|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
155.297 | 162.568 | 156.368 | 272.854 | 306.333 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
12.884 | 9.563 | 35.998 | 169.437 | 179.127 |
 | 1. Tiền |
|
|
12.884 | 9.563 | 35.998 | 169.437 | 17.383 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 161.744 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
50.313 | 57.323 | 45.752 | 72.078 | 85.487 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
45.530 | 54.504 | 44.302 | 52.902 | 49.761 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.976 | 5.240 | 3.458 | 2.677 | 3.971 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.278 | 49 | 462 | 18.969 | 36.596 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.470 | -2.470 | -2.470 | -2.470 | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
81.665 | 88.527 | 66.650 | 29.095 | 36.736 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
88.722 | 93.886 | 73.708 | 36.153 | 37.980 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-7.058 | -5.359 | -7.058 | -7.058 | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
10.435 | 7.155 | 7.967 | 2.244 | 4.983 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.046 | 2.999 | 2.594 | 2.244 | 4.159 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
7.326 | 4.157 | 5.373 | | 596 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
64 | | | | 228 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
385.109 | 367.421 | 366.765 | 265.930 | 235.806 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| 13 | 1.108 | 1.170 | 62 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 13 | 1.108 | 1.170 | 62 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
122.868 | 102.908 | 103.935 | 89.937 | 78.444 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
121.939 | 102.099 | 103.234 | 89.344 | 77.955 |
 | - Nguyên giá |
|
|
294.596 | 232.000 | 231.474 | 217.811 | 210.383 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-172.656 | -129.901 | -128.240 | -128.467 | |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
929 | 809 | 701 | 593 | 488 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.251 | 5.251 | 5.251 | 5.251 | 5.251 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.322 | -4.442 | -4.550 | -4.657 | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
124.575 | 128.505 | 125.423 | 55.519 | 54.754 |
 | - Nguyên giá |
|
|
213.295 | 235.861 | 234.684 | 146.664 | 147.577 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-88.720 | -107.356 | -109.261 | -91.145 | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.760 | 47 | | 145 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.760 | 47 | | 145 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
135.905 | 135.949 | 136.299 | 119.159 | 102.546 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
135.905 | 135.949 | 136.299 | 119.159 | 102.546 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
540.406 | 529.989 | 523.133 | 538.785 | 542.139 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
175.667 | 171.899 | 155.073 | 141.210 | 131.859 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
130.041 | 130.760 | 110.884 | 103.254 | 93.894 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
92.983 | 92.891 | 86.768 | 58.376 | 68.340 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
19.437 | 19.614 | 7.162 | 8.371 | 13.965 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.198 | 820 | 865 | 811 | 618 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.015 | 2.938 | 4.029 | 20.910 | 1.202 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.836 | 9.086 | 6.003 | 9.630 | 5.687 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.413 | 1.527 | 2.470 | 360 | 746 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.160 | 3.884 | 3.588 | 4.797 | 3.336 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
45.626 | 41.140 | 44.189 | 37.956 | 37.965 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | 1.700 | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
8.735 | 8.735 | 11.478 | 6.544 | 7.136 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
7.662 | 3.804 | 3.804 | 2.400 | 4.200 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
29.229 | 28.600 | 28.907 | 27.312 | 26.629 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
364.739 | 358.090 | 368.060 | 397.574 | 410.280 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
364.739 | 358.090 | 368.060 | 397.574 | 410.280 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
240.282 | 240.282 | 240.282 | 240.282 | 240.282 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
34.375 | 31.446 | 42.107 | 76.883 | 85.522 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
30.539 | 30.539 | 30.539 | 30.539 | 78.793 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.836 | 907 | 11.568 | 46.344 | 6.730 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
90.082 | 86.362 | 85.671 | 80.410 | 84.476 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
540.406 | 529.989 | 523.133 | 538.785 | 542.139 |