|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
35.694 | 43.274 | 80.612 | 87.985 | 80.156 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.655 | 2.934 | 7.971 | 3.251 | 11.235 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.655 | 2.934 | 7.971 | 3.251 | 11.235 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 35.647 | 35.647 | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 35.647 | 35.647 | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
23.071 | 27.790 | 24.573 | 33.812 | 44.688 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
23.287 | 27.114 | 23.782 | 31.049 | 43.474 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
166 | 525 | 384 | 2.100 | 219 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.059 | 2.592 | 2.551 | -2.144 | 3.138 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.441 | -2.441 | -2.144 | 2.808 | -2.144 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.158 | 3.681 | 3.926 | 5.205 | 9.254 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.158 | 3.681 | 3.926 | 5.205 | 9.254 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5.809 | 8.869 | 8.495 | 10.070 | 14.979 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.785 | 2.205 | 1.324 | 1.446 | 3.272 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.024 | 6.663 | 7.170 | 8.624 | 11.707 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
84.003 | 105.598 | 101.516 | 108.136 | 137.967 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.707 | 1.707 | 1.707 | 2.209 | 3.021 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | 2.209 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.707 | 1.707 | 1.707 | | 3.021 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
44.356 | 85.965 | 82.259 | 88.130 | 120.896 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
31.748 | 73.742 | 70.419 | 76.674 | 109.825 |
 | - Nguyên giá |
|
|
55.183 | 98.939 | 98.102 | 107.653 | 138.101 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-23.434 | -25.198 | -27.682 | -30.979 | -28.276 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
9.087 | 8.703 | 8.319 | 7.935 | 7.551 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.215 | 9.215 | 9.215 | 9.215 | 9.215 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-128 | -512 | -896 | -1.280 | -1.664 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.520 | 3.520 | 3.520 | 3.520 | 3.520 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.520 | 3.520 | 3.520 | 3.520 | 3.520 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
32.999 | 11.571 | 11.571 | 11.571 | 11.571 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
32.999 | 11.571 | 11.571 | 11.571 | 11.571 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
66 | 66 | 66 | 66 | 66 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
66 | 66 | 66 | 66 | 66 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.875 | 6.289 | 5.914 | 6.160 | 2.413 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.875 | 6.289 | 5.914 | 6.160 | 2.413 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
119.697 | 148.872 | 182.129 | 196.122 | 218.123 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
82.374 | 110.663 | 108.149 | 122.927 | 143.263 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
29.759 | 38.816 | 42.972 | 73.032 | 58.545 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
11.880 | 18.137 | 20.717 | 50.660 | 26.682 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
13.948 | 14.876 | 15.642 | 16.462 | 21.771 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
32 | 32 | 31 | 360 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.383 | 1.684 | 1.732 | 884 | 1.210 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.467 | 2.483 | 2.974 | 2.466 | 3.125 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
830 | 1.124 | 1.606 | 1.678 | 4.401 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
37 | 226 | | 313 | 351 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
124 | 196 | 212 | 151 | 963 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
58 | 58 | 58 | 58 | 42 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
52.615 | 71.847 | 65.176 | 49.895 | 84.718 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
19.314 | 17.631 | 15.947 | 22.799 | 17.878 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | 360 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
33.300 | 54.216 | 49.230 | 27.096 | 66.480 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
37.324 | 38.209 | 73.980 | 73.194 | 74.860 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
37.324 | 38.209 | 73.980 | 73.194 | 74.860 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
30.998 | 30.998 | 61.997 | 61.997 | 61.997 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-181 | -181 | 4.445 | 4.268 | 4.268 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
1.634 | 1.634 | 1.634 | 1.634 | 1.634 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
4.873 | 5.758 | 5.905 | 5.296 | 6.962 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.988 | 2.988 | 2.988 | 5.926 | 5.926 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.884 | 2.770 | 2.917 | -629 | 1.037 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
119.697 | 148.872 | 182.129 | 196.122 | 218.123 |