|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
3.624.565 | 3.423.371 | 3.109.261 | 2.880.673 | 3.186.127 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
446.151 | 306.746 | 625.626 | 231.202 | 444.409 |
 | 1. Tiền |
|
|
283.151 | 269.125 | 315.321 | 144.884 | 291.086 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
163.000 | 37.621 | 310.305 | 86.318 | 153.323 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
747.000 | 524.000 | 494.000 | 680.000 | 868.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
747.000 | 524.000 | 494.000 | 680.000 | 868.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.248.865 | 1.182.926 | 954.496 | 886.058 | 750.089 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.443.962 | 1.371.487 | 1.186.400 | 1.119.252 | 1.042.335 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
35.545 | 47.295 | 29.968 | 35.269 | 55.960 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
29.272 | 29.951 | 21.035 | 39.417 | 31.589 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-259.914 | -265.806 | -282.907 | -307.879 | -379.795 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.150.934 | 1.357.077 | 982.114 | 1.011.897 | 1.076.977 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.151.881 | 1.358.024 | 1.045.754 | 1.060.186 | 1.087.575 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-947 | -947 | -63.640 | -48.289 | -10.597 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
31.615 | 52.622 | 53.024 | 71.517 | 46.652 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.363 | 2.775 | 1.942 | 2.399 | 1.150 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
25.294 | 44.499 | 32.782 | 50.678 | 28.001 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4.958 | 5.348 | 18.300 | 18.440 | 17.501 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
804.541 | 783.738 | 815.189 | 793.478 | 773.493 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
6.245 | 6.245 | 6.480 | 6.480 | 6.482 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
6.245 | 6.245 | 6.480 | 6.480 | 6.482 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
611.329 | 594.770 | 605.581 | 586.949 | 574.498 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
599.274 | 583.188 | 593.720 | 575.462 | 563.513 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.778.733 | 1.783.045 | 1.812.507 | 1.817.042 | 1.826.286 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.179.459 | -1.199.857 | -1.218.787 | -1.241.580 | -1.262.774 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
12.055 | 11.582 | 11.860 | 11.487 | 10.985 |
 | - Nguyên giá |
|
|
24.171 | 24.171 | 24.953 | 25.081 | 25.081 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.117 | -12.590 | -13.093 | -13.594 | -14.096 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
12.189 | 12.306 | 23.238 | 23.978 | 21.871 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
12.189 | 12.306 | 23.238 | 23.978 | 21.871 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
174.777 | 170.418 | 179.890 | 176.071 | 170.642 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
174.777 | 170.418 | 178.594 | 174.775 | 169.507 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | 1.296 | 1.296 | 1.135 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.429.106 | 4.207.110 | 3.924.450 | 3.674.152 | 3.959.620 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.150.350 | 2.899.273 | 2.701.725 | 2.427.770 | 2.529.529 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.132.948 | 2.881.681 | 2.661.042 | 2.381.263 | 2.485.086 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.185.436 | 2.059.347 | 2.028.173 | 1.843.884 | 1.685.503 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
753.562 | 635.220 | 452.103 | 368.958 | 572.152 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
73.430 | 45.684 | 38.154 | 35.618 | 52.217 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
28.970 | 30.220 | 42.106 | 49.741 | 47.153 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
56.213 | 73.510 | 77.118 | 37.734 | 62.741 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
22.403 | 22.553 | 11.386 | 34.049 | 48.036 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
8.336 | 10.793 | 7.897 | 8.082 | 14.819 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.598 | 4.355 | 4.105 | 3.196 | 2.464 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
17.401 | 17.592 | 40.683 | 46.507 | 44.443 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
15.401 | 15.592 | 38.683 | 44.507 | 42.443 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.278.756 | 1.307.837 | 1.222.726 | 1.246.382 | 1.430.091 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.278.756 | 1.307.837 | 1.222.726 | 1.246.382 | 1.430.091 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
807.988 | 807.988 | 807.988 | 807.988 | 807.988 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.561 | 3.561 | 3.561 | 3.561 | 3.561 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
466 | 466 | 466 | 466 | 466 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-13 | -13 | -13 | -13 | -13 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
2.379 | -265 | -205 | -303 | -399 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
376.762 | 376.762 | 376.762 | 376.762 | 389.138 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
20.636 | 20.606 | 20.605 | 20.948 | 20.882 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
66.976 | 98.731 | 13.561 | 36.971 | 208.466 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | 26.985 | 14.608 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
66.976 | 98.731 | 13.561 | 9.986 | 193.858 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.429.106 | 4.207.110 | 3.924.450 | 3.674.152 | 3.959.620 |