|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
83.600 | 95.812 | 105.466 | 120.813 | 125.102 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
16.678 | 34.006 | 41.541 | 55.763 | 46.501 |
 | 1. Tiền |
|
|
16.678 | 28.527 | 26.014 | 35.637 | 31.204 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 5.479 | 15.526 | 20.126 | 15.297 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5.483 | 51 | 51 | 5.575 | 1 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
51 | 51 | 51 | 1 | 1 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.432 | | | 5.574 | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
50.545 | 50.473 | 52.180 | 49.970 | 55.103 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
45.316 | 46.756 | 42.143 | 43.427 | 49.682 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.939 | 2.679 | 2.710 | 1.701 | 1.911 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.290 | 1.038 | 7.326 | 4.842 | 3.510 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
7.540 | 8.804 | 9.944 | 6.341 | 19.795 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
7.540 | 8.804 | 9.944 | 6.341 | 19.795 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.354 | 2.478 | 1.751 | 3.163 | 3.702 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.967 | 1.718 | 1.347 | 1.488 | 1.992 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.388 | 760 | 404 | 1.675 | 1.710 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
161.376 | 154.495 | 149.809 | 153.026 | 146.261 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
135.243 | 129.127 | 124.711 | 125.988 | 122.103 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
128.480 | 122.420 | 118.059 | 119.391 | 115.561 |
 | - Nguyên giá |
|
|
549.499 | 549.695 | 551.457 | 557.990 | 558.065 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-421.018 | -427.274 | -433.398 | -438.599 | -442.503 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
6.763 | 6.707 | 6.652 | 6.597 | 6.541 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.926 | 7.926 | 7.926 | 7.926 | 7.926 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.164 | -1.219 | -1.274 | -1.330 | -1.385 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
7.814 | 7.922 | 7.944 | 7.627 | 7.572 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.814 | 7.922 | 7.944 | 7.627 | 7.572 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.060 | 1.060 | 1.060 | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.800 | 1.800 | 1.800 | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-740 | -740 | -740 | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
17.260 | 16.385 | 16.095 | 19.411 | 16.587 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
17.260 | 16.385 | 16.095 | 19.411 | 16.587 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
244.976 | 250.307 | 255.276 | 273.838 | 271.363 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
83.523 | 108.415 | 106.049 | 111.217 | 93.665 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
69.035 | 92.854 | 90.679 | 95.847 | 78.495 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
22.478 | 28.045 | 19.327 | 18.779 | 30.569 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.640 | 1.137 | 1.470 | 2.175 | 2.122 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.994 | 4.324 | 4.048 | 3.762 | 7.167 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
24.545 | 29.705 | 40.108 | 59.352 | 23.754 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
7.528 | 6.362 | 11.588 | 1.297 | 5.425 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
278 | | 278 | | 278 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.477 | 14.545 | 6.443 | 5.032 | 5.693 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.096 | 8.736 | 7.417 | 5.449 | 3.487 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
14.488 | 15.562 | 15.370 | 15.370 | 15.170 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
14.488 | 15.562 | 15.370 | 15.370 | 15.170 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
161.453 | 141.891 | 149.227 | 162.622 | 177.698 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
161.453 | 141.891 | 149.227 | 162.622 | 177.698 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
73.269 | 73.269 | 73.269 | 73.269 | 73.269 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
7.113 | 7.113 | 7.113 | 7.113 | 7.113 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
43.045 | 43.045 | 43.045 | 43.045 | 43.045 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
38.026 | 18.465 | 25.800 | 39.195 | 54.272 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
4.282 | 2.607 | 2.607 | 2.607 | 39.195 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
33.745 | 15.857 | 23.192 | 36.588 | 15.077 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
244.976 | 250.307 | 255.276 | 273.838 | 271.363 |