|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
222.646 | 300.560 | 419.503 | 464.578 | 278.270 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
18.628 | 35.376 | 36.242 | 8.007 | 21.686 |
 | 1. Tiền |
|
|
18.628 | 35.376 | 36.242 | 8.007 | 21.686 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
87.170 | 141.493 | 289.364 | 290.192 | 223.243 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
86.491 | 64.228 | 169.425 | 216.284 | 123.165 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
662 | 63.287 | 119.846 | 70.860 | 100.068 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
16 | 13.979 | 93 | 3.048 | 10 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
116.848 | 123.635 | 93.864 | 163.275 | 33.340 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
116.848 | 123.635 | 93.864 | 163.275 | 34.476 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | -1.136 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 55 | 33 | 3.104 | |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 55 | 33 | 3.104 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
21.216 | 20.683 | 19.695 | 20.698 | 21.159 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
170 | 170 | 95 | 495 | 500 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
170 | 170 | 95 | 495 | 500 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
18.076 | 17.730 | 17.392 | 18.444 | 18.678 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.293 | 3.052 | 2.822 | 3.982 | 4.324 |
 | - Nguyên giá |
|
|
36.407 | 37.423 | 37.423 | 38.855 | 39.604 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-33.114 | -34.371 | -34.601 | -34.873 | -35.280 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
14.783 | 14.677 | 14.570 | 14.462 | 14.353 |
 | - Nguyên giá |
|
|
20.208 | 20.208 | 20.208 | 20.208 | 20.208 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.424 | -5.530 | -5.638 | -5.746 | -5.854 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.969 | 2.783 | 2.208 | 1.759 | 1.981 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.969 | 2.783 | 2.208 | 1.759 | 1.981 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
243.861 | 321.243 | 439.199 | 485.276 | 299.429 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
72.492 | 146.406 | 256.966 | 312.605 | 124.129 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
72.350 | 146.263 | 256.966 | 312.605 | 124.129 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
41.526 | 23.801 | 150.917 | 198.984 | 53.743 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
18.978 | 99.187 | 30.324 | 21.798 | 37.721 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.699 | 1.176 | 2.699 | 940 | 4.602 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.384 | 3.068 | 7.507 | 7.104 | 13.368 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
247 | -33 | 131 | 54 | 325 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.026 | 16.983 | 61.800 | 80.698 | 11.372 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.489 | 2.082 | 3.589 | 3.026 | 2.998 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
143 | 143 | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
143 | 143 | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
171.369 | 174.837 | 182.232 | 172.672 | 175.299 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
171.369 | 174.837 | 182.232 | 172.672 | 175.299 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
15.787 | 15.787 | 15.787 | 15.787 | 15.787 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | 3.605 | 3.605 | 3.605 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
30.582 | 34.050 | 37.840 | 28.280 | 30.907 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
15.446 | 30.525 | 26.920 | 14.420 | 14.420 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
15.136 | 3.525 | 10.920 | 13.860 | 16.488 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
243.861 | 321.243 | 439.199 | 485.276 | 299.429 |