|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.685.395 | 1.378.208 | 1.381.900 | 1.486.763 | 1.903.558 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
15.813 | 7.339 | 10.826 | 17.037 | 32.784 |
 | 1. Tiền |
|
|
15.813 | 7.339 | 10.826 | 17.037 | 32.784 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
76.329 | 74.329 | 74.800 | 114.117 | 113.868 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
76.329 | 74.329 | 74.800 | 114.117 | 113.868 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.175.197 | 894.462 | 1.019.274 | 1.027.073 | 1.325.504 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
607.185 | 582.418 | 662.536 | 726.242 | 961.770 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
188.469 | 55.697 | 42.973 | 78.619 | 168.315 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
7.200 | 77.200 | 15.900 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
376.414 | 183.720 | 302.438 | 226.785 | 199.992 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.070 | -4.573 | -4.573 | -4.573 | -4.573 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
358.685 | 342.734 | 222.611 | 287.595 | 373.398 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
358.685 | 342.734 | 222.611 | 287.595 | 373.398 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
59.372 | 59.345 | 54.389 | 40.941 | 58.005 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.788 | 4.445 | 5.821 | 5.215 | 4.466 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
50.436 | 54.396 | 48.067 | 35.403 | 53.054 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
6.148 | 504 | 502 | 322 | 485 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
875.769 | 1.014.013 | 979.827 | 973.931 | 1.125.366 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
13.429 | 13.429 | 13.429 | 13.429 | 13.429 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
13.429 | 13.429 | 13.429 | 13.429 | 13.429 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
558.468 | 659.295 | 689.970 | 684.632 | 728.670 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
351.485 | 454.784 | 488.061 | 485.325 | 531.964 |
 | - Nguyên giá |
|
|
451.634 | 560.141 | 597.793 | 600.401 | 665.593 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-100.149 | -105.357 | -109.732 | -115.076 | -133.629 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
195.298 | 192.920 | 190.412 | 187.904 | 185.397 |
 | - Nguyên giá |
|
|
199.153 | 197.370 | 197.370 | 197.370 | 197.370 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.855 | -4.450 | -6.957 | -9.465 | -11.973 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
11.685 | 11.591 | 11.497 | 11.403 | 11.309 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.037 | 15.037 | 15.037 | 15.037 | 15.037 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.352 | -3.446 | -3.540 | -3.634 | -3.728 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| 6.549 | 6.549 | 11.016 | 11.016 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| 6.549 | 6.549 | 11.016 | 11.016 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
72.964 | 38.976 | 8.018 | 930 | 63.176 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
72.964 | 38.976 | 8.018 | 930 | 63.176 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
207.472 | 271.140 | 237.413 | 237.413 | 236.913 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
209.000 | 209.000 | 173.000 | 173.000 | 173.000 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| 64.500 | 64.500 | 64.500 | 64.500 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.828 | -3.660 | -1.387 | -1.387 | -1.387 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 800 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
23.437 | 24.624 | 24.448 | 26.510 | 72.163 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
23.437 | 24.624 | 24.448 | 26.510 | 28.159 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | 44.004 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.561.164 | 2.392.221 | 2.361.728 | 2.460.694 | 3.028.924 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.766.151 | 1.586.007 | 1.550.161 | 1.643.089 | 1.989.556 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.360.409 | 1.188.962 | 1.165.374 | 1.255.821 | 1.565.324 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
802.667 | 808.008 | 874.601 | 923.710 | 1.104.798 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
170.669 | 232.171 | 143.905 | 183.978 | 227.522 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
209.235 | 127.028 | 120.850 | 125.028 | 204.738 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5.766 | 1.736 | 1.556 | 1.551 | 2.725 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.985 | 4.277 | 4.407 | 4.199 | 5.086 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.858 | 4.425 | 9.378 | 5.491 | 8.787 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
160.794 | 6.882 | 6.241 | 7.430 | 7.234 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.435 | 4.435 | 4.435 | 4.435 | 4.435 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
405.743 | 397.045 | 384.787 | 387.269 | 424.232 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
405.743 | 397.045 | 384.787 | 387.269 | 424.232 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
795.013 | 806.215 | 811.567 | 817.605 | 1.039.368 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
795.013 | 806.215 | 811.567 | 817.605 | 1.039.368 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
700.000 | 700.000 | 700.000 | 700.000 | 900.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-200 | -200 | -200 | -200 | -200 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-2 | -2 | -2 | -2 | -2 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
5.886 | 5.886 | 5.886 | 5.886 | 5.886 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
89.329 | 100.531 | 105.882 | 111.921 | 122.542 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
85.804 | 94.630 | 94.630 | 94.630 | 94.630 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.525 | 5.901 | 11.253 | 17.291 | 27.913 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | 11.141 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.561.164 | 2.392.221 | 2.361.728 | 2.460.694 | 3.028.924 |