|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
14.274.961 | 15.292.185 | 15.408.379 | 15.532.541 | 16.983.303 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.916.950 | 4.103.531 | 4.003.332 | 3.243.115 | 3.662.977 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.907.712 | 2.456.340 | 2.215.378 | 2.197.820 | 2.119.287 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.009.238 | 1.647.191 | 1.787.955 | 1.045.295 | 1.543.690 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5.211.712 | 5.126.342 | 5.762.534 | 6.653.625 | 7.451.611 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.211.712 | 5.126.342 | 5.762.534 | 6.653.625 | 7.451.611 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.779.772 | 4.718.545 | 4.264.788 | 4.344.501 | 4.573.164 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.034.898 | 2.275.957 | 2.522.124 | 2.957.132 | 3.287.100 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
787.331 | 793.373 | 582.148 | 689.583 | 814.102 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
221.465 | 224.151 | 236.093 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.107.985 | 1.795.301 | 1.270.271 | 1.034.455 | 867.879 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-371.907 | -370.237 | -345.848 | -336.669 | -395.917 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
497.152 | 521.222 | 660.312 | 570.296 | 587.792 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
701.471 | 725.542 | 864.632 | 774.615 | 792.111 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-204.320 | -204.320 | -204.320 | -204.320 | -204.320 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
869.376 | 822.546 | 717.413 | 721.005 | 707.758 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
136.305 | 82.869 | 118.844 | 146.981 | 159.512 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
591.346 | 600.162 | 557.626 | 546.574 | 534.883 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
141.725 | 139.515 | 40.942 | 27.449 | 13.364 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
18.969.756 | 19.555.054 | 20.153.759 | 20.320.452 | 20.338.700 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.467.090 | 1.788.455 | 1.783.210 | 1.110.388 | 1.088.898 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
87.844 | 87.844 | 81.408 | 77.151 | 68.256 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
900.253 | 899.001 | 773.444 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
478.993 | 801.610 | 928.358 | 1.033.294 | 1.020.642 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | -57 | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
10.294.830 | 12.023.595 | 9.446.605 | 9.426.630 | 9.585.745 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
9.600.272 | 11.345.026 | 8.769.509 | 8.755.245 | 8.917.971 |
 | - Nguyên giá |
|
|
30.952.303 | 31.932.311 | 28.301.832 | 28.915.053 | 28.507.658 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.352.031 | -20.587.285 | -19.532.322 | -20.159.808 | -19.589.688 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
43.772 | 43.044 | 42.315 | 41.587 | 40.858 |
 | - Nguyên giá |
|
|
58.290 | 58.290 | 58.290 | 58.290 | 58.290 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.518 | -15.247 | -15.975 | -16.704 | -17.433 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
650.786 | 635.526 | 634.780 | 629.798 | 626.917 |
 | - Nguyên giá |
|
|
943.497 | 933.576 | 939.781 | 941.989 | 946.108 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-292.711 | -298.051 | -305.001 | -312.191 | -319.191 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
404.009 | 395.744 | 2.984.209 | 2.961.681 | 3.510.117 |
 | - Nguyên giá |
|
|
823.354 | 823.354 | 3.621.818 | 3.627.811 | 4.049.441 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-419.345 | -427.610 | -637.609 | -666.130 | -539.324 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.389.307 | 1.294.659 | 1.804.694 | 1.742.442 | 628.005 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
39.222 | 39.445 | 39.313 | 39.362 | 39.409 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3.350.085 | 1.255.214 | 1.765.380 | 1.703.080 | 588.596 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.958.942 | 3.602.458 | 3.666.488 | 4.576.284 | 4.989.782 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
2.576.600 | 3.218.680 | 3.284.062 | 3.442.308 | 3.887.310 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
393.653 | 369.936 | 367.862 | 367.642 | 367.642 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-24.110 | -24.110 | -24.188 | -24.759 | -24.188 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
12.800 | 37.952 | 38.752 | 791.094 | 759.017 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
455.579 | 450.143 | 468.553 | 503.027 | 536.153 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
427.395 | 423.174 | 439.963 | 474.345 | 508.847 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
28.184 | 26.970 | 28.590 | 28.682 | 27.306 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
33.244.718 | 34.847.239 | 35.562.138 | 35.852.993 | 37.322.003 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
15.296.253 | 16.178.790 | 16.211.820 | 15.614.593 | 16.445.119 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
8.736.609 | 9.192.296 | 9.327.981 | 8.598.333 | 9.609.273 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.478.308 | 1.527.785 | 1.457.420 | 1.749.794 | 1.529.944 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.683.734 | 1.778.818 | 1.395.593 | 1.771.328 | 2.235.416 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
70.591 | 82.555 | 115.678 | 105.445 | 126.223 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
406.084 | 573.146 | 588.701 | 330.112 | 481.151 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
468.166 | 570.663 | 777.190 | 417.334 | 585.128 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.600.450 | 2.611.054 | 3.068.470 | 2.507.873 | 2.569.671 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
163.860 | 29.136 | 205.746 | 36.209 | 40.760 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.587.239 | 1.730.970 | 1.519.013 | 1.535.832 | 1.638.944 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
3.600 | 5.439 | 7.000 | 3.700 | 6.700 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
274.576 | 282.730 | 193.171 | 140.705 | 395.336 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
6.559.644 | 6.986.494 | 6.883.838 | 7.016.260 | 6.835.846 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | 107 | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
13.883 | 13.883 | 14.333 | 13.904 | 13.601 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.372.742 | 2.371.682 | 2.319.948 | 2.276.085 | 2.270.414 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
3.632.045 | 4.016.236 | 3.996.077 | 4.181.528 | 4.021.362 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
444.616 | 426.049 | 405.274 | 390.249 | 356.138 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
96.358 | 158.644 | 148.207 | 154.387 | 174.331 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
17.948.465 | 18.668.449 | 19.350.319 | 20.238.401 | 20.876.884 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
17.948.465 | 18.668.449 | 19.350.319 | 20.238.401 | 20.876.884 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
12.005.880 | 12.005.880 | 12.005.880 | 12.005.880 | 12.005.880 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
745 | 490 | 591 | 591 | 591 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
73.760 | 73.760 | 73.760 | 73.760 | 73.760 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-3.203.638 | -3.203.638 | -3.203.638 | -3.203.638 | -3.203.638 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
94.430 | 100.209 | 94.681 | 92.502 | 102.640 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.494.972 | 3.497.251 | 3.497.251 | 3.497.598 | 4.656.176 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
92 | 92 | 92 | 92 | 92 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
725.959 | 1.148.710 | 1.633.779 | 2.295.356 | 1.959.887 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-48.578 | -292.164 | -313.928 | 1.622.793 | 373.431 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
774.537 | 1.440.874 | 1.947.707 | 672.563 | 1.586.456 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
4.756.264 | 5.045.694 | 5.247.922 | 5.476.259 | 5.281.494 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
33.244.718 | 34.847.239 | 35.562.138 | 35.852.993 | 37.322.003 |