|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
26.455 | 33.441 | 35.694 | 43.274 | 80.612 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.260 | 3.046 | 3.655 | 2.934 | 7.971 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.260 | 3.046 | 3.655 | 2.934 | 7.971 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 35.647 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 35.647 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
19.992 | 26.063 | 23.071 | 27.790 | 24.573 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
21.360 | 26.398 | 23.287 | 27.114 | 23.782 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
302 | 145 | 166 | 525 | 384 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
770 | 1.961 | 2.059 | 2.592 | 2.551 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.441 | -2.441 | -2.441 | -2.441 | -2.144 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.779 | 2.324 | 3.158 | 3.681 | 3.926 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.779 | 2.324 | 3.158 | 3.681 | 3.926 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
424 | 2.007 | 5.809 | 8.869 | 8.495 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
313 | 828 | 1.785 | 2.205 | 1.324 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
111 | 1.180 | 4.024 | 6.663 | 7.170 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
26.346 | 38.305 | 84.003 | 105.598 | 101.516 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | 1.707 | 1.707 | 1.707 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | 1.707 | 1.707 | 1.707 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
13.556 | 13.007 | 44.356 | 85.965 | 82.259 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
7.832 | 9.486 | 31.748 | 73.742 | 70.419 |
 | - Nguyên giá |
|
|
29.502 | 32.825 | 55.183 | 98.939 | 98.102 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.670 | -23.339 | -23.434 | -25.198 | -27.682 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
2.204 | | 9.087 | 8.703 | 8.319 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.869 | | 9.215 | 9.215 | 9.215 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.665 | | -128 | -512 | -896 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.520 | 3.520 | 3.520 | 3.520 | 3.520 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.520 | 3.520 | 3.520 | 3.520 | 3.520 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
11.571 | 23.884 | 32.999 | 11.571 | 11.571 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
11.571 | 23.884 | 32.999 | 11.571 | 11.571 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
66 | 66 | 66 | 66 | 66 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
66 | 66 | 66 | 66 | 66 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.153 | 1.349 | 4.875 | 6.289 | 5.914 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.153 | 1.349 | 4.875 | 6.289 | 5.914 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
52.801 | 71.746 | 119.697 | 148.872 | 182.129 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
17.112 | 35.601 | 82.374 | 110.663 | 108.149 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
14.321 | 30.416 | 29.759 | 38.816 | 42.972 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
3.569 | 7.469 | 11.880 | 18.137 | 20.717 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
7.010 | 19.725 | 13.948 | 14.876 | 15.642 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
20 | 40 | 32 | 32 | 31 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.267 | 1.043 | 1.383 | 1.684 | 1.732 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.873 | 853 | 1.467 | 2.483 | 2.974 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
420 | 813 | 830 | 1.124 | 1.606 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
37 | 263 | 37 | 226 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
47 | 151 | 124 | 196 | 212 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
79 | 58 | 58 | 58 | 58 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.791 | 5.185 | 52.615 | 71.847 | 65.176 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | 19.314 | 17.631 | 15.947 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.791 | 5.185 | 33.300 | 54.216 | 49.230 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
35.689 | 36.145 | 37.324 | 38.209 | 73.980 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
35.689 | 36.145 | 37.324 | 38.209 | 73.980 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
12.000 | 12.000 | 30.998 | 30.998 | 61.997 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
69 | -131 | -181 | -181 | 4.445 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
1.634 | 1.634 | 1.634 | 1.634 | 1.634 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
13.033 | 13.033 | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
8.953 | 9.609 | 4.873 | 5.758 | 5.905 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
6.978 | 8.953 | 2.988 | 2.988 | 2.988 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.975 | 656 | 1.884 | 2.770 | 2.917 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
52.801 | 71.746 | 119.697 | 148.872 | 182.129 |