|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
904.085 | 884.348 | 927.642 | 986.353 | 1.051.414 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
207.594 | 185.519 | 136.870 | 142.415 | 222.426 |
 | 1. Tiền |
|
|
108.193 | 57.277 | 37.587 | 64.090 | 41.658 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
99.402 | 128.242 | 99.283 | 78.325 | 180.768 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
39.069 | 69.069 | 134.269 | 175.769 | 95.969 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
69 | 69 | 69 | 69 | 69 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
39.000 | 69.000 | 134.200 | 175.700 | 95.900 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
261.461 | 215.931 | 220.731 | 245.953 | 306.501 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
282.555 | 235.398 | 241.481 | 260.450 | 324.929 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
8.341 | 10.482 | 12.123 | 17.149 | 12.466 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
7.114 | 6.599 | 5.924 | 7.153 | 7.551 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-36.549 | -36.549 | -38.798 | -38.798 | -38.446 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
383.110 | 398.133 | 416.273 | 403.941 | 410.293 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
390.299 | 405.656 | 423.808 | 411.144 | 418.954 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-7.189 | -7.523 | -7.535 | -7.202 | -8.662 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
12.851 | 15.696 | 19.498 | 18.274 | 16.226 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.126 | 1.174 | 5.738 | 5.666 | 1.997 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
11.407 | 12.083 | 11.337 | 10.938 | 11.296 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
318 | 2.439 | 2.424 | 1.669 | 2.933 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
317.737 | 312.166 | 315.088 | 323.186 | 320.283 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.789 | 3.779 | 3.799 | 3.799 | 3.799 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.789 | 3.779 | 3.799 | 3.799 | 3.799 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
210.092 | 204.731 | 199.453 | 199.269 | 198.139 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
136.148 | 131.095 | 126.128 | 126.259 | 125.346 |
 | - Nguyên giá |
|
|
560.761 | 560.801 | 560.901 | 566.165 | 570.450 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-424.613 | -429.706 | -434.773 | -439.906 | -445.104 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
73.945 | 73.636 | 73.325 | 73.010 | 72.793 |
 | - Nguyên giá |
|
|
85.121 | 85.121 | 85.121 | 85.121 | 85.221 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.176 | -11.485 | -11.796 | -12.111 | -12.428 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
24.288 | 21.829 | 30.515 | 37.103 | 37.170 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
24.288 | 21.829 | 30.515 | 37.103 | 37.170 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
24.996 | 25.444 | 23.945 | 24.505 | 21.285 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
13.311 | 13.759 | 12.260 | 12.820 | 13.670 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
11.685 | 11.685 | 11.685 | 11.685 | 7.615 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
54.572 | 56.382 | 57.376 | 58.510 | 59.889 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
50.012 | 53.552 | 52.663 | 52.409 | 53.825 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
4.559 | 2.831 | 4.713 | 6.101 | 6.064 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.221.822 | 1.196.513 | 1.242.729 | 1.309.538 | 1.371.696 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
345.030 | 304.331 | 330.575 | 364.744 | 396.157 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
340.246 | 299.730 | 326.003 | 360.311 | 386.745 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
64.034 | 42.317 | 43.227 | 56.070 | 61.256 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
184.329 | 183.957 | 184.153 | 185.396 | 178.751 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
14.640 | 8.080 | 19.917 | 26.492 | 17.712 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
30.818 | 18.728 | 29.442 | 34.731 | 68.194 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
16.057 | 10.526 | 13.059 | 23.125 | 25.120 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 4.293 | 2.581 | 1.586 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
29.131 | 29.527 | 30.977 | 31.693 | 31.112 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.236 | 2.302 | 2.648 | 1.218 | 4.600 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
4.785 | 4.602 | 4.572 | 4.433 | 9.412 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | 60 | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
60 | 60 | 60 | | 60 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
4.674 | 4.500 | 4.479 | 4.349 | 4.337 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | 5.000 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
50 | 41 | 32 | 24 | 15 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
876.792 | 892.182 | 912.154 | 944.794 | 975.539 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
876.792 | 892.182 | 912.154 | 944.794 | 975.539 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
640.509 | 640.509 | 640.509 | 640.509 | |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
881 | 881 | 881 | 881 | 640.509 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | 881 |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | 565 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
65.910 | 66.851 | 76.767 | 76.767 | 76.202 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
104.883 | 119.242 | 129.220 | 161.702 | 192.233 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| 95.214 | 83.321 | 83.321 | 83.321 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
104.883 | 24.027 | 45.899 | 78.381 | 108.912 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
64.610 | 64.700 | 64.778 | 64.936 | 65.150 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.221.822 | 1.196.513 | 1.242.729 | 1.309.538 | 1.371.696 |