|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.542.195 | 1.639.104 | 1.822.064 | 1.904.248 | 1.790.601 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
556.992 | 517.001 | 729.242 | 599.644 | 391.686 |
 | 1. Tiền |
|
|
316.992 | 292.001 | 659.242 | 312.644 | 191.017 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
240.000 | 225.000 | 70.000 | 287.000 | 200.669 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
549.565 | 427.200 | 402.200 | 573.755 | 394.091 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
549.565 | 427.200 | 402.200 | 573.755 | 394.091 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
394.252 | 646.460 | 622.362 | 598.171 | 737.480 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
285.448 | 437.481 | 541.538 | 445.124 | 632.054 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
59.065 | 65.619 | 46.874 | 14.019 | 17.810 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
76.891 | 169.744 | 64.367 | 147.895 | 96.483 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-27.151 | -26.383 | -30.417 | -8.867 | -8.867 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
34.322 | 32.204 | 43.072 | 96.708 | 191.014 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
40.339 | 38.221 | 49.089 | 102.441 | 196.747 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-6.017 | -6.017 | -6.017 | -5.733 | -5.733 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.064 | 16.238 | 25.188 | 35.970 | 76.329 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.096 | 5.830 | 4.781 | 2.464 | 3.508 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.492 | 9.932 | 19.931 | 33.030 | 46.346 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
476 | 476 | 476 | 476 | 476 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 26.000 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
204.339 | 202.857 | 228.050 | 243.887 | 281.826 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.005 | 5 | 5 | 20 | 20 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.005 | 5 | 5 | 20 | 20 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
139.972 | 143.470 | 141.810 | 147.240 | 152.999 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
139.061 | 141.033 | 139.639 | 143.643 | 142.242 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.067.303 | 1.081.586 | 1.092.392 | 1.108.934 | 1.120.546 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-928.242 | -940.553 | -952.753 | -965.290 | -978.304 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
912 | 2.437 | 2.172 | 3.597 | 10.757 |
 | - Nguyên giá |
|
|
20.146 | 21.810 | 21.810 | 23.549 | 31.581 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-19.234 | -19.373 | -19.638 | -19.952 | -20.824 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.812 | 4.297 | 34.017 | 55.611 | 85.023 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.812 | 4.297 | 34.017 | 55.611 | 85.023 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
60.549 | 55.085 | 52.217 | 41.016 | 43.784 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
23.531 | 19.354 | 16.487 | 14.732 | 20.206 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
37.018 | 35.730 | 35.730 | 26.284 | 23.577 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.746.534 | 1.841.961 | 2.050.114 | 2.148.135 | 2.072.427 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
930.161 | 1.019.490 | 1.204.371 | 1.259.495 | 1.164.882 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
820.257 | 902.549 | 1.091.648 | 1.154.399 | 1.054.655 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
354.029 | 298.711 | 459.789 | 555.692 | 480.337 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
22.876 | 20.249 | 20.249 | 60.679 | 73.787 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
12.636 | 9.426 | 12.961 | 20.352 | 8.144 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
25.973 | 36.610 | 47.057 | 101.384 | 45.430 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
299.978 | 454.996 | 511.628 | 254.988 | 431.539 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | 1.442 |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
8.893 | 5.816 | 3.555 | 129.605 | 2.092 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
7.246 | 4.989 | 12.458 | 6.161 | 5.367 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
87.990 | 60.874 | 15.935 | 19.829 | 6.518 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
636 | 10.879 | 8.017 | 5.709 | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
109.904 | 116.941 | 112.723 | 105.097 | 110.226 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
109.700 | 116.502 | 112.509 | 104.619 | 109.997 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
204 | 440 | 214 | 478 | 230 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
816.373 | 822.470 | 845.743 | 888.639 | 907.546 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
816.373 | 822.470 | 845.743 | 888.639 | 907.546 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
400.000 | 400.000 | 400.000 | 460.000 | 460.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
308.743 | 308.743 | 308.743 | 248.743 | 248.743 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
107.630 | 113.727 | 137.000 | 179.896 | 198.803 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
89.410 | 76.410 | 76.410 | 76.410 | 179.896 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
18.220 | 37.317 | 60.589 | 103.486 | 18.907 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.746.534 | 1.841.961 | 2.050.114 | 2.148.135 | 2.072.427 |