|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.639.104 | 1.822.064 | 1.904.248 | 1.790.601 | 2.760.340 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
517.001 | 729.242 | 599.644 | 391.686 | 344.235 |
 | 1. Tiền |
|
|
292.001 | 659.242 | 312.644 | 191.017 | 217.847 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
225.000 | 70.000 | 287.000 | 200.669 | 126.388 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
427.200 | 402.200 | 573.755 | 394.091 | 441.738 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
427.200 | 402.200 | 573.755 | 394.091 | 441.738 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
646.460 | 622.362 | 598.171 | 737.480 | 1.785.307 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
437.481 | 541.538 | 445.124 | 632.054 | 957.823 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
65.619 | 46.874 | 14.019 | 17.810 | 11.550 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | 622.983 |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
169.744 | 64.367 | 147.895 | 96.483 | 205.126 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-26.383 | -30.417 | -8.867 | -8.867 | -12.175 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
32.204 | 43.072 | 96.708 | 191.014 | 143.282 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
38.221 | 49.089 | 102.441 | 196.747 | 149.015 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-6.017 | -6.017 | -5.733 | -5.733 | -5.733 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
16.238 | 25.188 | 35.970 | 76.329 | 45.778 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.830 | 4.781 | 2.464 | 3.508 | 8.835 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
9.932 | 19.931 | 33.030 | 46.346 | 28.467 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
476 | 476 | 476 | 476 | 476 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 26.000 | 8.000 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
202.857 | 228.050 | 243.887 | 281.826 | 295.754 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
5 | 5 | 20 | 20 | 20 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
5 | 5 | 20 | 20 | 20 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
143.470 | 141.810 | 147.240 | 152.999 | 160.423 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
141.033 | 139.639 | 143.643 | 142.242 | 150.746 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.081.586 | 1.092.392 | 1.108.934 | 1.120.546 | 1.143.002 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-940.553 | -952.753 | -965.290 | -978.304 | -992.256 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.437 | 2.172 | 3.597 | 10.757 | 9.677 |
 | - Nguyên giá |
|
|
21.810 | 21.810 | 23.549 | 31.581 | 31.581 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-19.373 | -19.638 | -19.952 | -20.824 | -21.903 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
4.297 | 34.017 | 55.611 | 85.023 | 9.747 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4.297 | 34.017 | 55.611 | 85.023 | 9.747 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
55.085 | 52.217 | 41.016 | 43.784 | 125.564 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
19.354 | 16.487 | 14.732 | 20.206 | 93.996 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
35.730 | 35.730 | 26.284 | 23.577 | 23.568 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 8.000 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.841.961 | 2.050.114 | 2.148.135 | 2.072.427 | 3.056.095 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.019.490 | 1.204.371 | 1.259.495 | 1.164.882 | 2.129.223 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
902.549 | 1.091.648 | 1.154.399 | 1.054.655 | 2.089.830 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
298.711 | 459.789 | 555.692 | 480.337 | 741.803 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
20.249 | 20.249 | 60.679 | 73.787 | 40.899 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.426 | 12.961 | 20.352 | 8.144 | 23.225 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
36.610 | 47.057 | 101.384 | 45.430 | 80.003 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
454.996 | 511.628 | 254.988 | 431.539 | 1.039.173 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | 1.442 | 21.574 |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
5.816 | 3.555 | 129.605 | 2.092 | 2.092 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.989 | 12.458 | 6.161 | 5.367 | 34.465 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
60.874 | 15.935 | 19.829 | 6.518 | 92.346 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
10.879 | 8.017 | 5.709 | | 14.250 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
116.941 | 112.723 | 105.097 | 110.226 | 39.394 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
116.502 | 112.509 | 104.619 | 109.997 | 39.124 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
440 | 214 | 478 | 230 | 269 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
822.470 | 845.743 | 888.639 | 907.546 | 926.871 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
822.470 | 845.743 | 888.639 | 907.546 | 926.871 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
400.000 | 400.000 | 460.000 | 460.000 | 460.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
308.743 | 308.743 | 248.743 | 248.743 | 404.007 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
113.727 | 137.000 | 179.896 | 198.803 | 62.864 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
76.410 | 76.410 | 76.410 | 179.896 | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
37.317 | 60.589 | 103.486 | 18.907 | 62.864 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.841.961 | 2.050.114 | 2.148.135 | 2.072.427 | 3.056.095 |