|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
6.121.914 | 6.233.200 | 6.731.581 | 7.244.782 | 9.365.139 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
556.502 | 254.610 | 347.647 | 570.212 | 732.289 |
 | 1. Tiền |
|
|
556.502 | 254.610 | 196.147 | 145.212 | 717.240 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 151.500 | 425.000 | 15.049 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 364.962 | 1.859.713 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | 364.962 | 239.647 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 1.620.066 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.985.771 | 2.394.888 | 2.665.288 | 2.693.153 | 2.191.721 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
614.316 | 603.739 | 871.323 | 777.488 | 984.473 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
116.123 | 107.680 | 103.321 | 86.730 | 88.375 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
264.000 | 691.500 | 691.500 | 691.500 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
991.332 | 991.969 | 999.144 | 1.137.435 | 1.118.872 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.806.560 | 2.880.838 | 2.937.227 | 2.875.400 | 3.676.124 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.897.658 | 2.880.838 | 2.979.520 | 2.928.945 | 3.780.740 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-91.098 | | -42.293 | -53.545 | -104.615 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
773.082 | 702.863 | 781.419 | 741.054 | 905.292 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
90.521 | 54.448 | 79.840 | 56.007 | 80.260 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
682.561 | 648.415 | 701.579 | 685.047 | 825.032 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
19.664.660 | 19.414.429 | 19.238.936 | 19.215.554 | 19.055.997 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.199.340 | 1.114.444 | 1.114.444 | 1.140.766 | 1.154.417 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.199.340 | 1.114.444 | 1.114.444 | 1.140.766 | 1.154.417 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
14.124.129 | 13.968.717 | 14.165.485 | 14.055.142 | 13.937.976 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
13.696.341 | 13.550.568 | 13.756.973 | 13.656.269 | 13.548.742 |
 | - Nguyên giá |
|
|
24.309.875 | 24.315.643 | 24.669.312 | 24.718.195 | 24.752.448 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.613.534 | -10.765.075 | -10.912.338 | -11.061.925 | -11.203.705 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
67.300 | 67.300 | 67.300 | 67.300 | 67.300 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-67.300 | -67.300 | -67.300 | -67.300 | -67.300 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
427.788 | 418.150 | 408.511 | 398.873 | 389.234 |
 | - Nguyên giá |
|
|
904.682 | 904.682 | 904.682 | 904.682 | 904.682 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-476.894 | -486.532 | -496.171 | -505.809 | -515.448 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.183.573 | 1.194.777 | 159.562 | 163.848 | 137.984 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.183.573 | 1.194.777 | 159.562 | 163.848 | 137.984 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.157.618 | 3.136.491 | 3.799.446 | 3.855.797 | 3.825.620 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.136.810 | 3.129.347 | 3.792.302 | 3.848.654 | 3.825.620 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
20.809 | 7.144 | 7.144 | 7.144 | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
25.786.575 | 25.647.629 | 25.970.517 | 26.460.335 | 28.421.136 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
13.844.888 | 13.700.299 | 14.011.334 | 14.278.658 | 15.702.779 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.238.764 | 4.130.980 | 4.443.338 | 4.699.752 | 6.165.449 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
3.225.711 | 3.212.338 | 3.081.893 | 2.817.402 | 2.872.229 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
421.000 | 449.533 | 832.317 | 1.194.458 | 2.447.460 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
5.856 | 5.692 | 14.730 | 6.528 | 6.521 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.371 | 8.473 | 18.762 | 32.732 | 50.470 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
56 | 60 | 7 | 52 | 61 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
551.817 | 436.452 | 490.377 | 647.922 | 786.146 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
24.954 | 18.432 | 5.254 | 657 | 2.562 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
9.606.124 | 9.569.319 | 9.567.996 | 9.578.906 | 9.537.330 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
8.556.400 | 8.519.175 | 8.518.025 | 8.486.989 | 8.455.050 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
581.542 | 579.069 | 576.003 | 573.195 | 560.936 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
468.182 | 471.075 | 473.968 | 518.722 | 521.344 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
11.941.686 | 11.947.330 | 11.959.183 | 12.181.677 | 12.718.357 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
11.941.686 | 11.947.330 | 11.959.183 | 12.181.677 | 12.718.357 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
10.991.554 | 10.991.554 | 10.998.295 | 10.998.295 | 10.998.295 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.098.260 | 1.098.260 | 1.098.210 | 1.098.210 | 1.098.210 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
-295.683 | -295.683 | -295.683 | -295.683 | -295.683 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
147.556 | 153.199 | 158.361 | 380.856 | 917.535 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
369.563 | 369.563 | 369.563 | 369.563 | 380.856 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-222.007 | -216.364 | -211.202 | 11.293 | 536.679 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
25.786.575 | 25.647.629 | 25.970.517 | 26.460.335 | 28.421.136 |