|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
223.586 | 212.322 | 169.613 | 146.446 | 182.248 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
131.243 | 131.708 | 64.787 | 22.652 | 84.064 |
 | 1. Tiền |
|
|
17.743 | 16.208 | 44.787 | 8.652 | 23.971 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
113.500 | 115.500 | 20.000 | 14.000 | 60.093 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
32.261 | 20.394 | 23.270 | 25.822 | 25.615 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
29.040 | 18.991 | 9.969 | 24.705 | 23.143 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.390 | 321 | 10.076 | 518 | 1.679 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.832 | 1.082 | 3.225 | 598 | 794 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
59.331 | 60.044 | 65.795 | 80.356 | 68.896 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
59.331 | 60.044 | 65.795 | 80.356 | 68.896 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
750 | 176 | 15.761 | 17.616 | 3.673 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
328 | 123 | 2.124 | 993 | 1.770 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
386 | 9 | 13.315 | 16.282 | 1.181 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
36 | 43 | 322 | 341 | 132 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 590 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
238.875 | 227.780 | 357.139 | 436.459 | 419.014 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
14 | 14 | 16 | 16 | 16 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
14 | 14 | 16 | 16 | 16 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
238.438 | 226.562 | 355.567 | 435.117 | 417.694 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
238.438 | 226.562 | 355.567 | 435.117 | 417.694 |
 | - Nguyên giá |
|
|
792.154 | 792.154 | 933.077 | 1.029.855 | 1.029.855 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-553.716 | -565.592 | -577.510 | -594.738 | -612.161 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 676 | 1.051 | 844 | 844 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 676 | 1.051 | 844 | 844 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
328 | 328 | 328 | 328 | 328 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
328 | 328 | 328 | 328 | 328 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
96 | 201 | 178 | 155 | 132 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
37 | 145 | 126 | 107 | 88 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
59 | 55 | 51 | 48 | 44 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
462.461 | 440.102 | 526.752 | 582.906 | 601.261 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
143.824 | 113.230 | 197.948 | 247.036 | 245.708 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
129.317 | 113.230 | 114.320 | 106.408 | 116.774 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
17.890 | 5.500 | 13.888 | 17.541 | 23.388 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
47.343 | 40.498 | 61.547 | 59.361 | 41.849 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
420 | 6.817 | 7.687 | 10.275 | 10.556 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.708 | 6.244 | 1.311 | 1.893 | 6.895 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
18.591 | 23.500 | 24.538 | 11.941 | 26.035 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
89 | 43 | 511 | 185 | 856 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
18.232 | 11.296 | 3.284 | 4.154 | 3.854 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
15.576 | 17.442 | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.468 | 1.889 | 1.553 | 1.058 | 3.342 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
14.507 | | 83.628 | 140.628 | 128.934 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | 300 | 300 | 300 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
14.507 | | 83.328 | 140.328 | 128.634 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
318.637 | 326.872 | 328.804 | 335.869 | 355.554 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
318.637 | 326.872 | 328.804 | 335.869 | 355.554 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
248.828 | 248.828 | 248.828 | 248.828 | 248.828 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
225 | 225 | 225 | 225 | 225 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
57.173 | 57.173 | 57.173 | 57.173 | 60.673 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
12.411 | 20.646 | 22.578 | 29.643 | 45.827 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
419 | 419 | 419 | 22.578 | 15.349 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
11.991 | 20.227 | 22.158 | 7.065 | 30.478 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
462.461 | 440.102 | 526.752 | 582.906 | 601.261 |