|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
15.292.185 | 15.408.379 | 15.532.541 | 16.801.359 | 17.416.482 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.103.531 | 4.003.332 | 3.243.115 | 3.656.451 | 3.847.550 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.456.340 | 2.215.378 | 2.197.820 | 2.114.761 | 2.450.308 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.647.191 | 1.787.955 | 1.045.295 | 1.541.690 | 1.397.243 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5.126.342 | 5.762.534 | 6.653.625 | 7.439.959 | 8.269.752 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.126.342 | 5.762.534 | 6.653.625 | 7.439.959 | 8.269.752 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
4.718.545 | 4.264.788 | 4.344.501 | 4.475.642 | 4.088.368 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.275.957 | 2.522.124 | 2.957.132 | 3.274.743 | 2.891.358 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
793.373 | 582.148 | 689.583 | 676.778 | 676.420 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
224.151 | 236.093 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.795.301 | 1.270.271 | 1.034.455 | 920.038 | 954.320 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-370.237 | -345.848 | -336.669 | -395.917 | -433.730 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
521.222 | 660.312 | 570.296 | 524.371 | 523.126 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
725.542 | 864.632 | 774.615 | 728.691 | 727.445 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-204.320 | -204.320 | -204.320 | -204.320 | -204.320 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
822.546 | 717.413 | 721.005 | 704.936 | 687.686 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
82.869 | 118.844 | 146.981 | 156.690 | 155.819 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
600.162 | 557.626 | 546.574 | 534.883 | 520.594 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
139.515 | 40.942 | 27.449 | 13.364 | 11.273 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
19.555.054 | 20.153.759 | 20.320.452 | 20.188.973 | 20.276.597 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.788.455 | 1.783.210 | 1.110.388 | 1.072.977 | 1.060.214 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
87.844 | 81.408 | 77.151 | 57.844 | 57.844 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
899.001 | 773.444 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
801.610 | 928.358 | 1.033.294 | 1.015.133 | 1.002.370 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | -57 | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
12.023.595 | 9.446.605 | 9.426.630 | 9.547.229 | 9.606.409 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
11.345.026 | 8.769.509 | 8.755.245 | 8.879.454 | 8.961.266 |
 | - Nguyên giá |
|
|
31.932.311 | 28.301.832 | 28.915.053 | 28.383.293 | 28.643.954 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.587.285 | -19.532.322 | -20.159.808 | -19.503.838 | -19.682.688 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
43.044 | 42.315 | 41.587 | 40.858 | 15.437 |
 | - Nguyên giá |
|
|
58.290 | 58.290 | 58.290 | 58.290 | 22.590 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.247 | -15.975 | -16.704 | -17.433 | -7.154 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
635.526 | 634.780 | 629.798 | 626.917 | 629.707 |
 | - Nguyên giá |
|
|
933.576 | 939.781 | 941.989 | 945.183 | 954.985 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-298.051 | -305.001 | -312.191 | -318.266 | -325.278 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
395.744 | 2.984.209 | 2.961.681 | 3.510.177 | 3.489.120 |
 | - Nguyên giá |
|
|
823.354 | 3.621.818 | 3.627.811 | 4.052.984 | 4.073.045 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-427.610 | -637.609 | -666.130 | -542.807 | -583.925 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.294.659 | 1.804.694 | 1.742.442 | 769.058 | 660.385 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
39.445 | 39.313 | 39.362 | 39.409 | 39.455 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.255.214 | 1.765.380 | 1.703.080 | 729.649 | 620.930 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
3.602.458 | 3.666.488 | 4.576.284 | 4.714.143 | 4.870.682 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
3.218.680 | 3.284.062 | 3.442.308 | 3.911.297 | 4.091.470 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
369.936 | 367.862 | 367.642 | 367.642 | 367.642 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-24.110 | -24.188 | -24.759 | -324.489 | -324.869 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
37.952 | 38.752 | 791.094 | 759.692 | 736.439 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
450.143 | 468.553 | 503.027 | 575.390 | 589.786 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
423.174 | 439.963 | 474.345 | 548.084 | 563.332 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
26.970 | 28.590 | 28.682 | 27.306 | 26.454 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
34.847.239 | 35.562.138 | 35.852.993 | 36.990.332 | 37.693.078 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
16.178.790 | 16.211.820 | 15.614.593 | 16.432.143 | 16.499.518 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
9.192.296 | 9.327.981 | 8.598.333 | 9.671.380 | 9.846.380 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.527.785 | 1.457.420 | 1.749.794 | 1.576.229 | 1.676.136 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.778.818 | 1.395.593 | 1.771.328 | 2.232.135 | 1.876.116 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
82.555 | 115.678 | 105.445 | 144.287 | 167.851 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
573.146 | 588.701 | 330.112 | 470.635 | 667.628 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
570.663 | 777.190 | 417.334 | 580.423 | 684.946 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.611.054 | 3.068.470 | 2.507.873 | 2.650.559 | 2.669.825 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
29.136 | 205.746 | 36.209 | 39.337 | 57.655 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.730.970 | 1.519.013 | 1.535.832 | 1.585.252 | 1.709.253 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
5.439 | 7.000 | 3.700 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
282.730 | 193.171 | 140.705 | 392.525 | 336.969 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
6.986.494 | 6.883.838 | 7.016.260 | 6.760.762 | 6.653.138 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | 107 | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
13.883 | 14.333 | 13.904 | 13.454 | 13.454 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.371.682 | 2.319.948 | 2.276.085 | 2.270.214 | 2.272.277 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
4.016.236 | 3.996.077 | 4.181.528 | 3.959.740 | 3.867.320 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
426.049 | 405.274 | 390.249 | 346.260 | 332.768 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
158.644 | 148.207 | 154.387 | 171.095 | 167.318 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
18.668.449 | 19.350.319 | 20.238.401 | 20.558.190 | 21.193.560 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
18.668.449 | 19.350.319 | 20.238.401 | 20.558.190 | 21.193.560 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
12.005.880 | 12.005.880 | 12.005.880 | 12.005.880 | 12.005.880 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
490 | 591 | 591 | 591 | 591 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
73.760 | 73.760 | 73.760 | 73.760 | 73.760 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-3.203.638 | -3.203.638 | -3.203.638 | -1.876.308 | -1.876.308 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
100.209 | 94.681 | 92.502 | 102.640 | 85.829 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.497.251 | 3.497.251 | 3.497.598 | 4.655.817 | 4.659.519 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
92 | 92 | 92 | 92 | 92 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.148.710 | 1.633.779 | 2.295.356 | 380.960 | 906.584 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-292.164 | -313.928 | 1.622.793 | -1.256.713 | -1.416.700 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.440.874 | 1.947.707 | 672.563 | 1.637.672 | 2.323.284 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
5.045.694 | 5.247.922 | 5.476.259 | 5.214.757 | 5.337.612 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
34.847.239 | 35.562.138 | 35.852.993 | 36.990.332 | 37.693.078 |