|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
284.419 | 242.393 | 291.524 | 297.942 | 287.535 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
94.645 | 66.072 | 90.245 | 91.570 | 96.922 |
 | 1. Tiền |
|
|
81.645 | 53.072 | 77.245 | 78.570 | 83.922 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
121.465 | 110.198 | 110.379 | 110.604 | 105.822 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
121.465 | 110.198 | 110.379 | 110.604 | 105.822 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
21.567 | 12.454 | 25.478 | 44.485 | 23.974 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
10.726 | 9.918 | 10.637 | 16.242 | 12.963 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
8.237 | 360 | 11.118 | 24.662 | 724 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.840 | 4.283 | 5.805 | 5.545 | 12.317 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.237 | -2.107 | -2.082 | -1.964 | -2.031 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
27.706 | 32.598 | 43.831 | 30.787 | 40.257 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
27.706 | 32.598 | 43.831 | 30.787 | 40.257 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
19.036 | 21.071 | 21.590 | 20.497 | 20.560 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
891 | 581 | 1.418 | 1.106 | 809 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
17.961 | 17.563 | 18.112 | 17.938 | 19.100 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
184 | 2.927 | 2.060 | 1.453 | 650 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.272.056 | 1.294.196 | 1.285.065 | 1.290.034 | 1.351.097 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.153.790 | 1.212.102 | 1.174.980 | 1.147.337 | 1.226.457 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.151.427 | 1.209.846 | 1.172.831 | 1.145.297 | 1.224.524 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.518.963 | 2.615.331 | 2.616.198 | 2.626.483 | 2.744.087 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.367.536 | -1.405.485 | -1.443.367 | -1.481.186 | -1.519.563 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
1.820 | 1.739 | 1.658 | 1.577 | 1.496 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.271 | 2.271 | 2.271 | 2.271 | 2.271 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-451 | -532 | -613 | -694 | -775 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
544 | 517 | 491 | 464 | 438 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.044 | 2.044 | 2.044 | 2.044 | 2.044 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.500 | -1.527 | -1.553 | -1.580 | -1.606 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
42.782 | 2.935 | 27.871 | 44.234 | 16.836 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
42.782 | 2.935 | 27.871 | 44.234 | 16.836 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
75.434 | 79.109 | 82.164 | 98.413 | 107.753 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
75.434 | 79.109 | 82.164 | 98.413 | 107.753 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.556.475 | 1.536.589 | 1.576.589 | 1.587.976 | 1.638.632 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
968.781 | 941.165 | 996.420 | 993.495 | 1.050.056 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
232.818 | 155.715 | 227.775 | 201.435 | 234.309 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
47.827 | 49.342 | 55.354 | 58.304 | 61.123 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
52.830 | 4.573 | 48.548 | 12.048 | 19.536 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
15.872 | 15.794 | 18.496 | 18.230 | 30.108 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.952 | 4.948 | 4.828 | 7.278 | 3.627 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
33.103 | 18.910 | 18.039 | 36.830 | 44.436 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
9.094 | 9.663 | 9.796 | 2.336 | 2.505 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
64.211 | 51.128 | 61.725 | 57.052 | 68.338 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
5.930 | 1.356 | 10.989 | 9.356 | 4.635 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
735.963 | 785.450 | 768.646 | 792.059 | 815.747 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
265.051 | 265.051 | 265.051 | 265.051 | 249.259 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
470.912 | 520.399 | 503.595 | 527.009 | 566.488 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
587.695 | 595.424 | 580.168 | 594.481 | 588.575 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
587.435 | 595.168 | 579.918 | 594.236 | 588.335 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
568.000 | 568.000 | 568.000 | 568.000 | 568.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
19.435 | 27.168 | 11.918 | 26.236 | 20.335 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| 19.384 | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
19.435 | 7.784 | 11.918 | 26.236 | 20.335 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
260 | 255 | 250 | 246 | 241 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
260 | 255 | 250 | 246 | 241 |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.556.475 | 1.536.589 | 1.576.589 | 1.587.976 | 1.638.632 |