|
|
|
Q2 2023 | Q3 2023 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
24.583 | 18.962 | 19.826 | 9.025 | 7.781 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.269 | 6.175 | 8.281 | 826 | 78 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.269 | 175 | 2.881 | 223 | 78 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 6.000 | 5.400 | 603 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
7.878 | 2.078 | 688 | 293 | 18 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
4.227 | 2.551 | 2.295 | 1.811 | 1.624 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
| | | 21 | 10 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.292 | 1.167 | 34 | 112 | 34 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.641 | -1.641 | -1.641 | -1.651 | -1.651 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
5.818 | 3.156 | 3.252 | 230 | 145 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
5.818 | 3.156 | 3.252 | 230 | 145 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.617 | 7.553 | 7.604 | 7.675 | 7.540 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
75 | 37 | | 20 | 14 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
6.079 | 6.051 | 6.139 | 6.190 | 6.060 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.464 | 1.464 | 1.465 | 1.465 | 1.465 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
15.178 | 15.124 | 15.070 | 15.479 | 15.313 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
19.718 | 19.718 | 19.718 | 19.718 | 19.718 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-19.718 | -19.718 | -19.718 | -19.718 | -19.718 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
15.178 | 15.124 | 15.070 | 14.835 | 14.634 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.090 | 2.035 | 1.981 | 1.746 | 1.545 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.935 | 8.935 | 8.935 | 8.890 | 8.890 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.845 | -6.899 | -6.954 | -7.144 | -7.345 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
13.089 | 13.089 | 1.309 | 13.089 | 13.089 |
 | - Nguyên giá |
|
|
13.089 | 13.089 | 1.309 | 13.089 | 13.089 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | 644 | 679 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-3.000 | -3.000 | -3.000 | -2.356 | -2.321 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
39.761 | 34.086 | 34.896 | 24.503 | 23.094 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
18.314 | 12.530 | 13.674 | 3.220 | 1.709 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
18.314 | 10.203 | 11.524 | 3.047 | 1.288 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
4.509 | 1.896 | 2.043 | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
8.527 | 5.521 | 5.754 | 2.038 | |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.517 | 2.300 | 3.064 | 613 | 10 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
48 | 48 | 5 | 34 | 11 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | 129 | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 220 | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
2.505 | 227 | 91 | 91 | 1.122 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
196 | 198 | 205 | 272 | 145 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
12 | 12 | 12 | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| 2.327 | 2.150 | 173 | 421 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | 150 | 170 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| 2.327 | 2.150 | 23 | 251 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
21.447 | 21.556 | 21.222 | 21.284 | 21.385 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
21.447 | 21.556 | 21.222 | 21.284 | 21.385 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
14.617 | 14.617 | 14.617 | | 14.617 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-23.170 | -23.062 | -23.396 | -23.334 | -23.233 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-23.602 | -23.602 | -23.602 | -23.395 | -23.334 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
432 | 540 | 206 | 61 | 101 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | 14.617 | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
39.761 | 34.086 | 34.896 | 24.503 | 23.094 |