• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.826,31 -0,81/-0,04%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 1:00:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.826,31   -0,81/-0,04%  |   HNX-INDEX   277,64   -1,84/-0,66%  |   UPCOM-INDEX   127,01   -0,34/-0,27%  |   VN30   1.971,90   +4,26/+0,22%  |   HNX30   451,93   -0,28/-0,06%
10 Tháng Chín 2026 1:00:48 CH - Mở cửa
CTCP Dệt - May Nha Trang (NTT : UPCOM)
Cập nhật ngày 10/09/2026
12:40:55 CH
9,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
9,40
Mở cửa
9,40
Cao nhất
9,40
Thấp nhất
9,40
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
10
Cao nhất 52 tuần
10,90
Thấp nhất 52 tuần
8,10
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
753.198640.509609.744757.787753.094
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
66.79728.94651.126103.16324.235
1. Tiền
47.7248.22324.45673.49320.325
2. Các khoản tương đương tiền
19.07320.72326.67029.6703.910
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
57.25052.09211.00019.83531.455
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
57.25052.09211.00019.83531.455
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
234.287215.608254.628250.110292.848
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
231.878204.945215.203206.682246.820
2. Trả trước cho người bán
3.48111.61140.21444.40018.641
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
20733149030628.666
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.279-1.279-1.279-1.279-1.279
IV. Tổng hàng tồn kho
352.565295.771239.393325.701341.290
1. Hàng tồn kho
352.565295.771239.393325.701341.290
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
42.29948.09253.59758.97863.266
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.6042.0502.4012.6363.587
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
38.66544.02849.26753.91157.750
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
2.0302.0151.9292.4321.929
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
529.451524.912514.088504.082531.272
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.3601.360   
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
1.3601.360   
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
       
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
453.932499.919491.237481.916494.586
1. Tài sản cố định hữu hình
452.299498.297489.625480.315492.995
- Nguyên giá
858.115899.016901.356902.608926.379
- Giá trị hao mòn lũy kế
-405.816-400.719-411.731-422.293-433.384
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
1.6331.6221.6121.6011.590
- Nguyên giá
1.9101.9101.9101.9101.910
- Giá trị hao mòn lũy kế
-277-287-298-308-319
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
54.5866.7318.2967.59521.339
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
54.5866.7318.2967.59521.339
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1.2221.2221.2221.2221.222
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
1.2221.2221.2221.2221.222
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
18.35115.68013.33413.34914.125
1. Chi phí trả trước dài hạn
18.35115.68013.33413.34914.125
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.282.6491.165.4201.123.8321.261.8691.284.365
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
1.066.285944.209897.0951.019.0041.030.550
I. Nợ ngắn hạn
722.740630.677594.788714.733732.932
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
374.060341.726379.252526.272484.967
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
279.761201.808155.305136.177176.687
4. Người mua trả tiền trước
13.37714.85814.68615.83715.001
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
21.48726.1135.6394.8388.029
6. Phải trả người lao động
16.02722.42727.78018.70022.821
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
9466.4481.3323.0543.588
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
12.7298.9115.0921.27312.729
11. Phải trả ngắn hạn khác
3.8178.2015.5478.3968.789
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
2062  68
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
517124156187254
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
343.544313.532302.307304.271297.618
1. Phải trả người bán dài hạn
175.87687.00878.63969.21157.318
2. Chi phí phải trả dài hạn
2.433  9382.294
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
8.823 9.2959.2959.295
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
156.412226.524214.373224.827228.711
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
216.364221.211226.737242.865253.815
I. Vốn chủ sở hữu
216.364221.211226.737242.865253.815
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
235.000235.000235.000235.000235.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
1.8201.8201.8201.8201.740
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
23.69623.69623.69623.69623.696
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-44.152-39.305-33.779-17.651-6.621
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-72.765-72.765-72.765-33.265-33.265
- LNST chưa phân phối kỳ này
28.61433.46138.98615.61426.644
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.282.6491.165.4201.123.8321.261.8691.284.365
Không có báo cáo nào.