|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
105.466 | 120.813 | 125.102 | 139.978 | 121.899 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
41.541 | 55.763 | 46.501 | 63.467 | 42.093 |
 | 1. Tiền |
|
|
26.014 | 35.637 | 31.204 | 32.977 | 11.237 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
15.526 | 20.126 | 15.297 | 30.490 | 30.856 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
51 | 5.575 | 1 | 1 | 1 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
51 | 1 | 1 | 1 | 1 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 5.574 | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
52.180 | 49.970 | 55.103 | 63.244 | 67.261 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
42.143 | 43.427 | 49.682 | 58.995 | 62.332 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.710 | 1.701 | 1.911 | 2.221 | 2.417 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
7.326 | 4.842 | 3.510 | 2.028 | 2.512 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
9.944 | 6.341 | 19.795 | 11.223 | 10.127 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
9.944 | 6.341 | 19.795 | 11.223 | 10.127 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.751 | 3.163 | 3.702 | 2.043 | 2.417 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.347 | 1.488 | 1.992 | 1.711 | 1.004 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 143 | 1.231 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
404 | 1.675 | 1.710 | 189 | 182 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
149.809 | 153.026 | 146.261 | 143.058 | 187.766 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
124.711 | 125.988 | 122.103 | 119.248 | 163.653 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
118.059 | 119.391 | 115.561 | 112.762 | 157.222 |
 | - Nguyên giá |
|
|
551.457 | 557.990 | 558.065 | 559.949 | 609.116 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-433.398 | -438.599 | -442.503 | -447.187 | -451.893 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
6.652 | 6.597 | 6.541 | 6.486 | 6.431 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.926 | 7.926 | 7.926 | 7.926 | 7.926 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.274 | -1.330 | -1.385 | -1.440 | -1.496 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
7.944 | 7.627 | 7.572 | 7.572 | 7.880 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.944 | 7.627 | 7.572 | 7.572 | 7.880 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.060 | | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.800 | | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-740 | | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
16.095 | 19.411 | 16.587 | 16.238 | 16.233 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
16.095 | 19.411 | 16.587 | 16.238 | 14.820 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | 1.231 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 182 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
255.276 | 273.838 | 271.363 | 283.036 | 309.664 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
106.049 | 111.217 | 93.665 | 125.535 | 139.938 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
90.679 | 95.847 | 78.495 | 110.687 | 125.110 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
19.327 | 18.779 | 30.569 | 26.659 | 37.120 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.470 | 2.175 | 2.122 | 1.671 | 1.946 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.048 | 3.762 | 7.167 | 7.094 | 4.216 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
40.108 | 59.352 | 23.754 | 37.965 | 42.172 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
11.588 | 1.297 | 5.425 | 5.112 | 9.502 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
278 | | 278 | 167 | 347 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.443 | 5.032 | 5.693 | 16.232 | 16.670 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
7.417 | 5.449 | 3.487 | 15.788 | 13.137 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
15.370 | 15.370 | 15.170 | 14.848 | 14.828 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
15.370 | 15.370 | 15.170 | 14.848 | 14.828 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
149.227 | 162.622 | 177.698 | 157.501 | 169.726 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
149.227 | 162.622 | 177.698 | 157.501 | 169.726 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
73.269 | 73.269 | 73.269 | 73.269 | 73.269 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
7.113 | 7.113 | 7.113 | 7.113 | 7.113 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
43.045 | 43.045 | 43.045 | 48.943 | 48.943 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
25.800 | 39.195 | 54.272 | 28.176 | 40.402 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.607 | 2.607 | 39.195 | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
23.192 | 36.588 | 15.077 | 28.176 | 40.402 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
255.276 | 273.838 | 271.363 | 283.036 | 309.664 |