|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
49.966 | 49.328 | 60.684 | 48.003 | 50.444 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
12.413 | 7.038 | 18.648 | 4.610 | 18.461 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.413 | 7.038 | 12.748 | 4.610 | 18.461 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
5.000 | | 5.900 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
4.000 | 4.000 | 4.083 | 4.083 | 4.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
4.000 | 4.000 | 4.083 | 4.083 | 4.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
27.439 | 33.964 | 34.217 | 36.187 | 23.106 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
24.286 | 32.146 | 28.764 | 30.003 | 23.055 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.344 | 860 | 5.156 | 5.976 | 929 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.758 | 2.907 | 2.167 | 2.078 | 951 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.950 | -1.950 | -1.870 | -1.870 | -1.829 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.930 | 2.829 | 3.218 | 2.467 | 2.301 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.930 | 2.829 | 3.218 | 2.467 | 2.301 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.184 | 1.497 | 517 | 657 | 2.576 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
647 | 614 | 501 | 649 | 2.132 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.538 | 878 | | | 437 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 5 | 17 | 7 | 7 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
265.447 | 259.135 | 251.348 | 256.320 | 259.929 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
214.337 | 239.529 | 231.035 | 237.828 | 236.630 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
213.961 | 239.177 | 230.707 | 237.524 | 236.350 |
 | - Nguyên giá |
|
|
674.726 | 708.443 | 708.443 | 718.440 | 725.800 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-460.765 | -469.267 | -477.736 | -480.916 | -489.450 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
376 | 352 | 328 | 304 | 280 |
 | - Nguyên giá |
|
|
876 | 876 | 876 | 876 | 876 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-500 | -524 | -548 | -572 | -596 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
32.531 | 3.455 | 175 | 379 | 4.961 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
32.531 | 3.455 | 175 | 379 | 4.961 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
4.860 | 4.860 | 4.860 | 4.860 | 4.860 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
4.860 | 4.860 | 4.860 | 4.860 | 4.860 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
13.719 | 11.291 | 15.277 | 13.253 | 13.478 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
13.719 | 11.291 | 15.277 | 13.253 | 13.478 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
315.413 | 308.462 | 312.031 | 304.324 | 310.373 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
72.665 | 61.492 | 68.576 | 55.693 | 57.462 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
67.965 | 39.173 | 51.522 | 35.900 | 39.250 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.720 | 7.527 | 5.244 | 6.324 | 6.324 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
37.953 | 7.793 | 9.555 | 2.858 | 12.748 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.114 | 1.496 | 367 | 755 | 397 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.071 | 1.943 | 4.624 | 5.086 | 1.114 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
24.791 | 18.021 | 17.841 | 19.218 | 15.262 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
196 | 278 | | 234 | 225 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
261 | 2.012 | 12.055 | 267 | 2.339 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
859 | 104 | 1.835 | 1.158 | 842 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
4.700 | 22.319 | 17.054 | 19.793 | 18.212 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
4.700 | 22.319 | 17.054 | 19.793 | 18.212 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
242.748 | 246.970 | 243.456 | 248.631 | 252.910 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
242.748 | 246.970 | 243.456 | 248.631 | 252.910 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
215.172 | 215.172 | 215.172 | 215.172 | 215.172 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
9.789 | 9.789 | 12.206 | 12.206 | 12.206 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
17.786 | 22.009 | 16.078 | 21.252 | 25.532 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
829 | 17.748 | 903 | 903 | 903 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
16.957 | 4.260 | 15.174 | 20.349 | 24.629 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
315.413 | 308.462 | 312.031 | 304.324 | 310.373 |