|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
162.568 | 156.368 | 272.854 | 306.333 | 250.389 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
9.563 | 35.998 | 169.437 | 179.127 | 29.836 |
 | 1. Tiền |
|
|
9.563 | 35.998 | 169.437 | 17.383 | 25.036 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 161.744 | 4.800 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 97.195 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 97.195 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
57.323 | 45.752 | 72.078 | 85.487 | 76.530 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
54.504 | 44.302 | 52.902 | 49.761 | 58.622 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.240 | 3.458 | 2.677 | 3.971 | 3.632 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
49 | 462 | 18.969 | 36.596 | 19.117 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.470 | -2.470 | -2.470 | -4.841 | -4.841 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
88.527 | 66.650 | 29.095 | 36.736 | 41.435 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
93.886 | 73.708 | 36.153 | 37.980 | 42.679 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-5.359 | -7.058 | -7.058 | | -1.244 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.155 | 7.967 | 2.244 | 4.983 | 5.393 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.999 | 2.594 | 2.244 | 4.159 | 2.884 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.157 | 5.373 | | 596 | 2.467 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 228 | 42 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
367.421 | 366.765 | 265.930 | 235.806 | 337.958 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
13 | 1.108 | 1.170 | 62 | 62 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
13 | 1.108 | 1.170 | 62 | 62 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
102.908 | 103.935 | 89.937 | 78.444 | 76.110 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
102.099 | 103.234 | 89.344 | 77.955 | 75.725 |
 | - Nguyên giá |
|
|
232.000 | 231.474 | 217.811 | 210.383 | 210.726 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-129.901 | -128.240 | -128.467 | | -135.001 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
809 | 701 | 593 | 488 | 385 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.251 | 5.251 | 5.251 | 5.251 | 5.251 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.442 | -4.550 | -4.657 | | -4.866 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
128.505 | 125.423 | 55.519 | 54.754 | 53.229 |
 | - Nguyên giá |
|
|
235.861 | 234.684 | 146.664 | 147.577 | 147.577 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-107.356 | -109.261 | -91.145 | | -94.348 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
47 | | 145 | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
47 | | 145 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 108.001 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | 108.001 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
135.949 | 136.299 | 119.159 | 102.546 | 100.556 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
135.949 | 136.299 | 119.159 | 102.546 | 100.556 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
529.989 | 523.133 | 538.785 | 542.139 | 588.347 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
171.899 | 155.073 | 141.210 | 131.859 | 233.401 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
130.760 | 110.884 | 103.254 | 93.894 | 200.998 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
92.891 | 86.768 | 58.376 | 68.340 | 160.492 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
19.614 | 7.162 | 8.371 | 13.965 | 12.858 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
820 | 865 | 811 | 618 | 472 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.938 | 4.029 | 20.910 | 1.202 | 6.314 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
9.086 | 6.003 | 9.630 | 5.687 | 7.150 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.527 | 2.470 | 360 | 746 | 1.901 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | 5.517 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.884 | 3.588 | 4.797 | 3.336 | 6.294 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
41.140 | 44.189 | 37.956 | 37.965 | 32.403 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | 1.700 | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
8.735 | 11.478 | 6.544 | 7.136 | 3.812 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
3.804 | 3.804 | 2.400 | 4.200 | 3.000 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
28.600 | 28.907 | 27.312 | 26.629 | 25.590 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
358.090 | 368.060 | 397.574 | 410.280 | 354.946 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
358.090 | 368.060 | 397.574 | 410.280 | 354.946 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
240.282 | 240.282 | 240.282 | 240.282 | 240.282 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
31.446 | 42.107 | 76.883 | 85.522 | 23.885 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
30.539 | 30.539 | 30.539 | 78.793 | 6.781 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
907 | 11.568 | 46.344 | 6.730 | 17.104 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
86.362 | 85.671 | 80.410 | 84.476 | 90.780 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
529.989 | 523.133 | 538.785 | 542.139 | 588.347 |