• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.873,70 +5,80/+0,31%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 2:05:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.873,70   +5,80/+0,31%  |   HNX-INDEX   251,16   +4,06/+1,64%  |   UPCOM-INDEX   122,72   +0,89/+0,73%  |   VN30   2.071,14   +4,93/+0,24%  |   HNX30   546,55   +15,19/+2,86%
12 Tháng Giêng 2026 2:10:02 CH - Mở cửa
Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP (PEG : UPCOM)
Cập nhật ngày 12/01/2026
2:04:17 CH
4,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,40 (+10,81%)
Tham chiếu
3,70
Mở cửa
3,90
Cao nhất
4,10
Thấp nhất
3,60
Khối lượng
2.600
KLTB 10 ngày
2.140
Cao nhất 52 tuần
7,20
Thấp nhất 52 tuần
3,10
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/01/2026 4,10 0 11.600 0 9.400 2.200 2.600 10.210
09/01/2026 3,70 8 3.834 10 10.826 -6.992 200 740
08/01/2026 4,10 15 15.910 13 21.002 -5.092 3.600 14.740
07/01/2026 4,00 13 7.204 10 18.701 -11.497 400 1.640
06/01/2026 3,80 10 5.437 9 14.817 -9.380 2.500 9.500
05/01/2026 4,00 13 9.213 15 20.302 -11.089 700 2.980
31/12/2025 4,10 25 14.110 9 11.410 2.700 3.300 13.010
30/12/2025 4,00 19 11.755 13 13.962 -2.207 1.400 5.030
29/12/2025 4,00 10 4.800 13 25.603 -20.803 1.800 7.100
26/12/2025 4,00 39 21.389 24 43.863 -22.474 4.900 21.030
25/12/2025 4,00 30 29.244 13 8.820 20.424 4.000 16.000
24/12/2025 4,00 32 22.851 19 25.569 -2.718 12.800 44.580
23/12/2025 3,50 19 21.377 10 8.116 13.261 3.100 11.450
22/12/2025 4,10 2 4.100 11 9.932 -5.832 0 0
19/12/2025 4,10 18 13.104 17 10.246 2.858 1.500 6.150
18/12/2025 3,60 12 15.510 6 3.001 12.509 300 1.080
17/12/2025 3,40 18 18.401 8 8.831 9.570 4.200 15.000
16/12/2025 3,90 10 4.612 11 9.231 -4.619 300 1.120
15/12/2025 3,90 21 10.110 11 16.412 -6.302 1.800 7.080
12/12/2025 3,20 17 11.529 7 3.510 8.019 400 1.430