• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.909,01 +17,81/+0,94%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.909,01   +17,81/+0,94%  |   HNX-INDEX   247,76   -0,70/-0,28%  |   UPCOM-INDEX   128,18   +0,53/+0,42%  |   VN30   2.079,10   +25,69/+1,25%  |   HNX30   530,39   -4,00/-0,75%
07 Tháng Năm 2026 9:23:43 CH - Mở cửa
CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam (PVB : HNX)
Cập nhật ngày 07/05/2026
3:10:03 CH
27,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,80 (-2,83%)
Tham chiếu
28,30
Mở cửa
28,30
Cao nhất
28,30
Thấp nhất
26,90
Khối lượng
90.900
KLTB 10 ngày
111.960
Cao nhất 52 tuần
43,30
Thấp nhất 52 tuần
26,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
07/05/2026 10.286.528 0 2.500 -2.500 0 68.740 -68.740
06/05/2026 10.286.528 0 0 0 0 0 0
05/05/2026 10.282.528 0 0 0 0 0 0
04/05/2026 10.265.828 2.500 1.300 1.200 69.042 35.902 33.140
29/04/2026 10.251.128 0 4.000 -4.000 0 106.013 -106.013
28/04/2026 10.246.928 0 15.400 -15.400 0 413.718 -413.718
24/04/2026 10.245.628 1.300 18.500 -17.200 36.345 517.222 -480.876
23/04/2026 10.243.928 3.000 7.200 -4.200 84.022 201.652 -117.630
22/04/2026 10.233.528 0 0 0 0 0 0
21/04/2026 10.229.828 5.100 3.700 1.400 144.787 105.042 39.745
20/04/2026 10.234.928 0 13.400 -13.400 0 385.319 -385.319
17/04/2026 10.233.128 5.800 0 5.800 164.116 0 164.116
16/04/2026 10.233.128 5.800 4.200 1.600 162.874 117.943 44.931
15/04/2026 10.238.928 0 1.800 -1.800 0 51.520 -51.520
14/04/2026 10.238.928 0 1.600 -1.600 0 46.283 -46.283
13/04/2026 10.238.928 0 0 0 0 0 0
10/04/2026 10.238.028 2.300 900 1.400 66.878 26.170 40.708
09/04/2026 10.240.328 8.300 0 8.300 234.700 0 234.700
08/04/2026 10.245.228 0 0 0 0 0 0
07/04/2026 10.237.628 900 0 900 25.258 0 25.258