|
|
|
Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
139.464 | 139.326 | 141.090 | 146.573 | 151.647 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.537 | 4.593 | 3.495 | 1.246 | 1.509 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.537 | 3.593 | 2.495 | 1.246 | 1.509 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.000 | 1.000 | 1.000 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-1 | -1 | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
128.625 | 125.653 | 120.290 | 124.249 | 121.891 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
72.092 | 63.032 | 55.056 | 59.340 | 54.497 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
322 | 35 | 35 | 40 | 40 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
59.057 | 65.433 | 68.046 | 67.029 | 69.512 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.846 | -2.847 | -2.847 | -2.159 | -2.158 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.752 | 4.539 | 12.341 | 15.996 | 22.889 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.752 | 4.539 | 12.341 | 15.996 | 22.889 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.549 | 4.540 | 4.963 | 5.080 | 5.356 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
888 | 777 | 725 | 682 | 644 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.635 | 3.746 | 4.231 | 4.398 | 4.713 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
26 | 17 | 8 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
74.771 | 73.596 | 72.325 | 54.620 | 53.419 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
46.586 | 45.351 | 44.136 | 43.464 | 42.293 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
41.500 | 40.307 | 39.133 | 38.503 | 37.374 |
 | - Nguyên giá |
|
|
101.769 | 101.769 | 101.769 | 102.368 | 102.460 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-60.269 | -61.462 | -62.635 | -63.865 | -65.087 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
5.086 | 5.044 | 5.003 | 4.961 | 4.920 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.355 | 5.355 | 5.355 | 5.355 | 5.355 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-269 | -311 | -352 | -394 | -436 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
27.513 | 27.503 | 27.493 | 1.128 | 1.118 |
 | - Nguyên giá |
|
|
27.639 | 27.639 | 27.639 | 1.283 | 1.283 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-126 | -136 | -145 | -155 | -165 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-18 | | | 9.413 | 9.410 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | 9.413 | 9.410 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-18 | | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
690 | 742 | 696 | 615 | 597 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
690 | 742 | 696 | 615 | 597 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
214.235 | 212.922 | 213.415 | 201.193 | 205.066 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
91.728 | 93.041 | 93.365 | 79.266 | 81.232 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
84.431 | 86.488 | 87.606 | 74.313 | 77.065 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
45.103 | 47.201 | 48.058 | 32.826 | 35.590 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
6.980 | 6.594 | 5.644 | 8.684 | 12.942 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
40 | 36 | 49 | 1.712 | 1.930 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
105 | 136 | 105 | 755 | 1.147 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
366 | 574 | 349 | 574 | 512 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
230 | 363 | 389 | 124 | 110 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
29 | 30 | 30 | 31 | 31 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
30.819 | 30.800 | 32.540 | 29.186 | 24.382 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
758 | 754 | 442 | 421 | 421 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
7.298 | 6.553 | 5.759 | 4.954 | 4.167 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
171 | 197 | 197 | 171 | 171 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
5.993 | 5.193 | 4.393 | 3.593 | 2.793 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.134 | 1.163 | 1.169 | 1.190 | 1.203 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
122.507 | 119.881 | 120.050 | 121.926 | 123.833 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
122.507 | 119.881 | 120.050 | 121.926 | 123.833 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
99.876 | 99.876 | 99.876 | 99.876 | 99.876 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
250 | 250 | 250 | 250 | 250 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-7.427 | -7.427 | -7.427 | -7.427 | -7.427 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.272 | 1.272 | 1.272 | 1.272 | 1.272 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
19.040 | 16.482 | 16.665 | 18.703 | 20.615 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
19.924 | 16.329 | 16.483 | 16.483 | 16.483 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-884 | 153 | 183 | 2.220 | 4.133 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
9.495 | 9.428 | 9.414 | 9.253 | 9.247 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
214.235 | 212.922 | 213.415 | 201.193 | 205.066 |