|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
81.002 | 105.115 | 95.132 | 124.563 | 84.733 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
10.433 | 7.196 | 4.308 | 11.374 | 4.564 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.933 | 7.196 | 4.308 | 11.374 | 4.564 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
4.500 | | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
62.095 | 94.846 | 87.034 | 109.115 | 53.860 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
45.712 | 79.299 | 70.121 | 88.143 | 39.033 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
501 | 2.359 | 2.496 | 2.644 | 2.147 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
16.202 | 14.609 | 15.694 | 19.605 | 13.957 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-319 | -1.421 | -1.277 | -1.277 | -1.277 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
8.316 | 3.054 | 3.703 | 4.013 | 25.128 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
8.316 | 3.071 | 3.720 | 4.030 | 25.145 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| -17 | -17 | -17 | -17 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
158 | 19 | 87 | 60 | 1.181 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
139 | | 19 | 17 | 15 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 19 | | | 1.155 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
19 | | 68 | 43 | 11 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
12.996 | 11.596 | 8.686 | 6.494 | 4.233 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
10.253 | 9.184 | 6.352 | 4.100 | 1.742 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
10.253 | 9.184 | 6.352 | 4.100 | 1.742 |
 | - Nguyên giá |
|
|
30.732 | 33.086 | 33.405 | 34.118 | 34.188 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.479 | -23.902 | -27.053 | -30.018 | -32.445 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.058 | 2.058 | 2.058 | 2.058 | 2.058 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
3.058 | 3.058 | 3.058 | 3.058 | 3.058 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.000 | -1.000 | -1.000 | -1.000 | -1.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
685 | 354 | 276 | 336 | 433 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
487 | 156 | 78 | 138 | 235 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
198 | 198 | 198 | 198 | 198 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
93.998 | 116.711 | 103.817 | 131.057 | 88.966 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
49.220 | 72.954 | 65.759 | 90.710 | 50.857 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
49.012 | 72.954 | 65.759 | 90.710 | 50.857 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| 6.669 | 9.907 | 12.962 | 25.044 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
26.405 | 48.386 | 48.019 | 58.467 | 13.465 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
547 | 1.292 | 1.463 | 1.224 | 447 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
896 | 1.704 | 946 | 6.034 | 600 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
493 | 763 | 523 | 444 | 508 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
93 | 9 | 7 | 130 | 6 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
585 | 709 | 700 | 700 | 5.922 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
18.007 | 12.475 | 3.873 | 10.697 | 4.776 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
798 | 207 | 32 | 18 | 18 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.189 | 741 | 289 | 33 | 71 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
207 | | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
207 | | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
44.778 | 43.757 | 38.058 | 40.346 | 38.109 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
44.778 | 43.757 | 38.058 | 40.346 | 38.109 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
23.545 | 23.545 | 23.545 | 19.792 | 19.792 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
197 | 197 | 197 | 197 | 197 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
3.036 | 2.015 | -3.684 | 2.358 | 120 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.261 | 137 | 70 | 70 | 71 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.774 | 1.878 | -3.753 | 2.288 | 49 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
93.998 | 116.711 | 103.817 | 131.057 | 88.966 |