|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
81.697 | 100.240 | 72.170 | 74.053 | 75.068 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
60.172 | 80.084 | 51.855 | 56.035 | 52.215 |
 | 1. Tiền |
|
|
58.172 | 38.084 | 29.855 | 33.830 | 29.805 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.000 | 42.000 | 22.000 | 22.205 | 22.410 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
5.127 | 5.111 | 6.272 | 6.081 | 7.732 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
972 | 788 | 960 | 758 | 1.098 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.974 | 4.139 | 5.152 | 5.109 | 6.474 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
180 | 184 | 160 | 214 | 160 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
15.498 | 13.009 | 12.393 | 10.652 | 14.419 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
15.498 | 13.009 | 12.393 | 10.652 | 14.419 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
899 | 2.036 | 1.651 | 1.284 | 701 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
899 | 2.036 | 1.651 | 1.196 | 629 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 16 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 73 | 73 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
450.599 | 446.859 | 446.991 | 454.854 | 447.147 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
420.229 | 412.857 | 410.419 | 423.919 | 415.438 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
420.078 | 412.721 | 410.297 | 423.812 | 415.345 |
 | - Nguyên giá |
|
|
975.874 | 977.595 | 985.294 | 1.008.432 | 1.010.526 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-555.796 | -564.874 | -574.998 | -584.620 | -595.180 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
151 | 136 | 122 | 107 | 92 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.513 | 1.513 | 1.513 | 1.513 | 1.513 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.362 | -1.377 | -1.391 | -1.406 | -1.421 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
7.176 | 8.499 | 10.026 | 1.703 | 2.288 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.176 | 8.499 | 10.026 | 1.703 | 2.288 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
23.194 | 25.503 | 26.547 | 29.232 | 29.421 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
23.194 | 25.503 | 26.547 | 29.232 | 29.421 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
532.296 | 547.099 | 519.161 | 528.907 | 522.215 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
77.321 | 79.496 | 69.281 | 70.227 | 70.682 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
38.451 | 44.940 | 36.881 | 33.763 | 32.953 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
24.490 | 24.487 | 17.392 | 16.011 | 11.634 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
4.480 | 6.805 | 5.420 | 2.892 | 8.552 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
152 | 165 | 151 | 151 | 151 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.413 | 4.236 | 4.358 | 2.929 | 4.566 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.352 | 5.247 | 5.240 | 6.707 | 4.922 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
281 | 213 | 237 | 135 | 228 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
692 | 295 | 182 | 89 | 124 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.592 | 3.492 | 3.901 | 4.849 | 2.776 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
38.870 | 34.556 | 32.400 | 36.464 | 37.728 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
38.870 | 34.556 | 32.400 | 36.464 | 37.728 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
454.976 | 467.603 | 449.881 | 458.679 | 451.534 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
454.976 | 467.603 | 449.881 | 458.679 | 451.534 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
294.000 | 294.000 | 294.000 | 294.000 | 294.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
113.670 | 120.750 | 123.707 | 126.665 | 128.740 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
47.306 | 52.854 | 32.173 | 38.015 | 28.794 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
38.298 | 41.349 | 20.124 | 32.173 | 20.330 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
9.009 | 11.505 | 12.050 | 5.841 | 8.464 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
532.296 | 547.099 | 519.161 | 528.907 | 522.215 |