
11.48358.21494.706142.99513.157
1. Hàng tồn kho
11.50958.21494.706142.99513.157
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-26    
V. Tài sản ngắn hạn khác
3.5885.8709.23112.26910.079
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.6291.8954.0692.5614.148
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
 3.9755.1629.7085.930
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
958    
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
100.093125.532156.928149.542 
I. Các khoản phải thu dài hạn
 2.6552.601  
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
 42   
5. Phải thu dài hạn khác
 2.6132.601  
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
73.31496.625132.173117.667187.477
1. Tài sản cố định hữu hình
73.31496.625132.173117.667187.477
- Nguyên giá
156.766183.322233.231236.090322.268
- Giá trị hao mòn lũy kế
-83.452-86.698-101.057-118.423-134.792
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
III. Bất động sản đầu tư
    10.004
- Nguyên giá
    10.004
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
2.8853.4625.47018.88250.643
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
2.8853.4625.47018.88250.643
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
       
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
23.89422.79016.68312.99316.728
1. Chi phí trả trước dài hạn
6.4147.2423.1581.4007.067
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
9191   
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
17.38915.45713.52511.5939.661
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
274.132337.095459.490527.275564.720
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
90.123138.112223.781258.375251.628
I. Nợ ngắn hạn
67.040118.817138.611207.228175.019
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
14.25026.47430.910111.24531.512
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
21.04666.56657.59630.73865.444
4. Người mua trả tiền trước
228 1443
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
4.7394.55319.44024.00821.100
6. Phải trả người lao động
13.32616.80822.52123.59322.441
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
11.3571.9762.4748.705833
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
150    
11. Phải trả ngắn hạn khác
2061.3663.0186.88127.008
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.9631.0442.6522.0426.638
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
23.08419.29585.16951.14776.609
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
105    
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
20.84417.69484.45850.84776.609
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
2.1351.601712301 
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
184.009198.983235.709268.900313.092
I. Vốn chủ sở hữu
153.292168.265204.992238.183282.374
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
47.09951.33658.00970.18982.120
2. Thặng dư vốn cổ phần
20.00020.00020.00020.00020.000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
24.78324.78345.03345.03345.033
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
39.00844.22831.35151.75371.672
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
20.51625.89743.19043.71260.594
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
2.0368.4488.3235.4483.893
- LNST chưa phân phối kỳ này
18.48017.45034.86738.26456.701
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
1.8862.0207.4087.4962.955
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
30.71830.71830.71830.71830.718
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
30.71830.71830.71830.71830.718
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
274.132337.095459.490527.275 
Không có báo cáo nào.