|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
164.732 | 155.297 | 162.568 | 156.368 | 272.854 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
12.292 | 12.884 | 9.563 | 35.998 | 169.437 |
 | 1. Tiền |
|
|
12.292 | 12.884 | 9.563 | 35.998 | 169.437 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
75.876 | 50.313 | 57.323 | 45.752 | 72.078 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
71.910 | 45.530 | 54.504 | 44.302 | 52.902 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.869 | 5.976 | 5.240 | 3.458 | 2.677 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
567 | 1.278 | 49 | 462 | 18.969 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.470 | -2.470 | -2.470 | -2.470 | -2.470 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
69.623 | 81.665 | 88.527 | 66.650 | 29.095 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
70.867 | 88.722 | 93.886 | 73.708 | 36.153 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.244 | -7.058 | -5.359 | -7.058 | -7.058 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.942 | 10.435 | 7.155 | 7.967 | 2.244 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.055 | 3.046 | 2.999 | 2.594 | 2.244 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.753 | 7.326 | 4.157 | 5.373 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
134 | 64 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
389.183 | 385.109 | 367.421 | 366.765 | 265.930 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | 13 | 1.108 | 1.170 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | 13 | 1.108 | 1.170 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
129.009 | 122.868 | 102.908 | 103.935 | 89.937 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
127.963 | 121.939 | 102.099 | 103.234 | 89.344 |
 | - Nguyên giá |
|
|
318.441 | 294.596 | 232.000 | 231.474 | 217.811 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-190.479 | -172.656 | -129.901 | -128.240 | -128.467 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
-3 | | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3 | | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.049 | 929 | 809 | 701 | 593 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.251 | 5.251 | 5.251 | 5.251 | 5.251 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.202 | -4.322 | -4.442 | -4.550 | -4.657 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
119.381 | 124.575 | 128.505 | 125.423 | 55.519 |
 | - Nguyên giá |
|
|
198.193 | 213.295 | 235.861 | 234.684 | 146.664 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-78.812 | -88.720 | -107.356 | -109.261 | -91.145 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.157 | 1.760 | 47 | | 145 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3.157 | 1.760 | 47 | | 145 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
137.636 | 135.905 | 135.949 | 136.299 | 119.159 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
137.636 | 135.905 | 135.949 | 136.299 | 119.159 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
553.915 | 540.406 | 529.989 | 523.133 | 538.785 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
191.368 | 175.667 | 171.899 | 155.073 | 141.210 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
146.854 | 130.041 | 130.760 | 110.884 | 103.254 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
105.983 | 92.983 | 92.891 | 86.768 | 58.376 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
19.350 | 19.437 | 19.614 | 7.162 | 8.371 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
837 | 1.198 | 820 | 865 | 811 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.258 | 1.015 | 2.938 | 4.029 | 20.910 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
9.355 | 8.836 | 9.086 | 6.003 | 9.630 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.537 | 1.413 | 1.527 | 2.470 | 360 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.532 | 5.160 | 3.884 | 3.588 | 4.797 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
44.514 | 45.626 | 41.140 | 44.189 | 37.956 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | 1.700 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
6.993 | 8.735 | 8.735 | 11.478 | 6.544 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
9.096 | 7.662 | 3.804 | 3.804 | 2.400 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
28.425 | 29.229 | 28.600 | 28.907 | 27.312 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
362.548 | 364.739 | 358.090 | 368.060 | 397.574 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
362.548 | 364.739 | 358.090 | 368.060 | 397.574 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
240.282 | 240.282 | 240.282 | 240.282 | 240.282 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
29.980 | 34.375 | 31.446 | 42.107 | 76.883 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
9.322 | 30.539 | 30.539 | 30.539 | 30.539 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
20.658 | 3.836 | 907 | 11.568 | 46.344 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
92.286 | 90.082 | 86.362 | 85.671 | 80.410 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
553.915 | 540.406 | 529.989 | 523.133 | 538.785 |