|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
13.273.535 | 13.206.469 | 14.274.961 | 15.292.185 | 15.408.379 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.312.259 | 3.348.617 | 3.916.950 | 4.103.531 | 4.003.332 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.867.473 | 1.968.410 | 1.907.712 | 2.456.340 | 2.215.378 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.444.786 | 1.380.206 | 2.009.238 | 1.647.191 | 1.787.955 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5.081.280 | 4.846.227 | 5.211.712 | 5.126.342 | 5.762.534 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.081.280 | 4.846.227 | 5.211.712 | 5.126.342 | 5.762.534 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.633.510 | 3.670.976 | 3.779.772 | 4.718.545 | 4.264.788 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.744.643 | 1.808.548 | 2.034.898 | 2.275.957 | 2.522.124 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
906.708 | 929.921 | 787.331 | 793.373 | 582.148 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
203.408 | 204.600 | 221.465 | 224.151 | 236.093 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.139.299 | 1.094.702 | 1.107.985 | 1.795.301 | 1.270.271 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-360.548 | -366.795 | -371.907 | -370.237 | -345.848 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
482.151 | 507.923 | 497.152 | 521.222 | 660.312 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
686.471 | 712.243 | 701.471 | 725.542 | 864.632 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-204.320 | -204.320 | -204.320 | -204.320 | -204.320 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
764.334 | 832.727 | 869.376 | 822.546 | 717.413 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
79.963 | 89.941 | 136.305 | 82.869 | 118.844 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
545.142 | 604.095 | 591.346 | 600.162 | 557.626 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
139.229 | 138.691 | 141.725 | 139.515 | 40.942 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
17.112.911 | 17.753.531 | 18.969.756 | 19.555.054 | 20.153.759 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.444.400 | 1.475.742 | 1.467.090 | 1.788.455 | 1.783.210 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
93.600 | 93.600 | 87.844 | 87.844 | 81.408 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
1.030.690 | 1.002.509 | 900.253 | 899.001 | 773.444 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
320.110 | 379.634 | 478.993 | 801.610 | 928.358 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
9.107.647 | 9.211.099 | 10.294.830 | 12.023.595 | 9.446.605 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.408.935 | 8.522.063 | 9.600.272 | 11.345.026 | 8.769.509 |
 | - Nguyên giá |
|
|
29.977.800 | 30.397.224 | 30.952.303 | 31.932.311 | 28.301.832 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.568.864 | -21.875.161 | -21.352.031 | -20.587.285 | -19.532.322 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
45.230 | 44.501 | 43.772 | 43.044 | 42.315 |
 | - Nguyên giá |
|
|
58.290 | 58.290 | 58.290 | 58.290 | 58.290 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-13.061 | -13.789 | -14.518 | -15.247 | -15.975 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
653.481 | 644.535 | 650.786 | 635.526 | 634.780 |
 | - Nguyên giá |
|
|
934.523 | 929.857 | 943.497 | 933.576 | 939.781 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-281.042 | -285.322 | -292.711 | -298.051 | -305.001 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
417.002 | 414.283 | 404.009 | 395.744 | 2.984.209 |
 | - Nguyên giá |
|
|
801.561 | 823.354 | 823.354 | 823.354 | 3.621.818 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-384.558 | -409.070 | -419.345 | -427.610 | -637.609 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.537.512 | 3.867.287 | 3.389.307 | 1.294.659 | 1.804.694 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
39.142 | 39.174 | 39.222 | 39.445 | 39.313 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3.498.371 | 3.828.113 | 3.350.085 | 1.255.214 | 1.765.380 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.204.839 | 2.368.783 | 2.958.942 | 3.602.458 | 3.666.488 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.834.245 | 1.997.594 | 2.576.600 | 3.218.680 | 3.284.062 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
394.937 | 395.522 | 393.653 | 369.936 | 367.862 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-24.343 | -24.333 | -24.110 | -24.110 | -24.188 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 12.800 | 37.952 | 38.752 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
401.511 | 416.336 | 455.579 | 450.143 | 468.553 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
372.722 | 388.300 | 427.395 | 423.174 | 439.963 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
28.789 | 28.036 | 28.184 | 26.970 | 28.590 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
30.386.446 | 30.960.000 | 33.244.718 | 34.847.239 | 35.562.138 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
12.974.426 | 13.275.175 | 15.296.253 | 16.178.790 | 16.211.820 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
8.117.283 | 7.648.015 | 8.736.609 | 9.192.296 | 9.327.981 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.280.755 | 1.334.586 | 1.478.308 | 1.527.785 | 1.457.420 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.695.089 | 1.346.369 | 1.683.734 | 1.778.818 | 1.395.593 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
77.549 | 75.144 | 70.591 | 82.555 | 115.678 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
310.589 | 264.414 | 406.084 | 573.146 | 588.701 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
683.770 | 332.472 | 468.166 | 570.663 | 777.190 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.307.741 | 2.389.604 | 2.600.450 | 2.611.054 | 3.068.470 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
25.137 | 171.234 | 163.860 | 29.136 | 205.746 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.568.588 | 1.587.891 | 1.587.239 | 1.730.970 | 1.519.013 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
25.100 | 700 | 3.600 | 5.439 | 7.000 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
142.965 | 145.600 | 274.576 | 282.730 | 193.171 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
4.857.143 | 5.627.160 | 6.559.644 | 6.986.494 | 6.883.838 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
13.883 | 13.883 | 13.883 | 13.883 | 14.333 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.381.238 | 2.383.006 | 2.372.742 | 2.371.682 | 2.319.948 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.949.459 | 2.728.071 | 3.632.045 | 4.016.236 | 3.996.077 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
467.829 | 459.278 | 444.616 | 426.049 | 405.274 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
44.734 | 42.923 | 96.358 | 158.644 | 148.207 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
17.412.019 | 17.684.825 | 17.948.465 | 18.668.449 | 19.350.319 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
17.412.019 | 17.684.825 | 17.948.465 | 18.668.449 | 19.350.319 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
12.005.880 | 12.005.880 | 12.005.880 | 12.005.880 | 12.005.880 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
745 | 745 | 745 | 490 | 591 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
72.458 | 73.760 | 73.760 | 73.760 | 73.760 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-3.203.638 | -3.203.638 | -3.203.638 | -3.203.638 | -3.203.638 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
108.520 | 71.547 | 94.430 | 100.209 | 94.681 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.933.174 | 3.028.341 | 3.494.972 | 3.497.251 | 3.497.251 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
92 | 92 | 92 | 92 | 92 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
580.654 | 994.434 | 725.959 | 1.148.710 | 1.633.779 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-1.435.628 | 724.492 | -48.578 | -292.164 | -313.928 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.016.281 | 269.942 | 774.537 | 1.440.874 | 1.947.707 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
4.914.134 | 4.713.663 | 4.756.264 | 5.045.694 | 5.247.922 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
30.386.446 | 30.960.000 | 33.244.718 | 34.847.239 | 35.562.138 |