|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
93.471 | 81.697 | 100.240 | 72.170 | 74.053 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
78.283 | 60.172 | 80.084 | 51.855 | 56.035 |
 | 1. Tiền |
|
|
76.283 | 58.172 | 38.084 | 29.855 | 33.830 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.000 | 2.000 | 42.000 | 22.000 | 22.205 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.022 | 5.127 | 5.111 | 6.272 | 6.081 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
989 | 972 | 788 | 960 | 758 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
858 | 3.974 | 4.139 | 5.152 | 5.109 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
175 | 180 | 184 | 160 | 214 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
11.867 | 15.498 | 13.009 | 12.393 | 10.652 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
11.867 | 15.498 | 13.009 | 12.393 | 10.652 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.299 | 899 | 2.036 | 1.651 | 1.284 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.299 | 899 | 2.036 | 1.651 | 1.196 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | 16 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | 73 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
454.673 | 450.599 | 446.859 | 446.991 | 454.854 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
425.447 | 420.229 | 412.857 | 410.419 | 423.919 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
425.282 | 420.078 | 412.721 | 410.297 | 423.812 |
 | - Nguyên giá |
|
|
971.421 | 975.874 | 977.595 | 985.294 | 1.008.432 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-546.139 | -555.796 | -564.874 | -574.998 | -584.620 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
165 | 151 | 136 | 122 | 107 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.513 | 1.513 | 1.513 | 1.513 | 1.513 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.348 | -1.362 | -1.377 | -1.391 | -1.406 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6.155 | 7.176 | 8.499 | 10.026 | 1.703 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6.155 | 7.176 | 8.499 | 10.026 | 1.703 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
23.072 | 23.194 | 25.503 | 26.547 | 29.232 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
23.072 | 23.194 | 25.503 | 26.547 | 29.232 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
548.145 | 532.296 | 547.099 | 519.161 | 528.907 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
88.339 | 77.321 | 79.496 | 69.281 | 70.227 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
42.864 | 38.451 | 44.940 | 36.881 | 33.763 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
27.135 | 24.490 | 24.487 | 17.392 | 16.011 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.332 | 4.480 | 6.805 | 5.420 | 2.892 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
177 | 152 | 165 | 151 | 151 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.265 | 3.413 | 4.236 | 4.358 | 2.929 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.211 | 3.352 | 5.247 | 5.240 | 6.707 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
324 | 281 | 213 | 237 | 135 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
696 | 692 | 295 | 182 | 89 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.725 | 1.592 | 3.492 | 3.901 | 4.849 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
45.476 | 38.870 | 34.556 | 32.400 | 36.464 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
45.476 | 38.870 | 34.556 | 32.400 | 36.464 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
459.805 | 454.976 | 467.603 | 449.881 | 458.679 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
459.805 | 454.976 | 467.603 | 449.881 | 458.679 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
294.000 | 294.000 | 294.000 | 294.000 | 294.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
111.015 | 113.670 | 120.750 | 123.707 | 126.665 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
54.791 | 47.306 | 52.854 | 32.173 | 38.015 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
47.633 | 38.298 | 41.349 | 20.124 | 32.173 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
7.157 | 9.009 | 11.505 | 12.050 | 5.841 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
548.145 | 532.296 | 547.099 | 519.161 | 528.907 |