• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.819,01 -7,46/-0,41%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.819,01   -7,46/-0,41%  |   HNX-INDEX   317,48   +2,69/+0,85%  |   UPCOM-INDEX   125,62   -0,37/-0,29%  |   VN30   1.974,60   +1,61/+0,08%  |   HNX30   520,77   +6,96/+1,35%
04 Tháng Sáu 2026 12:52:50 SA - Mở cửa
CTCP Tập đoàn đầu tư Din Capital (PDB : HNX)
Cập nhật ngày 03/06/2026
2:45:06 CH
18,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,20 (-1,05%)
Tham chiếu
19,10
Mở cửa
19,00
Cao nhất
19,00
Thấp nhất
18,90
Khối lượng
1.100
KLTB 10 ngày
5.060
Cao nhất 52 tuần
31,80
Thấp nhất 52 tuần
11,20
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
169.675173.621201.433222.005210.076
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
12.63516.83217.70713.21832.530
1. Tiền
12.63511.83217.7078.21816.530
2. Các khoản tương đương tiền
 5.000 5.00016.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
8.50811.51147.51058.91035.912
1. Chứng khoán kinh doanh
2121212121
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-12-9-10-10-8
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
8.50011.50047.50058.90035.900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
132.382131.293122.993142.334127.383
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
136.486148.519141.068156.934142.007
2. Trả trước cho người bán
2211.3555421.3581.711
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
11.000    
6. Phải thu ngắn hạn khác
1.3296885771.287893
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-16.654-19.270-19.192-17.245-17.229
IV. Tổng hàng tồn kho
14.79712.95812.3996.98711.689
1. Hàng tồn kho
14.79712.95812.3996.98711.689
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.3521.0278235562.563
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.1059278235372.460
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
24799 285
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
1111718
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
37.00834.96331.93428.82926.306
I. Các khoản phải thu dài hạn
50    
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
50    
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
30.19328.59525.76822.78020.387
1. Tài sản cố định hữu hình
30.19328.02125.21222.24219.868
- Nguyên giá
205.996206.516206.516203.774201.418
- Giá trị hao mòn lũy kế
-175.803-178.495-181.304-181.532-181.550
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
 574556538519
- Nguyên giá
 585585585585
- Giá trị hao mòn lũy kế
 -11-29-48-66
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
393    
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
393    
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
       
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
6.3726.3686.1666.0505.919
1. Chi phí trả trước dài hạn
5.4545.4745.3055.2265.134
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
918893861824785
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
206.683208.584233.367250.834236.383
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
68.27868.72772.59779.81053.761
I. Nợ ngắn hạn
67.80468.72772.59779.81053.761
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
17.148    
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
45.41653.92454.82549.27442.078
4. Người mua trả tiền trước
5791.3301.0503761.333
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
2.1207.46311.48814.6723.958
6. Phải trả người lao động
1.0982.3552.39212.4884.181
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
3541.408579593291
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
       
11. Phải trả ngắn hạn khác
348504572793321
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
7401.7451.6901.6141.600
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
474    
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
       
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
474    
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
138.404139.856160.769171.025182.622
I. Vốn chủ sở hữu
138.404139.856160.769171.025182.622
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
89.10089.10089.10089.10089.100
2. Thặng dư vốn cổ phần
4949494949
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
229229229229229
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
7.7537.7537.7537.7537.753
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
41.12642.58463.47673.73485.333
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
36.24621.69521.69521.69573.734
- LNST chưa phân phối kỳ này
4.88120.88941.78052.03911.598
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
147141163159158
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
206.683208.584233.367250.834236.383
Không có báo cáo nào.