|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
149.319 | 152.545 | 442.108 | 202.816 | 194.824 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
22.636 | 10.939 | 313.381 | 41.144 | 29.215 |
 | 1. Tiền |
|
|
22.636 | 10.939 | 313.381 | 26.760 | 24.173 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 14.384 | 5.042 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
28.306 | 32.306 | 38.356 | 24.385 | 43.242 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
28.306 | 32.306 | 38.356 | 24.385 | 43.242 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
61.534 | 59.733 | 45.326 | 88.406 | 66.349 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
27.442 | 54.119 | 35.959 | 87.468 | 57.335 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
26.881 | 21.486 | 26.852 | 19.398 | 27.624 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
41.779 | 18.696 | 17.084 | 18.137 | 17.988 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-34.568 | -34.568 | -34.568 | -36.598 | -36.598 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
15.550 | 19.877 | 11.832 | 14.556 | 20.291 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
15.550 | 19.877 | 11.832 | 14.556 | 20.291 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
21.293 | 29.691 | 33.213 | 34.325 | 35.726 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.454 | 10.955 | 12.468 | 4.119 | 3.736 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
16.839 | 18.731 | 20.741 | 30.182 | 31.966 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 4 | 4 | 24 | 24 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.914.680 | 2.891.416 | 2.843.522 | 2.976.756 | 2.920.841 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
931.658 | 931.658 | 935.601 | 1.008.532 | 1.008.532 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
931.658 | 931.658 | 935.601 | 1.008.532 | 1.008.532 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.921.639 | 1.865.703 | 1.809.767 | 1.753.830 | 1.697.898 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.921.639 | 1.865.703 | 1.809.767 | 1.753.830 | 1.697.898 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.338.792 | 2.338.792 | 2.338.792 | 2.338.792 | 2.338.792 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-417.153 | -473.089 | -529.025 | -584.962 | -640.894 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
26.861 | 56.846 | 51.804 | 69.471 | 88.332 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
26.861 | 56.846 | 51.804 | 69.471 | 88.332 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
34.522 | 37.209 | 46.350 | 144.923 | 126.080 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
31.703 | 35.591 | 45.529 | 142.555 | 123.711 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.819 | 1.619 | 821 | 2.368 | 2.368 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.063.999 | 3.043.961 | 3.285.630 | 3.179.572 | 3.115.665 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.378.392 | 2.332.151 | 2.553.765 | 2.093.773 | 2.005.674 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
402.927 | 434.410 | 733.748 | 447.646 | 442.143 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
309.471 | 322.251 | 337.243 | 325.108 | 294.882 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
48.577 | 49.262 | 53.329 | 36.645 | 54.307 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
137 | 137 | 137 | 201 | 2.229 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.486 | 10.835 | 5.094 | 21.135 | 27.266 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.707 | 12.599 | 8.177 | 30.008 | 30.008 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
11.602 | 25.365 | 13.142 | 18.041 | 24.970 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
9.223 | 8.118 | 7.953 | 7.336 | 644 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.835 | 2.166 | 305.138 | 2.585 | 2.483 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.890 | 3.678 | 3.535 | 6.588 | 5.356 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.975.464 | 1.897.741 | 1.820.017 | 1.646.127 | 1.563.531 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
232.462 | 232.462 | 232.462 | 232.462 | 232.462 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.743.002 | 1.665.278 | 1.587.555 | 1.413.665 | 1.331.069 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
685.608 | 711.810 | 731.865 | 1.085.799 | 1.109.991 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
685.608 | 711.810 | 731.865 | 1.085.799 | 1.109.991 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
500.355 | 500.355 | 500.355 | 800.355 | 800.355 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-288 | -288 | -288 | -622 | -622 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
69.839 | 69.839 | 69.839 | 69.839 | 69.839 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.918 | 1.918 | 1.918 | 1.918 | 1.918 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
113.783 | 139.986 | 160.041 | 214.308 | 238.500 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
108.121 | 113.783 | 139.861 | 136.594 | 214.308 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
5.663 | 26.202 | 20.180 | 77.715 | 24.192 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.063.999 | 3.043.961 | 3.285.630 | 3.179.572 | 3.115.665 |