|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
963.968 | 905.104 | 964.063 | 957.876 | 969.199 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
127.727 | 73.200 | 139.989 | 261.620 | 60.734 |
 | 1. Tiền |
|
|
74.610 | 18.967 | 94.639 | 230.620 | 33.834 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
53.118 | 54.233 | 45.350 | 31.000 | 26.900 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
600.422 | 642.068 | 637.321 | 510.971 | 727.803 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
462.218 | 524.377 | 491.527 | 389.035 | 600.371 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-20.296 | -7.309 | -9.206 | -14.565 | -29.468 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
158.500 | 125.000 | 155.000 | 136.500 | 156.900 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
131.747 | 114.166 | 129.139 | 127.812 | 128.589 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
108.379 | 109.013 | 109.095 | 109.047 | 109.577 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
482 | 394 | 323 | 151 | 768 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
21.600 | 5.800 | 8.400 | 8.400 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.677 | 4.039 | 16.402 | 15.294 | 23.325 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.391 | -5.080 | -5.080 | -5.080 | -5.080 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
88.026 | 59.854 | 43.154 | 43.388 | 39.344 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
88.026 | 59.854 | 43.154 | 43.388 | 39.344 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
16.046 | 15.816 | 14.459 | 14.084 | 12.728 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
888 | 929 | 725 | 765 | 365 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
14.149 | 13.937 | 13.362 | 12.868 | 12.216 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.008 | 949 | 372 | 452 | 146 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
277.823 | 342.443 | 344.532 | 342.467 | 340.407 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.194 | 3.113 | 3.067 | 3.021 | 2.974 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.725 | 2.645 | 2.599 | 2.552 | 2.506 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.923 | 8.923 | 8.923 | 8.923 | 8.923 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.198 | -6.278 | -6.325 | -6.371 | -6.417 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
468 | 468 | 468 | 468 | 468 |
 | - Nguyên giá |
|
|
771 | 771 | 771 | 771 | 771 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-303 | -303 | -303 | -303 | -303 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
203.471 | 260.134 | 262.268 | 259.216 | 256.165 |
 | - Nguyên giá |
|
|
220.686 | 280.270 | 285.140 | 285.140 | 285.140 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-17.215 | -20.137 | -22.872 | -25.924 | -28.976 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
11.367 | 11.367 | 11.367 | 11.367 | 11.367 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
11.367 | 11.367 | 11.367 | 11.367 | 11.367 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
55.346 | 63.302 | 63.296 | 64.110 | 64.904 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
54.505 | 59.302 | 59.296 | 60.110 | 60.904 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-3.159 | | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.445 | 4.527 | 4.534 | 4.753 | 4.997 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.170 | 4.253 | 4.260 | 4.479 | 4.724 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
275 | 275 | 274 | 274 | 273 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.241.791 | 1.247.547 | 1.308.596 | 1.300.343 | 1.309.606 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
108.090 | 103.816 | 94.023 | 63.423 | 64.130 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
106.901 | 102.691 | 92.969 | 62.162 | 62.453 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
46.258 | 46.283 | 43.633 | 18.381 | 18.441 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
15.117 | 15.140 | 12.766 | 12.740 | 6.513 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
103 | 270 | 14.083 | 6.301 | 127 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
268 | 265 | 272 | 2.614 | 466 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
93 | 105 | 105 | 54 | 42 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
2.755 | 4.540 | 4.024 | 5.028 | 3.973 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
42.232 | 35.809 | 17.829 | 15.645 | 32.852 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
75 | 278 | 257 | 1.399 | 39 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.189 | 1.125 | 1.054 | 1.260 | 1.678 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
686 | 686 | 686 | 686 | 786 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| 58 | 108 | 286 | 623 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
503 | 381 | 259 | 288 | 269 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.133.701 | 1.143.731 | 1.214.573 | 1.236.920 | 1.245.475 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.133.701 | 1.143.731 | 1.214.573 | 1.236.920 | 1.245.475 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
716.579 | 716.579 | 716.579 | 716.579 | 716.579 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
17.322 | 17.322 | 17.322 | 17.322 | 17.322 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
399.800 | 400.200 | 471.046 | 493.688 | 495.686 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
354.870 | 325.968 | 325.896 | 325.896 | 495.116 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
44.931 | 74.233 | 145.150 | 167.793 | 570 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| 9.629 | 9.626 | 9.331 | 15.888 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.241.791 | 1.247.547 | 1.308.596 | 1.300.343 | 1.309.606 |