• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.901,10 +5,60/+0,30%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.901,10   +5,60/+0,30%  |   HNX-INDEX   253,28   +5,22/+2,10%  |   UPCOM-INDEX   126,60   -0,63/-0,50%  |   VN30   2.053,97   +13,46/+0,66%  |   HNX30   528,81   +0,07/+0,01%
13 Tháng Năm 2026 1:02:08 SA - Mở cửa
Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP (PEG : UPCOM)
Cập nhật ngày 12/05/2026
3:00:08 CH
4,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
4,20
Mở cửa
4,20
Cao nhất
4,20
Thấp nhất
4,20
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
490
Cao nhất 52 tuần
5,10
Thấp nhất 52 tuần
3,10
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
453.055357.738393.661422.513577.844
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
60.54863.99461.24742.45191.529
1. Tiền
57.64860.49457.74738.65187.729
2. Các khoản tương đương tiền
2.9003.5003.5003.8003.800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
410 410410410
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
410 410410410
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
269.617259.121271.188347.714349.720
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
711.465699.154708.566735.185731.635
2. Trả trước cho người bán
5.6235.3116.34150.75851.138
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
211.954214.969215.822221.815233.668
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-659.425-660.314-659.541-660.043-666.721
IV. Tổng hàng tồn kho
104.50322.82948.00020.458119.771
1. Hàng tồn kho
104.50322.82948.00020.458119.771
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
17.97711.79312.81611.47916.414
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
4.2993.3613.8262.9674.499
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
12.1276.8767.4566.8759.296
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
1.5511.5571.5341.6372.619
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
827.469813.297799.371784.559773.406
I. Các khoản phải thu dài hạn
2.5052.5182.5322.5132.513
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
19.71819.71819.71819.71819.718
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
2.5052.5182.5322.5132.513
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-19.718-19.718-19.718-19.718-19.718
II. Tài sản cố định
354.205347.831341.600335.442329.305
1. Tài sản cố định hữu hình
218.139212.232206.469201.325195.620
- Nguyên giá
712.051712.051712.051713.039713.039
- Giá trị hao mòn lũy kế
-493.912-499.819-505.582-511.714-517.419
2. Tài sản cố định thuê tài chính
5.0824.8544.6273.8553.664
- Nguyên giá
7.2697.2697.2696.1066.106
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.187-2.415-2.642-2.251-2.442
3. Tài sản cố định vô hình
130.985130.744130.503130.263130.022
- Nguyên giá
147.786147.786147.786147.786147.786
- Giá trị hao mòn lũy kế
-16.801-17.042-17.283-17.523-17.764
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
65.27465.94766.45966.34468.655
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
65.27465.94766.45966.34468.655
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
38.67738.31238.31239.27939.279
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
4.5024.4764.4765.9615.961
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
41.46641.46641.46641.46641.466
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-7.291-7.630-7.630-8.148-8.148
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
366.808358.690350.468340.981333.654
1. Chi phí trả trước dài hạn
366.808358.690350.468340.981333.654
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.280.5241.171.0351.193.0321.207.0721.351.250
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
643.270532.508543.069557.187690.038
I. Nợ ngắn hạn
630.664518.705529.739499.936634.489
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.0921.026976959959
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
557.070441.673453.786393.178551.002
4. Người mua trả tiền trước
1.7694.3013.4115.6918.277
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
44.14741.39543.34674.71844.073
6. Phải trả người lao động
17.22218.98516.92110.49114.910
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
2.6422.2003.9967.5408.086
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.9143.7271.7523.6181.848
11. Phải trả ngắn hạn khác
4.9235.5135.6663.8565.449
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
-115-115-115-115-115
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
12.60613.80413.33157.25155.549
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
10.50211.50211.50255.83254.451
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.7131.4901.2501.010770
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
390811578409327
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
637.254638.526649.962649.885661.212
I. Vốn chủ sở hữu
637.254638.526649.962649.885661.212
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
2.488.7752.488.7752.488.7752.488.7752.488.775
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
-5.233-5.233-5.233-5.233-5.233
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
8.7618.7618.7618.7618.761
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-1.869.238-1.867.937-1.856.544-1.856.621-1.845.287
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
 -1.856.739  -1.856.621
- LNST chưa phân phối kỳ này
-1.869.238-11.198  11.334
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
14.19014.16114.20414.20414.196
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.280.5241.171.0351.193.0321.207.0721.351.250
Không có báo cáo nào.