|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
428.369 | 170.884 | 153.407 | 135.633 | 164.273 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
14.781 | 6.668 | 11.519 | 13.863 | 22.763 |
 | 1. Tiền |
|
|
14.781 | 6.668 | 11.519 | 13.863 | 22.763 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
66.975 | 77.298 | 55.628 | 60.645 | 73.466 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
66.975 | 77.298 | 55.628 | 60.645 | 73.466 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
328.501 | 67.880 | 60.776 | 39.532 | 49.965 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
29.283 | 54.689 | 45.003 | 36.268 | 46.445 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
| 6.589 | 6.873 | 722 | 89 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
299.218 | 6.602 | 8.900 | 2.541 | 3.431 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
11.624 | 12.755 | 19.639 | 12.867 | 12.355 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
11.624 | 12.755 | 19.639 | 12.867 | 12.355 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.488 | 6.283 | 5.846 | 8.726 | 5.724 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.908 | 3.520 | 3.335 | 6.017 | 2.623 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.580 | 2.763 | 2.511 | 2.708 | 3.100 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
103.459 | 380.510 | 369.333 | 376.323 | 363.015 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.633 | 3.631 | 3.659 | 3.603 | 3.845 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.633 | 3.631 | 3.659 | 3.603 | 3.845 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
99.115 | 376.664 | 365.462 | 353.561 | 341.683 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
98.857 | 376.428 | 365.249 | 353.371 | 341.515 |
 | - Nguyên giá |
|
|
233.954 | 523.266 | 509.976 | 509.976 | 509.976 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-135.097 | -146.838 | -144.727 | -156.605 | -168.461 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
258 | 236 | 213 | 190 | 168 |
 | - Nguyên giá |
|
|
405 | 405 | 405 | 405 | 405 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-147 | -169 | -192 | -215 | -237 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
710 | 202 | 202 | 202 | 202 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| 202 | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
710 | | 202 | 202 | 202 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| 13 | 11 | 18.956 | 17.285 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| 13 | 11 | 18.956 | 17.285 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
531.828 | 551.394 | 522.740 | 511.956 | 527.288 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
305.094 | 317.756 | 289.007 | 277.466 | 283.535 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
91.480 | 107.607 | 87.898 | 86.949 | 104.000 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
42.355 | 40.355 | 43.928 | 43.928 | 43.928 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
25.008 | 26.195 | 11.125 | 21.482 | 29.249 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 4.200 | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.922 | 3.401 | 1.099 | 210 | 3.051 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.299 | 11.748 | 9.409 | 6.668 | 10.523 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.208 | 1.554 | 6.590 | 2.399 | 3.594 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | 54 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
957 | 1.238 | 862 | 1.103 | 980 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
7.318 | 15.814 | 12.915 | 10.914 | 10.914 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.414 | 3.102 | 1.971 | 245 | 1.708 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
213.614 | 210.149 | 201.109 | 190.517 | 179.535 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.137 | 1.143 | 1.147 | 1.537 | 1.537 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
212.477 | 209.006 | 199.961 | 188.979 | 177.997 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
226.734 | 233.638 | 233.734 | 234.490 | 243.753 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
226.734 | 233.638 | 233.734 | 234.490 | 243.753 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
164.932 | 164.932 | 164.932 | 164.932 | 164.932 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-190 | -190 | -190 | -190 | -190 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
29.944 | 29.944 | 29.944 | 29.944 | 66.944 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
32.048 | 38.952 | 39.048 | 39.804 | 12.067 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
20.806 | 20.806 | 20.806 | 39.048 | 248 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
11.242 | 18.146 | 18.242 | 756 | 11.819 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
531.828 | 551.394 | 522.740 | 511.956 | 527.288 |