|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
72.170 | 74.053 | 75.068 | 89.764 | 92.040 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
51.855 | 56.035 | 52.215 | 71.010 | 73.736 |
 | 1. Tiền |
|
|
29.855 | 33.830 | 29.805 | 38.325 | 40.683 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
22.000 | 22.205 | 22.410 | 32.684 | 33.053 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
6.272 | 6.081 | 7.732 | 2.817 | 5.165 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
960 | 758 | 1.098 | 845 | 981 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.152 | 5.109 | 6.474 | 1.812 | 4.010 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
160 | 214 | 160 | 160 | 175 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
12.393 | 10.652 | 14.419 | 13.675 | 11.520 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
12.393 | 10.652 | 14.419 | 13.675 | 11.520 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.651 | 1.284 | 701 | 2.262 | 1.619 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.651 | 1.196 | 629 | 1.765 | 1.619 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 16 | | 497 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 73 | 73 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
446.991 | 454.854 | 447.147 | 466.245 | 462.507 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
410.419 | 423.919 | 415.438 | 433.669 | 428.552 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
410.297 | 423.812 | 415.345 | 433.591 | 428.489 |
 | - Nguyên giá |
|
|
985.294 | 1.008.432 | 1.010.526 | 1.038.837 | 1.042.942 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-574.998 | -584.620 | -595.180 | -605.247 | -614.453 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
122 | 107 | 92 | 78 | 63 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.513 | 1.513 | 1.513 | 1.513 | 1.513 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.391 | -1.406 | -1.421 | -1.435 | -1.450 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
10.026 | 1.703 | 2.288 | 664 | 730 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
10.026 | 1.703 | 2.288 | 664 | 730 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
26.547 | 29.232 | 29.421 | 31.912 | 33.224 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
26.547 | 29.232 | 29.421 | 31.912 | 33.224 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
519.161 | 528.907 | 522.215 | 556.009 | 554.547 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
69.281 | 70.227 | 70.682 | 92.436 | 96.579 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
36.881 | 33.763 | 32.953 | 37.735 | 40.150 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
17.392 | 16.011 | 11.634 | 10.636 | 11.342 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5.420 | 2.892 | 8.552 | 7.374 | 6.670 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
151 | 151 | 151 | 151 | 163 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.358 | 2.929 | 4.566 | 5.088 | 4.977 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.240 | 6.707 | 4.922 | 7.854 | 10.642 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
237 | 135 | 228 | 87 | 143 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
182 | 89 | 124 | 212 | 278 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.901 | 4.849 | 2.776 | 6.333 | 5.934 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
32.400 | 36.464 | 37.728 | 54.700 | 56.429 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
32.400 | 36.464 | 37.728 | 54.700 | 56.429 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
449.881 | 458.679 | 451.534 | 463.573 | 457.968 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
449.881 | 458.679 | 451.534 | 463.573 | 457.968 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
294.000 | 294.000 | 294.000 | 294.000 | 294.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
123.707 | 126.665 | 128.740 | 131.302 | 133.377 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
32.173 | 38.015 | 28.794 | 38.272 | 30.592 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
20.124 | 32.173 | 20.330 | 17.640 | 20.632 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
12.050 | 5.841 | 8.464 | 20.632 | 9.960 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
519.161 | 528.907 | 522.215 | 556.009 | 554.547 |