• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.694,82 -8,11/-0,48%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.694,82   -8,11/-0,48%  |   HNX-INDEX   250,36   -1,10/-0,44%  |   UPCOM-INDEX   127,27   -0,35/-0,27%  |   VN30   1.852,99   -8,85/-0,48%  |   HNX30   540,48   -3,83/-0,70%
02 Tháng Tư 2026 9:13:18 CH - Mở cửa
CTCP Dược phẩm OPC (OPC : HOSE)
Cập nhật ngày 02/04/2026
2:45:45 CH
22,05 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,35 (-1,56%)
Tham chiếu
22,40
Mở cửa
22,05
Cao nhất
22,05
Thấp nhất
22,05
Khối lượng
300
KLTB 10 ngày
5.360
Cao nhất 52 tuần
25,40
Thấp nhất 52 tuần
21,00
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
904.085884.348927.642986.3531.051.414
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
207.594185.519136.870142.415222.426
1. Tiền
108.19357.27737.58764.09041.658
2. Các khoản tương đương tiền
99.402128.24299.28378.325180.768
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
39.06969.069134.269175.76995.969
1. Chứng khoán kinh doanh
6969696969
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
39.00069.000134.200175.70095.900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
261.461215.931220.731245.953306.501
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
282.555235.398241.481260.450324.929
2. Trả trước cho người bán
8.34110.48212.12317.14912.466
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
7.1146.5995.9247.1537.551
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-36.549-36.549-38.798-38.798-38.446
IV. Tổng hàng tồn kho
383.110398.133416.273403.941410.293
1. Hàng tồn kho
390.299405.656423.808411.144418.954
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-7.189-7.523-7.535-7.202-8.662
V. Tài sản ngắn hạn khác
12.85115.69619.49818.27416.226
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.1261.1745.7385.6661.997
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
11.40712.08311.33710.93811.296
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
3182.4392.4241.6692.933
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
317.737312.166315.088323.186320.283
I. Các khoản phải thu dài hạn
3.7893.7793.7993.7993.799
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
3.7893.7793.7993.7993.799
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
210.092204.731199.453199.269198.139
1. Tài sản cố định hữu hình
136.148131.095126.128126.259125.346
- Nguyên giá
560.761560.801560.901566.165570.450
- Giá trị hao mòn lũy kế
-424.613-429.706-434.773-439.906-445.104
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
73.94573.63673.32573.01072.793
- Nguyên giá
85.12185.12185.12185.12185.221
- Giá trị hao mòn lũy kế
-11.176-11.485-11.796-12.111-12.428
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
24.28821.82930.51537.10337.170
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
24.28821.82930.51537.10337.170
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
24.99625.44423.94524.50521.285
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
13.31113.75912.26012.82013.670
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
11.68511.68511.68511.6857.615
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
54.57256.38257.37658.51059.889
1. Chi phí trả trước dài hạn
50.01253.55252.66352.40953.825
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
4.5592.8314.7136.1016.064
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.221.8221.196.5131.242.7291.309.5381.371.696
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
345.030304.331330.575364.744396.157
I. Nợ ngắn hạn
340.246299.730326.003360.311386.745
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
       
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
64.03442.31743.22756.07061.256
4. Người mua trả tiền trước
184.329183.957184.153185.396178.751
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
14.6408.08019.91726.49217.712
6. Phải trả người lao động
30.81818.72829.44234.73168.194
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
16.05710.52613.05923.12525.120
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
 4.2932.5811.586 
11. Phải trả ngắn hạn khác
29.13129.52730.97731.69331.112
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.2362.3022.6481.2184.600
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
4.7854.6024.5724.4339.412
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
   60 
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
606060 60
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
       
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
4.6744.5004.4794.3494.337
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
    5.000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
5041322415
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
876.792892.182912.154944.794975.539
I. Vốn chủ sở hữu
876.792892.182912.154944.794975.539
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
640.509640.509640.509640.509 
2. Thặng dư vốn cổ phần
881881881881640.509
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
    881
4. Vốn khác của chủ sở hữu
    565
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
65.91066.85176.76776.76776.202
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
104.883119.242129.220161.702192.233
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
 95.21483.32183.32183.321
- LNST chưa phân phối kỳ này
104.88324.02745.89978.381108.912
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
64.61064.70064.77864.93665.150
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.221.8221.196.5131.242.7291.309.5381.371.696
Không có báo cáo nào.