• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.927,94 0,00/0,00%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 8:44:58 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.927,94   0,00/0,00%  |   HNX-INDEX   259,25   0,00/0,00%  |   UPCOM-INDEX   125,90   0,00/0,00%  |   VN30   2.046,37   0,00/0,00%  |   HNX30   536,17   0,00/0,00%
19 Tháng Năm 2026 8:49:46 SA - Mở cửa
CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (PPY : HNX)
Cập nhật ngày 19/05/2026
8:45:00 SA
9,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
9,00
Mở cửa
9,00
Cao nhất
9,00
Thấp nhất
9,00
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
2.260
Cao nhất 52 tuần
10,10
Thấp nhất 52 tuần
8,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
19/05/2026 9,00 0 0 0 0 0 0 0
18/05/2026 9,00 6 658 17 10.375 -9.717 0 0
15/05/2026 9,00 4 454 16 18.132 -17.678 0 0
14/05/2026 9,00 18 14.803 25 35.733 -20.930 13.900 125.100
13/05/2026 9,00 13 7.759 17 12.904 -5.145 5.100 45.890
12/05/2026 8,50 9 3.822 29 29.490 -25.668 800 6.840
11/05/2026 9,20 6 714 27 23.323 -22.609 0 0
08/05/2026 9,20 12 2.943 23 20.412 -17.469 600 5.520
07/05/2026 8,50 17 4.093 14 12.368 -8.275 2.100 17.970
06/05/2026 8,70 15 3.909 15 11.872 -7.963 100 870
05/05/2026 8,90 20 7.822 23 19.266 -11.444 3.900 34.810
04/05/2026 8,80 19 2.759 42 39.483 -36.724 1.100 9.820
29/04/2026 8,90 5 1.000 13 12.162 -11.162 0 0
28/04/2026 8,90 25 10.347 26 19.631 -9.284 6.800 59.810
24/04/2026 9,30 6 891 22 20.904 -20.013 300 2.790
23/04/2026 9,00 9 5.776 25 40.144 -34.368 2.700 24.600
22/04/2026 9,10 21 17.139 32 37.798 -20.659 6.000 55.290
21/04/2026 9,00 5 1.311 21 28.855 -27.544 100 900
20/04/2026 9,00 22 11.455 47 17.137 -5.682 5.200 47.510
17/04/2026 8,80 3 620 20 19.720 -19.100 200 1.760