|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
88.594 | 66.993 | 40.352 | 48.658 | 55.715 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
23.997 | 20.501 | 3.971 | 9.899 | 11.651 |
 | 1. Tiền |
|
|
9.997 | 16.501 | 3.971 | 9.899 | 5.651 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
14.000 | 4.000 | | | 6.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
43.788 | 37.131 | 26.143 | 27.160 | 33.321 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
32.440 | 27.681 | 16.909 | 18.288 | 25.112 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.021 | 8.184 | 9.084 | 7.912 | 7.369 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
6.407 | 1.346 | 230 | 1.040 | 921 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-81 | -81 | -81 | -81 | -81 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
18.591 | 8.177 | 8.347 | 10.048 | 9.493 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
18.591 | 8.177 | 8.347 | 10.048 | 9.493 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.218 | 1.185 | 1.892 | 1.550 | 1.250 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | 294 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.218 | 1.185 | 1.892 | 1.014 | 387 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 536 | 569 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
605.261 | 613.903 | 632.787 | 628.550 | 636.180 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
391.661 | 388.478 | 407.163 | 404.734 | 399.653 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
390.437 | 387.088 | 405.260 | 402.972 | 398.032 |
 | - Nguyên giá |
|
|
690.068 | 698.495 | 724.832 | 734.364 | 736.770 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-299.631 | -311.406 | -319.572 | -331.392 | -338.738 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.224 | 1.390 | 1.902 | 1.762 | 1.622 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.100 | 3.363 | 4.007 | 4.007 | 4.007 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.876 | -1.973 | -2.105 | -2.245 | -2.386 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
96.675 | 104.346 | 105.098 | 104.501 | 117.786 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
96.675 | 104.346 | 105.098 | 104.501 | 117.786 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
102.579 | 102.579 | 102.579 | 102.579 | 102.579 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
102.579 | 102.579 | 102.579 | 102.579 | 102.579 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
14.346 | 18.501 | 17.948 | 16.736 | 16.162 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
14.346 | 18.501 | 17.948 | 16.736 | 16.162 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
693.855 | 680.897 | 673.139 | 677.208 | 691.894 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
71.622 | 81.946 | 93.682 | 85.824 | 65.757 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
71.622 | 81.946 | 93.682 | 80.302 | 43.298 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.307 | 3.508 | 44.209 | 7.404 | 3.116 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
60.768 | 66.341 | 33.323 | 61.303 | 27.824 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
37 | 44 | 58 | 95 | 116 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.285 | 5.341 | 4.589 | 2.381 | 2.977 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.149 | 3.575 | 4.339 | 1.401 | 3.705 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
344 | 72 | 493 | 174 | 208 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
525 | 1.404 | 321 | 1.811 | 769 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.208 | 1.660 | 6.350 | 5.733 | 4.583 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | 5.522 | 22.459 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | 5.522 | 22.459 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
622.233 | 598.951 | 579.457 | 591.384 | 626.137 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
622.233 | 598.951 | 579.457 | 591.384 | 626.137 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
499.998 | 499.998 | 499.998 | 499.998 | 499.998 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
32.030 | 32.030 | 32.030 | 32.030 | 32.030 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
18.508 | 18.508 | 18.508 | 18.508 | 18.508 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
71.697 | 48.414 | 28.921 | 40.847 | 75.601 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
21.593 | 21.593 | 21.593 | 28.793 | 28.793 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
50.104 | 26.821 | 7.328 | 12.054 | 46.807 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
693.855 | 680.897 | 673.139 | 677.208 | 691.894 |