|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
123.675 | 74.973 | 162.152 | 249.017 | 205.004 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
47.927 | 12.796 | 21.892 | 100.815 | 106.540 |
 | 1. Tiền |
|
|
47.927 | 6.796 | 21.892 | 2.815 | 2.040 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 6.000 | | 98.000 | 104.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
51.855 | 39.300 | 118.039 | 125.333 | 74.456 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
38.443 | 27.598 | 98.580 | 98.586 | 60.902 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.893 | 4.057 | 858 | 4.363 | 2.114 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
10.749 | 8.875 | 19.832 | 23.614 | 12.670 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.230 | -1.230 | -1.230 | -1.230 | -1.230 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
23.199 | 22.032 | 22.004 | 22.162 | 23.510 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
27.499 | 26.332 | 26.305 | 26.462 | 27.810 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-4.300 | -4.300 | -4.300 | -4.300 | -4.300 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
694 | 845 | 216 | 706 | 498 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
694 | 772 | 127 | 55 | 399 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | 99 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 72 | 89 | 651 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.358.598 | 1.335.534 | 1.325.018 | 1.300.412 | 1.281.473 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.326.605 | 1.303.435 | 1.280.265 | 1.257.221 | 1.234.108 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.326.605 | 1.303.435 | 1.280.265 | 1.257.221 | 1.234.108 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.144.430 | 2.144.430 | 2.144.430 | 2.144.430 | 2.142.307 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-817.825 | -840.995 | -864.165 | -887.210 | -908.199 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
31.993 | 32.098 | 44.753 | 43.191 | 47.364 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
31.993 | 32.098 | 44.753 | 43.191 | 47.364 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.482.273 | 1.410.506 | 1.487.170 | 1.549.429 | 1.486.476 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
642.697 | 574.511 | 714.600 | 674.428 | 558.109 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
231.545 | 205.859 | 368.448 | 330.276 | 199.893 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
211.390 | 194.964 | 207.760 | 174.588 | 176.032 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.740 | 2.365 | 14.178 | 2.439 | 3.178 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.709 | 1.656 | 11.490 | 16.506 | 7.350 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.587 | 1.385 | 1.233 | 1.274 | 4.109 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
859 | | 412 | 501 | 615 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
7.260 | 5.489 | 133.374 | 134.969 | 8.610 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
411.152 | 368.652 | 346.152 | 344.152 | 358.216 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
411.152 | 368.652 | 346.152 | 344.152 | 358.216 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
839.576 | 835.995 | 772.570 | 875.001 | 928.367 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
839.576 | 835.995 | 772.570 | 875.001 | 928.367 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
499.940 | 499.940 | 499.940 | 499.940 | 499.940 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
14.388 | 14.388 | 14.388 | 14.388 | 14.388 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
325.248 | 321.667 | 258.242 | 360.673 | 414.039 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
162.992 | 324.798 | 199.813 | 199.813 | 199.813 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
162.256 | -3.131 | 58.429 | 160.860 | 214.226 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.482.273 | 1.410.506 | 1.487.170 | 1.549.429 | 1.486.476 |