|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
49.398 | 44.839 | 48.664 | 47.221 | 53.912 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
12.377 | 4.360 | 13.110 | 7.519 | 12.593 |
 | 1. Tiền |
|
|
12.377 | 4.360 | 13.110 | 7.519 | 12.593 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
14.849 | 17.126 | 10.760 | 17.670 | 19.441 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
13.522 | 12.683 | 7.618 | 14.758 | 15.620 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
227 | 3.414 | 2.068 | 2.056 | 3.046 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.185 | 1.114 | 1.159 | 1.949 | 1.869 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-85 | -85 | -85 | -1.094 | -1.094 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
20.880 | 21.605 | 23.378 | 19.679 | 20.403 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
20.880 | 21.605 | 23.378 | 19.679 | 20.403 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.292 | 1.747 | 1.416 | 2.354 | 1.476 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
331 | 339 | 342 | 339 | 346 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 385 | 51 | | 68 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
962 | 1.023 | 1.023 | 2.015 | 1.062 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
172.945 | 178.298 | 177.204 | 176.072 | 172.480 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
98 | 88 | 88 | 88 | 88 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
80 | 70 | 70 | 70 | 70 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
18 | 18 | 18 | 18 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | 18 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
150.344 | 143.919 | 137.497 | 131.512 | 125.148 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
150.344 | 143.919 | 137.497 | 131.512 | 125.148 |
 | - Nguyên giá |
|
|
389.535 | 389.535 | 389.535 | 389.964 | 389.845 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-239.191 | -245.616 | -252.038 | -258.452 | -264.696 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
287 | 6.267 | 9.950 | 13.603 | 18.629 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
287 | 6.267 | 9.950 | 13.603 | 18.629 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
22.216 | 28.025 | 29.669 | 30.869 | 28.615 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
22.265 | 28.119 | 29.717 | 30.717 | 28.570 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
-49 | -94 | -47 | 152 | 46 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
222.343 | 223.137 | 225.868 | 223.293 | 226.392 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
119.539 | 122.901 | 119.216 | 118.870 | 117.131 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
79.141 | 83.704 | 82.505 | 83.570 | 81.693 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
33.731 | 42.367 | 37.052 | 42.869 | 41.356 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
31.128 | 25.637 | 27.044 | 20.933 | 27.013 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.623 | 1.573 | 1.609 | 660 | 654 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.390 | 320 | 1.689 | 1.060 | 558 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.059 | 5.692 | 8.696 | 14.074 | 7.645 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
51 | 368 | 39 | 53 | 54 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.730 | 6.423 | 5.169 | 2.749 | 3.402 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
427 | 1.326 | 1.207 | 1.173 | 1.010 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
40.397 | 39.196 | 36.711 | 35.300 | 35.439 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
15.702 | 16.991 | 16.991 | 16.826 | 16.826 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
24.695 | 22.205 | 19.720 | 18.474 | 18.612 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
102.804 | 100.237 | 106.653 | 104.424 | 109.261 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
102.804 | 100.237 | 106.653 | 104.424 | 109.261 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
55.680 | 55.680 | 55.680 | 55.680 | 55.680 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
6.025 | 6.025 | 6.025 | 6.025 | 6.025 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
18.697 | 18.697 | 18.697 | 18.697 | 18.697 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
22.403 | 19.835 | 26.251 | 24.022 | 28.859 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
17.066 | 13.250 | 13.226 | 13.203 | 24.412 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
5.336 | 6.585 | 13.025 | 10.819 | 4.447 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
222.343 | 223.137 | 225.868 | 223.293 | 226.392 |