|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
72.384 | 76.075 | 82.665 | 74.303 | 70.222 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
12.390 | 30.070 | 33.865 | 33.170 | 29.610 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.390 | 15.070 | 3.865 | 6.170 | 9.610 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
10.000 | 15.000 | 30.000 | 27.000 | 20.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
39.352 | 25.331 | 26.166 | 20.254 | 18.948 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
38.941 | 24.861 | 25.723 | 19.635 | 14.437 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
108 | 245 | 193 | 59 | 1.101 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
364 | 285 | 795 | 1.112 | 3.410 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-61 | -61 | -544 | -552 | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.249 | 2.347 | 4.073 | 2.343 | 2.541 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.249 | 2.347 | 4.073 | 2.343 | 2.541 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
392 | 326 | 561 | 535 | 1.122 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
260 | 204 | 373 | 232 | 1.122 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
133 | 123 | 188 | 303 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
42.030 | 37.673 | 35.635 | 38.427 | 40.067 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
41.644 | 37.430 | 34.005 | 38.086 | 39.325 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
9.985 | 6.597 | 3.982 | 8.873 | 10.922 |
 | - Nguyên giá |
|
|
59.810 | 60.016 | 60.571 | 67.635 | 72.100 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-49.825 | -53.420 | -56.589 | -58.761 | -61.178 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
31.660 | 30.833 | 30.023 | 29.213 | 28.403 |
 | - Nguyên giá |
|
|
37.019 | 37.019 | 37.019 | 37.019 | 37.019 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.359 | -6.186 | -6.996 | -7.806 | -8.616 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 29 | 1.473 | 29 | 453 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 29 | 1.473 | 29 | 453 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
386 | 214 | 157 | 312 | 289 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
386 | 214 | 157 | 312 | 289 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
114.414 | 113.748 | 118.299 | 112.730 | 110.289 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
14.801 | 16.374 | 19.604 | 15.235 | 10.815 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
14.801 | 16.374 | 19.604 | 15.235 | 10.815 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 2.837 | 4.811 | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.439 | 3.971 | 3.291 | 1.933 | 1.918 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.763 | 3.432 | 4.935 | 5 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.422 | 2.332 | 2.092 | 1.938 | 2.071 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.143 | 2.540 | 810 | | 1.491 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 553 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.007 | 171 | 325 | 195 | 664 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
500 | | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.527 | 3.928 | 5.314 | 5.801 | 4.671 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
99.613 | 97.373 | 98.696 | 97.495 | 99.474 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
99.613 | 97.373 | 98.696 | 97.495 | 99.474 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
34 | 34 | 589 | 7.653 | 12.118 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
33.051 | 33.051 | 32.496 | 25.432 | 20.967 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
12.528 | 10.288 | 11.611 | 10.410 | 12.389 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.181 | 1.740 | 1.740 | 1.740 | 1.740 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
11.347 | 8.548 | 9.870 | 8.670 | 10.649 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
114.414 | 113.748 | 118.299 | 112.730 | 110.289 |