|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
797.194 | 739.001 | 509.633 | 564.016 | 671.306 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
49.663 | 36.790 | 23.430 | 92.287 | 114.041 |
 | 1. Tiền |
|
|
24.163 | 34.590 | 23.430 | 92.287 | 114.041 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
25.500 | 2.200 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
337.250 | 304.450 | 141.200 | 151.200 | 224.200 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
337.250 | 304.450 | 141.200 | 151.200 | 224.200 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
307.783 | 305.524 | 266.349 | 254.409 | 260.604 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
344.204 | 316.888 | 298.141 | 291.180 | 296.538 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
46.036 | 49.581 | 49.384 | 45.869 | 49.211 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
2.086 | 2.086 | 2.086 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
22.809 | 44.320 | 24.089 | 21.387 | 18.882 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-107.351 | -107.351 | -107.351 | -104.028 | -104.028 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
71.696 | 64.783 | 55.157 | 47.430 | 55.922 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
71.696 | 64.783 | 55.157 | 47.430 | 55.922 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
30.803 | 27.455 | 23.498 | 18.689 | 16.539 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6.410 | 6.850 | 5.096 | 4.132 | 5.781 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
22.955 | 19.176 | 16.982 | 13.659 | 10.684 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.437 | 1.428 | 1.420 | 899 | 74 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
961.926 | 938.794 | 980.612 | 956.475 | 887.294 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
19.570 | 18.464 | 18.109 | 16.884 | 16.793 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
19.570 | 18.464 | 18.109 | 16.884 | 16.793 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
430.827 | 421.245 | 411.308 | 401.762 | 393.607 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
430.827 | 421.245 | 411.308 | 401.762 | 393.607 |
 | - Nguyên giá |
|
|
783.442 | 785.093 | 784.923 | 779.090 | 781.830 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-352.615 | -363.847 | -373.615 | -377.328 | -388.223 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.818 | 2.818 | 2.818 | 2.818 | 2.818 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.818 | -2.818 | -2.818 | -2.818 | -2.818 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
112.316 | 112.294 | 115.280 | 115.117 | 137.226 |
 | - Nguyên giá |
|
|
112.572 | 112.572 | 115.301 | 115.183 | 137.355 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-256 | -278 | -21 | -67 | -129 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.872 | 1.476 | 2.053 | 2.223 | 1.594 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.872 | 1.476 | 2.053 | 2.223 | 1.594 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | 63.000 | 63.000 | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 63.000 | 63.000 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
397.341 | 385.315 | 370.862 | 357.489 | 338.074 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
366.012 | 354.060 | 339.968 | 326.626 | 307.442 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
30.264 | 30.324 | 30.096 | 30.197 | 30.100 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
1.064 | 931 | 798 | 665 | 532 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.759.121 | 1.677.795 | 1.490.245 | 1.520.491 | 1.558.600 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.085.501 | 1.000.453 | 804.904 | 829.449 | 853.129 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.018.894 | 937.856 | 745.857 | 775.946 | 844.765 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
455.100 | 475.000 | 344.840 | 369.470 | 359.200 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
550.975 | 446.491 | 385.394 | 390.562 | 428.108 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.055 | 6.502 | 5.064 | 2.419 | 5.553 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.386 | 4.299 | 5.211 | 6.315 | 4.320 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.393 | 4.201 | 4.251 | 4.707 | 3.959 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
171 | 172 | 152 | 174 | 228 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 650 | 650 | 650 | 409 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.656 | 383 | 138 | 1.491 | 42.831 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
158 | 158 | 158 | 158 | 158 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
66.607 | 62.597 | 59.048 | 53.503 | 8.364 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
57.011 | 52.625 | 49.076 | 45.698 | 560 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
9.597 | 9.972 | 9.972 | 7.804 | 7.804 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
673.620 | 677.343 | 685.340 | 691.042 | 705.471 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
673.620 | 677.343 | 685.340 | 691.042 | 705.471 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
463.363 | 463.363 | 463.363 | 463.363 | 463.363 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-43.881 | -38.865 | -33.444 | -28.340 | -18.914 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-49.001 | -49.001 | -49.001 | -49.001 | -28.339 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
5.120 | 10.136 | 15.557 | 20.661 | 9.425 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
254.138 | 252.844 | 255.421 | 256.019 | 261.023 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.759.121 | 1.677.795 | 1.490.245 | 1.520.491 | 1.558.600 |