|
|
|
Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
290.039 | 284.419 | 242.393 | 291.524 | 297.942 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
107.837 | 94.645 | 66.072 | 90.245 | 91.570 |
 | 1. Tiền |
|
|
94.837 | 81.645 | 53.072 | 77.245 | 78.570 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
120.413 | 121.465 | 110.198 | 110.379 | 110.604 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
120.413 | 121.465 | 110.198 | 110.379 | 110.604 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
19.355 | 21.567 | 12.454 | 25.478 | 44.485 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
9.140 | 10.726 | 9.918 | 10.637 | 16.242 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.124 | 8.237 | 360 | 11.118 | 24.662 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.012 | 4.840 | 4.283 | 5.805 | 5.545 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.921 | -2.237 | -2.107 | -2.082 | -1.964 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
35.397 | 27.706 | 32.598 | 43.831 | 30.787 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
35.397 | 27.706 | 32.598 | 43.831 | 30.787 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.036 | 19.036 | 21.071 | 21.590 | 20.497 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
610 | 891 | 581 | 1.418 | 1.106 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
6.426 | 17.961 | 17.563 | 18.112 | 17.938 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 184 | 2.927 | 2.060 | 1.453 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.172.974 | 1.272.056 | 1.294.196 | 1.285.065 | 1.290.034 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.092.287 | 1.153.790 | 1.212.102 | 1.174.980 | 1.147.337 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.089.816 | 1.151.427 | 1.209.846 | 1.172.831 | 1.145.297 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.420.977 | 2.518.963 | 2.615.331 | 2.616.198 | 2.626.483 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.331.161 | -1.367.536 | -1.405.485 | -1.443.367 | -1.481.186 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
1.901 | 1.820 | 1.739 | 1.658 | 1.577 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.271 | 2.271 | 2.271 | 2.271 | 2.271 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-370 | -451 | -532 | -613 | -694 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
570 | 544 | 517 | 491 | 464 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.044 | 2.044 | 2.044 | 2.044 | 2.044 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.474 | -1.500 | -1.527 | -1.553 | -1.580 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
20.671 | 42.782 | 2.935 | 27.871 | 44.234 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
20.671 | 42.782 | 2.935 | 27.871 | 44.234 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
59.966 | 75.434 | 79.109 | 82.164 | 98.413 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
59.966 | 75.434 | 79.109 | 82.164 | 98.413 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.463.012 | 1.556.475 | 1.536.589 | 1.576.589 | 1.587.976 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
865.393 | 968.781 | 941.165 | 996.420 | 993.495 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
195.630 | 232.818 | 155.715 | 227.775 | 201.435 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
44.372 | 47.827 | 49.342 | 55.354 | 58.304 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
24.477 | 52.830 | 4.573 | 48.548 | 12.048 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
18.226 | 15.872 | 15.794 | 18.496 | 18.230 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.018 | 3.952 | 4.948 | 4.828 | 7.278 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
39.025 | 33.103 | 18.910 | 18.039 | 36.830 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.702 | 9.094 | 9.663 | 9.796 | 2.336 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
46.973 | 64.211 | 51.128 | 61.725 | 57.052 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
7.836 | 5.930 | 1.356 | 10.989 | 9.356 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
669.763 | 735.963 | 785.450 | 768.646 | 792.059 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
280.729 | 265.051 | 265.051 | 265.051 | 265.051 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
389.034 | 470.912 | 520.399 | 503.595 | 527.009 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
597.620 | 587.695 | 595.424 | 580.168 | 594.481 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
597.354 | 587.435 | 595.168 | 579.918 | 594.236 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
568.000 | 568.000 | 568.000 | 568.000 | 568.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
29.354 | 19.435 | 27.168 | 11.918 | 26.236 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | 19.384 | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
29.354 | 19.435 | 7.784 | 11.918 | 26.236 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
265 | 260 | 255 | 250 | 246 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
265 | 260 | 255 | 250 | 246 |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.463.012 | 1.556.475 | 1.536.589 | 1.576.589 | 1.587.976 |