|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
166.790 | 169.675 | 173.621 | 201.433 | 222.005 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
16.310 | 12.635 | 16.832 | 17.707 | 13.218 |
 | 1. Tiền |
|
|
16.310 | 12.635 | 11.832 | 17.707 | 8.218 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 5.000 | | 5.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
8.009 | 8.508 | 11.511 | 47.510 | 58.910 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
21 | 21 | 21 | 21 | 21 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-11 | -12 | -9 | -10 | -10 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
8.000 | 8.500 | 11.500 | 47.500 | 58.900 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
127.369 | 132.382 | 131.293 | 122.993 | 142.334 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
131.582 | 136.486 | 148.519 | 141.068 | 156.934 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
200 | 221 | 1.355 | 542 | 1.358 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
11.000 | 11.000 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.403 | 1.329 | 688 | 577 | 1.287 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-16.816 | -16.654 | -19.270 | -19.192 | -17.245 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
14.214 | 14.797 | 12.958 | 12.399 | 6.987 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
14.214 | 14.797 | 12.958 | 12.399 | 6.987 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
887 | 1.352 | 1.027 | 823 | 556 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
573 | 1.105 | 927 | 823 | 537 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
56 | 247 | 99 | | 2 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
258 | 1 | 1 | 1 | 17 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
39.613 | 37.008 | 34.963 | 31.934 | 28.829 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
50 | 50 | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
50 | 50 | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
33.285 | 30.193 | 28.595 | 25.768 | 22.780 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
33.285 | 30.193 | 28.021 | 25.212 | 22.242 |
 | - Nguyên giá |
|
|
206.177 | 205.996 | 206.516 | 206.516 | 203.774 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-172.893 | -175.803 | -178.495 | -181.304 | -181.532 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | 574 | 556 | 538 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | 585 | 585 | 585 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | -11 | -29 | -48 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
393 | 393 | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
393 | 393 | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.885 | 6.372 | 6.368 | 6.166 | 6.050 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.626 | 5.454 | 5.474 | 5.305 | 5.226 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
259 | 918 | 893 | 861 | 824 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
206.403 | 206.683 | 208.584 | 233.367 | 250.834 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
72.904 | 68.278 | 68.727 | 72.597 | 79.810 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
72.430 | 67.804 | 68.727 | 72.597 | 79.810 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
17.609 | 17.148 | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
45.947 | 45.416 | 53.924 | 54.825 | 49.274 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
136 | 579 | 1.330 | 1.050 | 376 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.195 | 2.120 | 7.463 | 11.488 | 14.672 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.593 | 1.098 | 2.355 | 2.392 | 12.488 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
106 | 354 | 1.408 | 579 | 593 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
748 | 348 | 504 | 572 | 793 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.095 | 740 | 1.745 | 1.690 | 1.614 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
474 | 474 | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
474 | 474 | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
133.498 | 138.404 | 139.856 | 160.769 | 171.025 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
133.498 | 138.404 | 139.856 | 160.769 | 171.025 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
89.100 | 89.100 | 89.100 | 89.100 | 89.100 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
49 | 49 | 49 | 49 | 49 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
229 | 229 | 229 | 229 | 229 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
7.753 | 7.753 | 7.753 | 7.753 | 7.753 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
36.213 | 41.126 | 42.584 | 63.476 | 73.734 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
26.800 | 36.246 | 21.695 | 21.695 | 21.695 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
9.413 | 4.881 | 20.889 | 41.780 | 52.039 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
154 | 147 | 141 | 163 | 159 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
206.403 | 206.683 | 208.584 | 233.367 | 250.834 |