|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
6.992.043 | 6.121.914 | 6.233.200 | 6.731.581 | 7.244.782 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.468.796 | 556.502 | 254.610 | 347.647 | 570.212 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.468.796 | 556.502 | 254.610 | 196.147 | 145.212 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 151.500 | 425.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 364.962 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | 364.962 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.873.472 | 1.985.771 | 2.394.888 | 2.665.288 | 2.693.153 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
789.720 | 614.316 | 603.739 | 871.323 | 777.488 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
99.263 | 116.123 | 107.680 | 103.321 | 86.730 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 264.000 | 691.500 | 691.500 | 691.500 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
993.154 | 991.332 | 991.969 | 999.144 | 1.137.435 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-8.664 | | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.967.556 | 2.806.560 | 2.880.838 | 2.937.227 | 2.875.400 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.071.547 | 2.897.658 | 2.880.838 | 2.979.520 | 2.928.945 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-103.991 | -91.098 | | -42.293 | -53.545 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
682.220 | 773.082 | 702.863 | 781.419 | 741.054 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
36.157 | 90.521 | 54.448 | 79.840 | 56.007 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
646.063 | 682.561 | 648.415 | 701.579 | 685.047 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
19.974.484 | 19.664.660 | 19.414.429 | 19.238.936 | 19.215.554 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.199.340 | 1.199.340 | 1.114.444 | 1.114.444 | 1.140.766 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.199.340 | 1.199.340 | 1.114.444 | 1.114.444 | 1.140.766 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
14.299.838 | 14.124.129 | 13.968.717 | 14.165.485 | 14.055.142 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
13.862.411 | 13.696.341 | 13.550.568 | 13.756.973 | 13.656.269 |
 | - Nguyên giá |
|
|
24.295.428 | 24.309.875 | 24.315.643 | 24.669.312 | 24.718.195 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.433.017 | -10.613.534 | -10.765.075 | -10.912.338 | -11.061.925 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
67.300 | 67.300 | 67.300 | 67.300 | 67.300 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-67.300 | -67.300 | -67.300 | -67.300 | -67.300 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
437.427 | 427.788 | 418.150 | 408.511 | 398.873 |
 | - Nguyên giá |
|
|
904.682 | 904.682 | 904.682 | 904.682 | 904.682 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-467.256 | -476.894 | -486.532 | -496.171 | -505.809 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.209.273 | 1.183.573 | 1.194.777 | 159.562 | 163.848 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.209.273 | 1.183.573 | 1.194.777 | 159.562 | 163.848 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.266.033 | 3.157.618 | 3.136.491 | 3.799.446 | 3.855.797 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.243.290 | 3.136.810 | 3.129.347 | 3.792.302 | 3.848.654 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
22.743 | 20.809 | 7.144 | 7.144 | 7.144 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
26.966.527 | 25.786.575 | 25.647.629 | 25.970.517 | 26.460.335 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
14.802.833 | 13.844.888 | 13.700.299 | 14.011.334 | 14.278.658 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
5.185.426 | 4.238.764 | 4.130.980 | 4.443.338 | 4.699.752 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
3.657.925 | 3.225.711 | 3.212.338 | 3.081.893 | 2.817.402 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
465.982 | 421.000 | 449.533 | 832.317 | 1.194.458 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
25.533 | 5.856 | 5.692 | 14.730 | 6.528 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
218.695 | 9.371 | 8.473 | 18.762 | 32.732 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
187 | 56 | 60 | 7 | 52 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
792.027 | 551.817 | 436.452 | 490.377 | 647.922 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
25.077 | 24.954 | 18.432 | 5.254 | 657 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
9.617.408 | 9.606.124 | 9.569.319 | 9.567.996 | 9.578.906 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
8.567.404 | 8.556.400 | 8.519.175 | 8.518.025 | 8.486.989 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
584.715 | 581.542 | 579.069 | 576.003 | 573.195 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
465.289 | 468.182 | 471.075 | 473.968 | 518.722 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
12.163.694 | 11.941.686 | 11.947.330 | 11.959.183 | 12.181.677 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
12.163.694 | 11.941.686 | 11.947.330 | 11.959.183 | 12.181.677 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
10.991.554 | 10.991.554 | 10.991.554 | 10.998.295 | 10.998.295 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.098.260 | 1.098.260 | 1.098.260 | 1.098.210 | 1.098.210 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
-295.683 | -295.683 | -295.683 | -295.683 | -295.683 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
369.563 | 147.556 | 153.199 | 158.361 | 380.856 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.455.345 | 369.563 | 369.563 | 369.563 | 369.563 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-1.085.782 | -222.007 | -216.364 | -211.202 | 11.293 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
26.966.527 | 25.786.575 | 25.647.629 | 25.970.517 | 26.460.335 |