• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.725,37 -15,36/-0,88%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 1:30:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.725,37   -15,36/-0,88%  |   HNX-INDEX   255,26   -1,35/-0,53%  |   UPCOM-INDEX   121,77   -0,71/-0,58%  |   VN30   1.844,31   -20,92/-1,12%  |   HNX30   437,38   -3,18/-0,72%
06 Tháng Mười Một 2026 1:32:24 CH - Mở cửa
Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP (MVN : UPCOM)
Cập nhật ngày 06/11/2026
1:29:28 CH
60,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
60,30
Mở cửa
60,30
Cao nhất
60,50
Thấp nhất
60,30
Khối lượng
600
KLTB 10 ngày
13.990
Cao nhất 52 tuần
84,20
Thấp nhất 52 tuần
40,00
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026Q3 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
15.292.18515.408.37915.532.54116.801.35917.416.482
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
4.103.5314.003.3323.243.1153.656.4513.847.550
1. Tiền
2.456.3402.215.3782.197.8202.114.7612.450.308
2. Các khoản tương đương tiền
1.647.1911.787.9551.045.2951.541.6901.397.243
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
5.126.3425.762.5346.653.6257.439.9598.269.752
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
5.126.3425.762.5346.653.6257.439.9598.269.752
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
4.718.5454.264.7884.344.5014.475.6424.088.368
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
2.275.9572.522.1242.957.1323.274.7432.891.358
2. Trả trước cho người bán
793.373582.148689.583676.778676.420
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
224.151236.093   
6. Phải thu ngắn hạn khác
1.795.3011.270.2711.034.455920.038954.320
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-370.237-345.848-336.669-395.917-433.730
IV. Tổng hàng tồn kho
521.222660.312570.296524.371523.126
1. Hàng tồn kho
725.542864.632774.615728.691727.445
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-204.320-204.320-204.320-204.320-204.320
V. Tài sản ngắn hạn khác
822.546717.413721.005704.936687.686
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
82.869118.844146.981156.690155.819
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
600.162557.626546.574534.883520.594
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
139.51540.94227.44913.36411.273
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
19.555.05420.153.75920.320.45220.188.97320.276.597
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.788.4551.783.2101.110.3881.072.9771.060.214
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
87.84481.40877.15157.84457.844
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
899.001773.444   
5. Phải thu dài hạn khác
801.610928.3581.033.2941.015.1331.002.370
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
  -57  
II. Tài sản cố định
12.023.5959.446.6059.426.6309.547.2299.606.409
1. Tài sản cố định hữu hình
11.345.0268.769.5098.755.2458.879.4548.961.266
- Nguyên giá
31.932.31128.301.83228.915.05328.383.29328.643.954
- Giá trị hao mòn lũy kế
-20.587.285-19.532.322-20.159.808-19.503.838-19.682.688
2. Tài sản cố định thuê tài chính
43.04442.31541.58740.85815.437
- Nguyên giá
58.29058.29058.29058.29022.590
- Giá trị hao mòn lũy kế
-15.247-15.975-16.704-17.433-7.154
3. Tài sản cố định vô hình
635.526634.780629.798626.917629.707
- Nguyên giá
933.576939.781941.989945.183954.985
- Giá trị hao mòn lũy kế
-298.051-305.001-312.191-318.266-325.278
III. Bất động sản đầu tư
395.7442.984.2092.961.6813.510.1773.489.120
- Nguyên giá
823.3543.621.8183.627.8114.052.9844.073.045
- Giá trị hao mòn lũy kế
-427.610-637.609-666.130-542.807-583.925
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.294.6591.804.6941.742.442769.058660.385
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
39.44539.31339.36239.40939.455
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.255.2141.765.3801.703.080729.649620.930
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
3.602.4583.666.4884.576.2844.714.1434.870.682
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3.218.6803.284.0623.442.3083.911.2974.091.470
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
369.936367.862367.642367.642367.642
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-24.110-24.188-24.759-324.489-324.869
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
37.95238.752791.094759.692736.439
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
450.143468.553503.027575.390589.786
1. Chi phí trả trước dài hạn
423.174439.963474.345548.084563.332
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
26.97028.59028.68227.30626.454
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
34.847.23935.562.13835.852.99336.990.33237.693.078
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
16.178.79016.211.82015.614.59316.432.14316.499.518
I. Nợ ngắn hạn
9.192.2969.327.9818.598.3339.671.3809.846.380
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.527.7851.457.4201.749.7941.576.2291.676.136
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
1.778.8181.395.5931.771.3282.232.1351.876.116
4. Người mua trả tiền trước
82.555115.678105.445144.287167.851
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
573.146588.701330.112470.635667.628
6. Phải trả người lao động
570.663777.190417.334580.423684.946
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
2.611.0543.068.4702.507.8732.650.5592.669.825
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
29.136205.74636.20939.33757.655
11. Phải trả ngắn hạn khác
1.730.9701.519.0131.535.8321.585.2521.709.253
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
5.4397.0003.700  
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
282.730193.171140.705392.525336.969
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
6.986.4946.883.8387.016.2606.760.7626.653.138
1. Phải trả người bán dài hạn
  107  
2. Chi phí phải trả dài hạn
13.88314.33313.90413.45413.454
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
2.371.6822.319.9482.276.0852.270.2142.272.277
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
4.016.2363.996.0774.181.5283.959.7403.867.320
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
426.049405.274390.249346.260332.768
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
158.644148.207154.387171.095167.318
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
18.668.44919.350.31920.238.40120.558.19021.193.560
I. Vốn chủ sở hữu
18.668.44919.350.31920.238.40120.558.19021.193.560
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
12.005.88012.005.88012.005.88012.005.88012.005.880
2. Thặng dư vốn cổ phần
490591591591591
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
73.76073.76073.76073.76073.760
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-3.203.638-3.203.638-3.203.638-1.876.308-1.876.308
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
100.20994.68192.502102.64085.829
8. Quỹ đầu tư phát triển
3.497.2513.497.2513.497.5984.655.8174.659.519
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
9292929292
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.148.7101.633.7792.295.356380.960906.584
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-292.164-313.9281.622.793-1.256.713-1.416.700
- LNST chưa phân phối kỳ này
1.440.8741.947.707672.5631.637.6722.323.284
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
5.045.6945.247.9225.476.2595.214.7575.337.612
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
34.847.23935.562.13835.852.99336.990.33237.693.078
Không có báo cáo nào.