|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
12.444.969 | 10.978.094 | 11.681.882 | 14.296.527 | 14.562.827 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
12.268.175 | 10.820.419 | 11.524.006 | 14.145.630 | 14.262.043 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
993.974 | 485.469 | 907.644 | 5.981.307 | 3.481.209 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
993.974 | 485.469 | 907.644 | 5.981.307 | 3.481.209 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
3.117.667 | 2.889.221 | 1.797.496 | 2.066.371 | 2.229.579 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
1.173.500 | 713.349 | 953.349 | 1.308.389 | 1.308.543 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
1.880.785 | 879.213 | 1.046.769 | 1.460.080 | 1.684.676 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
| | | | |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
98.910 | 106.841 | 142.090 | 107.496 | 1.741.489 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
20.436 | 47.723 | 69.727 | 47.874 | 1.645.605 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
78.473 | 59.118 | 72.364 | 59.622 | 95.884 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
78.473 | 59.118 | 72.364 | 59.622 | 95.884 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
4.993.697 | 5.742.500 | 6.672.402 | 3.234.193 | 2.830.047 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
10.474 | 4.658 | 5.088 | 5.848 | 4.108 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-833 | -833 | -833 | -18.055 | -18.055 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
176.794 | 157.676 | 157.876 | 150.897 | 300.784 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
173.821 | 155.115 | 155.708 | 145.630 | 295.834 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.816 | 2.403 | 2.071 | 5.170 | 4.853 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
157 | 157 | 97 | 97 | 97 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
46.674 | 48.080 | 40.709 | 39.862 | 54.212 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 12.000 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | 12.000 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | 12.000 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
16.781 | 20.474 | 14.417 | 19.139 | 17.582 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.435 | 10.675 | 5.646 | 5.066 | 4.487 |
 | - Nguyên giá |
|
|
25.694 | 28.595 | 21.866 | 21.866 | 21.866 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-17.259 | -17.920 | -16.220 | -16.800 | -17.380 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
8.346 | 9.799 | 8.771 | 14.073 | 13.095 |
 | - Nguyên giá |
|
|
38.323 | 40.745 | 40.745 | 47.327 | 47.510 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-29.977 | -30.946 | -31.974 | -33.254 | -34.415 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.816 | 7.716 | 7.557 | 1.596 | 3.496 |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
22.078 | 19.890 | 18.736 | 19.126 | 21.135 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
3.346 | 3.346 | 2.815 | 2.815 | 2.815 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
904 | 2.137 | 1.929 | 1.753 | 1.551 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
3.270 | -151 | -566 | | -289 |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
14.558 | 14.558 | 14.558 | 14.558 | 17.058 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
12.491.644 | 11.026.174 | 11.722.592 | 14.336.388 | 14.617.039 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
8.578.385 | 7.218.449 | 7.781.404 | 6.698.327 | 6.945.245 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
5.578.385 | 4.218.449 | 4.452.804 | 2.366.362 | 2.945.245 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
5.097.500 | 3.513.500 | 3.989.054 | 2.046.000 | 1.969.117 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
5.097.500 | 3.513.500 | 3.989.054 | 2.046.000 | 1.969.117 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | 328.000 |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
300.049 | | 100.622 | 199.720 | 504.021 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
| 2.948 | 3.704 | 4.729 | |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | 111.444 | | |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
15.212 | 11.909 | 2.679 | 25.175 | 18.959 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
1.128 | 1.447 | 2.302 | 3.227 | 267 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
| 80.238 | | | |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
90.866 | | 82.766 | 65.690 | 69.469 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
31.639 | 20.702 | 12.585 | 14.494 | 12.474 |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
41.992 | 587.705 | 147.647 | 7.326 | 42.939 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
3.000.000 | 3.000.000 | 3.328.600 | 4.331.965 | 4.000.000 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
3.000.000 | 3.000.000 | 3.328.600 | 4.328.000 | 4.000.000 |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | 3.965 | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
3.913.259 | 3.807.725 | 3.941.188 | 7.638.061 | 7.671.794 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.913.259 | 3.807.725 | 3.941.188 | 7.638.061 | 7.671.794 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.365.914 | 3.365.914 | 3.365.914 | 6.965.054 | 6.965.054 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
3.359.997 | 3.359.997 | 3.359.997 | 6.239.309 | 6.239.309 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
3.359.997 | 3.359.997 | 3.359.997 | 6.239.309 | 6.239.309 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
5.917 | 5.917 | 5.917 | 725.745 | 725.745 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
8.560 | 8.560 | 8.560 | 8.560 | 8.560 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
8.560 | 8.560 | 8.560 | 8.560 | 8.560 |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
530.224 | 424.691 | 558.153 | 655.887 | 689.620 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
555.430 | 436.214 | 568.015 | 652.154 | 700.589 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
-25.205 | -11.523 | -9.862 | 3.734 | -10.969 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
12.491.644 | 11.026.174 | 11.722.592 | 14.336.388 | 14.617.039 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | 1.000.447 |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |